luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination B1 - Unit 7 - Thời tương lai: hiện tại tiếp diễn, will, be going to, hiện tại đơn (Future time (present continuous, will, be going to, present simple)): Lý Thuyết

1/4

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) diễn tả tương lai

Cấu trúc

Xem Unit 1 để biết cách chia thì hiện tại tiếp diễn.

Cách dùng

Diễn tả các kế hoạch đã sắp xếp (arrangements) trong tương lai.

Ví dụ
  • We're driving to Berlin this weekend. (Chúng tôi sẽ lái xe đến Berlin vào cuối tuần này.)
⚠ Lưu ý quan trọng
  • KHÔNG dùng thì hiện tại tiếp diễn cho ý định (intentions) – những điều muốn làm nhưng chưa sắp xếp cụ thể. → Dùng be going to thay thế.
  • KHÔNG dùng thì hiện tại tiếp diễn cho dự đoán (predictions). → Dùng will hoặc be going to thay thế.
  • ❌ Do you think you're enjoying your trip to Berlin next week? (SAI)
2/4

Will + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc
Khẳng địnhPhủ địnhNghi vấn
I/you/he/she/it/we/they will ('ll) go...I/you/he/she/it/we/they will not (won't) go...Will I/you/he/she/it/we/they go...?

Các cách dùng:

Cách dùngVí dụ
Sự thật về tương laiThe new airport will be the biggest in Europe.
Dự đoánYou'll have a great time in the Bahamas.
Đề nghị và yêu cầuWe'll help you get ready for your holiday.
Quyết định tại thời điểm nóiI know! I'll go to China this summer.
⚠ Lưu ý
  • Với câu hỏi đề nghị, dùng Shall với I và we:
    ✓ Shall I drive you to the airport?
  • KHÔNG dùng will cho các kế hoạch đã sắp xếp (arrangements):
    ❌ We'll visit my grandma this weekend. (SAI)
3/4

Be going to + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc
Khẳng địnhPhủ địnhNghi vấn
I am ('m) going to travel...I am ('m) not going to travel...Am I going to travel...?
He/she/it is ('s) going to travel...He/she/it is not (isn't / 's not) going to travel...Is he/she/it going to travel...?
You/we/they are ('re) going to travel...You/we/they are not (aren't / 're not) going to travel...Are you/we/they going to travel...?

Các cách dùng:

Cách dùngVí dụ
Ý địnhI'm going to become an explorer when I grow up.
Dự đoán (thường có bằng chứng nhìn thấy)It's going to rain, so take an umbrella.
Sự thật về tương laiThe new airport is going to be the biggest in Europe.
4/4

Thì hiện tại đơn (Present Simple) diễn tả tương lai

Cấu trúc

Xem Unit 1 để biết cách chia thì hiện tại đơn.

Cách dùng

Diễn tả thời gian biểu, lịch trình (timetables).

Ví dụ
  • My plane leaves at six. (Máy bay của tôi cất cánh lúc 6 giờ.)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập