luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination B1 - Unit 5 - Quá khứ hoàn thành đơn và tiếp diễn (Past perfect simple, past perfect continuous): Lý Thuyết

1/8

Cấu trúc Past Perfect Simple

Công thức

had + past participle (quá khứ phân từ)

  • Khẳng định: I/you/he/she/it/we/they had ('d) written
  • Phủ định: I/you/he/she/it/we/they had not (hadn't) written
  • Nghi vấn: Had I/you/he/she/it/we/they written...?
Lưu ý

Một số động từ có dạng quá khứ phân từ bất quy tắc.

2/8

Cách dùng Past Perfect Simple

1. Hành động hoặc trạng thái hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ

Ví dụ: I'd finished my homework a few minutes before the lesson started. (Tôi đã hoàn thành bài tập trước khi tiết học bắt đầu vài phút.)

Ví dụ: Mrs Cross had been a teacher for twenty years before she became a head teacher. (Bà Cross đã là giáo viên được 20 năm trước khi trở thành hiệu trưởng.)

2. Hành động đã hoàn thành, nhấn mạnh kết quả tại một thời điểm trong quá khứ

Ví dụ: We were happy because we'd all done our homework. (Chúng tôi vui vì tất cả đã hoàn thành bài tập.)

3/8

Từ tín hiệu thường dùng với Past Perfect Simple

  • by: I'd finished my homework by eight o'clock.
  • by the time: By the time I got to class, the lesson had started.
  • before: The teacher had checked the answers before the lesson.
  • after: I left after I'd finished the test.
  • just: Simon had just finished the test when the bell rang.
  • when: I left when I'd finished the test.
4/8

Phân biệt Past Simple và Past Perfect Simple

Việc sử dụng Past Simple hay Past Perfect Simple có thể thay đổi nghĩa của câu:

  • The lesson started when I arrived. = Tôi đến rồi tiết học mới bắt đầu.
  • The lesson had started when I arrived. = Tiết học đã bắt đầu rồi, sau đó tôi mới đến.
5/8

Cấu trúc Past Perfect Continuous

Công thức

had + been + V-ing

  • Khẳng định: I/you/he/she/it/we/they had ('d) been writing
  • Phủ định: I/you/he/she/it/we/they had not (hadn't) been writing
  • Nghi vấn: Had I/you/he/she/it/we/they been writing...?
6/8

Cách dùng Past Perfect Continuous

Hành động tiếp diễn cho đến, hoặc vừa dừng lại trước một thời điểm trong quá khứ

Ví dụ: We'd been doing grammar exercises for over an hour, so we were really bored! (Chúng tôi đã làm bài tập ngữ pháp hơn một tiếng đồng hồ nên rất chán!)

Ví dụ: They had a break because they'd been working so hard. (Họ nghỉ giải lao vì đã làm việc quá chăm chỉ.)

7/8

Từ tín hiệu thường dùng với Past Perfect Continuous

  • for: Tony had been studying for hours, so he had a headache.
  • since: She'd been hoping to win the competition since the summer.
  • before: We'd been talking about the Internet before the lesson started.
  • all day/night/etc: I'd been studying all day.
8/8

Phân biệt Past Perfect Simple và Past Perfect Continuous

Past Perfect Simple: Nhấn mạnh kết quả của hành động

Ví dụ: She'd written an article for the school newspaper. = Cô ấy đã viết xong bài báo.

Past Perfect Continuous: Nhấn mạnh hành động và thời gian thực hiện hành động, chưa chắc đã hoàn thành

Ví dụ: She'd been writing an article for the newspaper. = Cô ấy đã bắt đầu viết nhưng chưa hoàn thành.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập