luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination B1 - Unit 4 - Hiện tại hoàn thành đơn và tiếp diễn (Present perfect simple, present perfect continuous): Lý Thuyết

1/8

Cấu trúc Hiện tại hoàn thành đơn

Công thức

have/has + past participle (quá khứ phân từ)

  • Khẳng định: I/you/we/they have ('ve) learnt | He/she/it has ('s) learnt
  • Phủ định: I/you/we/they have not (haven't) learnt | He/she/it has not (hasn't) learnt
  • Nghi vấn: Have I/you/we/they learnt...? | Has he/she/it learnt...?
Lưu ý

Một số động từ có dạng quá khứ phân từ bất quy tắc.

2/8

Cách dùng Hiện tại hoàn thành đơn

1. Tình huống bắt đầu trong quá khứ và vẫn đúng ở hiện tại:

Ví dụ: Mrs Jenkins has been the head teacher for three years. (Bà Jenkins đã là hiệu trưởng được ba năm.)

2. Hành động hoàn thành tại một thời điểm trong quá khứ không được đề cập cụ thể:

Ví dụ: I've already read that book. (Tôi đã đọc cuốn sách đó rồi.)

3. Hành động hoàn thành mà điều quan trọng là kết quả ở hiện tại:

Ví dụ: They've all done their homework. (Tất cả đã làm xong bài tập về nhà.)

3/8

Từ tín hiệu với Hiện tại hoàn thành đơn

Hiện tại hoàn thành đơn thường đi kèm với các từ và cụm từ sau:

  • for (trong khoảng): She's taught German here for over five years.
  • since (từ khi): Mr Gray has taught French here since 2006.
  • just (vừa mới): We've just done this exercise.
  • already (đã...rồi): We've already done this exercise.
  • yet (chưa - dùng trong câu phủ định/nghi vấn): We haven't checked the answers yet.
  • ever (đã từng): Have you ever had guitar lessons?
  • never (chưa bao giờ): I've never understood why they give us so much homework!
  • it's the first time (đây là lần đầu tiên): It's the first time we've watched a video in class.
4/8

Phân biệt Hiện tại hoàn thành đơn và Quá khứ đơn

⚠️ Không dùng Hiện tại hoàn thành đơn khi muốn nói khi nào điều gì đó xảy ra trong quá khứ. Dùng Quá khứ đơn.

✓ I did my homework last night. (Tôi đã làm bài tập tối qua.)

⚠️ Không dùng Quá khứ đơn khi muốn thể hiện điều gì đó xảy ra trước bây giờ hoặc vẫn quan trọng ở hiện tại. Dùng Hiện tại hoàn thành đơn.

✓ I've finished! Can I go home now? (Tôi làm xong rồi! Bây giờ tôi có thể về nhà không?)

5/8

Cấu trúc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Công thức

have/has + been + V-ing

  • Khẳng định: I/you/we/they have ('ve) been studying | He/she/it has ('s) been studying
  • Phủ định: I/you/we/they have not (haven't) been studying | He/she/it has not (hasn't) been studying
  • Nghi vấn: Have I/you/we/they been studying...? | Has he/she/it been studying...?
6/8

Cách dùng Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Hành động tiếp tục cho đến bây giờ hoặc vừa mới kết thúc:

Ví dụ: We've been doing grammar exercises for over an hour. Can we have a break now? (Chúng tôi đã làm bài tập ngữ pháp hơn một tiếng rồi. Bây giờ chúng tôi có thể nghỉ giải lao không?)

They're having a break now because they've been working so hard. (Họ đang nghỉ giải lao bây giờ vì họ đã làm việc chăm chỉ quá.)

7/8

Từ tín hiệu với Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường đi kèm với các từ sau:

  • for (trong khoảng): I've been learning English for over three years.
  • since (từ khi): He's been learning Chinese since 2004.
  • just (vừa mới): I've just been reading the school newspaper.
8/8

Phân biệt Hiện tại hoàn thành đơn và Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Hiện tại hoàn thành đơn thường nhấn mạnh kết quả của hành động:

✓ She's written an article for the school newspaper. (Cô ấy đã viết một bài báo cho tờ báo của trường. = Cô ấy đã hoàn thành nó.)

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường nhấn mạnh hành động và thời gian dành cho hành động, hơn là kết quả:

✓ She's been writing an article for the school newspaper. (Cô ấy đang viết một bài báo cho tờ báo của trường. = Cô ấy đã bắt đầu, nhưng chưa hoàn thành.)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập