Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) diễn tả tương lai
Cấu trúc
Xem Unit 1 để biết cách chia thì hiện tại tiếp diễn.
Cách dùng
Diễn tả các kế hoạch đã sắp xếp (arrangements) trong tương lai.
Ví dụ
- We're driving to Berlin this weekend. (Chúng tôi sẽ lái xe đến Berlin vào cuối tuần này.)
⚠ Lưu ý quan trọng
- KHÔNG dùng thì hiện tại tiếp diễn cho ý định (intentions) – những điều muốn làm nhưng chưa sắp xếp cụ thể. → Dùng be going to thay thế.
- KHÔNG dùng thì hiện tại tiếp diễn cho dự đoán (predictions). → Dùng will hoặc be going to thay thế.
- ❌ Do you think you're enjoying your trip to Berlin next week? (SAI)