luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination B1 - Unit 23 - Câu hỏi, câu hỏi đuôi, câu hỏi gián tiếp (Questions, question tags, indirect questions): Lý Thuyết

1/7

Câu hỏi với động từ thường

Cấu trúc

Dùng trợ động từ do/does/did (thì đơn), am/is/are/was/were (thì tiếp diễn), have/has/had (thì hoàn thành) đứng trước chủ ngữ.

  • Thì đơn: Do you feel cold? / Did they go shopping?
  • Thì tiếp diễn: Am I annoying you? / Were they waiting for you?
  • Thì hoàn thành: Have you seen this film? / Had it started?
2/7

Câu hỏi với Be, Have và Modal verbs

Be làm động từ chính: Đảo be lên trước chủ ngữ

  • Am I late? / Were you all right? / Have you been ill?

Have làm động từ chính: Dùng do/does/did

  • Does she have a bath every day? / Did they have lunch at one o'clock?

Modal verbs: Đảo modal lên trước chủ ngữ

  • Should I call the police? / Could you call me later?
3/7

Câu hỏi với từ để hỏi và câu bị động

Từ để hỏi: Who, What, Where, Why, When, How

  • Who was in prison? / What's your name? / Where do they live? / Why did you do that?

Lưu ý với Who/What:

  • Nếu who/what là chủ ngữ: không dùng do → Who told you?
  • Nếu who/what là tân ngữ: dùng do → Who did you tell?

Câu hỏi bị động: Đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Nếu có nhiều trợ động từ, chỉ đảo trợ động từ đầu tiên.

  • Was Mr Jenkins arrested yesterday? / Has Mr Jenkins been arrested?
4/7

Câu hỏi đuôi - Mục đích sử dụng

Mục đích:

  • Yêu cầu người khác đồng ý: It's confusing, isn't it?
  • Kiểm tra xem điều gì đó có đúng không: You haven't been to prison, have you?

Quy tắc chung: Câu khẳng định → đuôi phủ định / Câu phủ định → đuôi khẳng định

5/7

Câu hỏi đuôi - Cấu trúc với các loại động từ

Động từ thường:

  • Thì đơn: Phil works here, doesn't he? / They didn't leave, did they?
  • Thì tiếp diễn: You are coming, aren't you? / They weren't looking, were they?
  • Thì hoàn thành: They've gone, haven't they? / You hadn't seen it, had you?

Be làm động từ chính: He's new here, isn't he? / You weren't old enough, were you?

Have làm động từ chính: They have a car, haven't/don't they? / You didn't have a shower every day, did you?

Modal verbs: Jan should be here by now, shouldn't she? / You won't make a mess, will you?

6/7

Câu hỏi đuôi - Trường hợp đặc biệt

Với "I am": dùng aren't I?

  • I'm right, aren't I?

Với "I'm not": dùng am I?

  • I'm not stupid, am I?

Với "Let's": dùng shall we?

  • Let's do the washing-up later, shall we?
7/7

Câu hỏi gián tiếp

Mục đích: Hỏi một cách lịch sự hơn

Cấu trúc

Cụm giới thiệu + mệnh đề với trật tự từ bình thường (không đảo ngữ)

Các cụm giới thiệu thường gặp:

  • Can/Could you tell me...
  • Can/Could you let me know...
  • Do you know...
  • I wonder if you could tell me...
  • I wonder if you know...
Ví dụ
  • Can you tell me where the bank is? (không phải "where is the bank")
  • Could you let me know what time the film starts?
  • Do you know if Alison lives there?
  • I wonder if you could tell me where the toilets are.
  • I wonder if you know how much this costs.
Lưu ý quan trọng

Không dùng trật tự câu hỏi ở nửa sau của câu.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập