luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination B1 - Unit 22 - Động từ khuyết thiếu 3: modal perfect (Modals 3: the modal perfect): Lý Thuyết

1/6

Cấu trúc Modal Perfect

Công thức

modal + have + past participle

Khẳng địnhPhủ địnhNghi vấn
You should have told me you were going shopping.You shouldn't (should not) have told Liz what Bill said.Should I have invited Carol to the party?
Lưu ý

Một số động từ có dạng past participle bất quy tắc (xem trang 182).

2/6

Could have + past participle: Cơ hội hoặc khả năng đã không thực hiện

Cách dùng

Diễn tả ai đó đã có cơ hội hoặc khả năng làm điều gì đó, nhưng đã không làm.

Ví dụ
  • We could have gone to the party, but we decided not to in the end.
    (Chúng tôi đã có thể đến bữa tiệc, nhưng cuối cùng chúng tôi quyết định không đi.)
Lưu ý quan trọng
  • Cấu trúc này dùng cho những việc ai đó đã không thực sự làm.
  • Để diễn tả khả năng chung trong quá khứ, dùng could + bare infinitive (xem Unit 19):
    • I could play the guitar when I was seven. (= Tôi biết cách chơi guitar.)
    • I could have played the guitar. (= Tôi đã có cơ hội chơi guitar, nhưng tôi đã không chơi.)
3/6

Should have / Ought to have + past participle: Hành vi sai trong quá khứ

Cách dùng

Diễn tả hành vi trong quá khứ của ai đó là không tốt hoặc sai trái.

Ví dụ
  • You should have invited Carol to your party.
    (= Bạn đã không mời Carol và điều đó là sai.)
4/6

Must have / Can't have + past participle: Xác suất cao

Cách dùng

Diễn tả xác suất rất cao về một sự việc trong quá khứ.

Must have: Gần như chắc chắn điều gì đó đã xảy ra

  • They must have had a lovely holiday!
    (= Gần như chắc chắn họ đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)

Can't have: Gần như chắc chắn điều gì đó đã không xảy ra

  • They can't have had any sleep!
    (= Gần như chắc chắn họ đã không ngủ được chút nào.)
5/6

Could have / May have / Might have + past participle: Khả năng

Cách dùng

Diễn tả khả năng có thể xảy ra trong quá khứ, nhưng không chắc chắn.

Ví dụ
  • Helen might have found a new house.
    (= Có thể như vậy, nhưng tôi không chắc chắn.)
6/6

Should have / Ought to have + past participle: Kỳ vọng không đúng với thực tế

Cách dùng

Thể hiện bạn kỳ vọng quá khứ khác với những gì thực sự đã xảy ra.

Ví dụ
  • Jim should have arrived half an hour ago. I wonder where he is.
    (= Jim lẽ ra đã phải đến cách đây nửa tiếng rồi. Không biết anh ấy đang ở đâu.)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập