luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination B1 - Unit 8 - Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn (Prepositions of time and place): Lý Thuyết

1/7

Giới từ IN - Thời gian

Cách dùng giới từ IN với thời gian:

  • Tháng: Paris is wonderful in April. (Paris thật tuyệt vời vào tháng Tư.)
  • Năm: I first went to Russia in 2005. (Tôi đến Nga lần đầu vào năm 2005.)
  • Mùa: We often go skiing in winter. (Chúng tôi thường đi trượt tuyết vào mùa đông.)
  • Buổi trong ngày: My train leaves in the afternoon. (Tàu của tôi khởi hành vào buổi chiều.)

Các cụm từ thường dùng với IN:

  • in a minute/an hour (trong một phút/một giờ nữa)
  • in the middle (of) (ở giữa)
  • in front of (ở phía trước)
  • in the future (trong tương lai)
2/7

Giới từ IN - Nơi chốn

Cách dùng giới từ IN với nơi chốn:

  • Thành phố: There's a famous castle in Edinburgh. (Có một lâu đài nổi tiếng ở Edinburgh.)
  • Quốc gia và châu lục: My brother is in Mexico. (Anh trai tôi đang ở Mexico.)
  • Khu vực và vùng: What's life like in the desert? (Cuộc sống ở sa mạc như thế nào?)
  • Bên trong vật: Your passport is in the drawer. (Hộ chiếu của bạn ở trong ngăn kéo.)
  • Bên trong phòng: I've left the tickets in the living room! (Tôi để vé trong phòng khách rồi!)
  • Bên trong tòa nhà: Sharon has been in the travel agent's for an hour! (Sharon đã ở trong công ty du lịch được một giờ rồi!)
⚠️ Lưu ý

Với các động từ chỉ chuyển động (come, go, move, run, walk, v.v.), chúng ta thường dùng TO thay vì IN, ON hoặc AT.

Ví dụ

Was it hot when you went to Japan? (Trời có nóng không khi bạn đến Nhật Bản?)

3/7

Giới từ ON - Thời gian

Cách dùng giới từ ON với thời gian:

  • Ngày trong tuần: I got a new car on Saturday. (Tôi mua xe mới vào thứ Bảy.)
  • Ngày tháng cụ thể: My birthday is on 19th March. (Sinh nhật tôi là ngày 19 tháng 3.)

Các cụm từ thường dùng với ON:

  • on the beach (trên bãi biển)
  • on the left/right (bên trái/phải)
  • on my birthday (vào sinh nhật tôi)
⚠️ Lưu ý quan trọng
  • Chúng ta nói in the morning/afternoon/evening, nhưng lại dùng on Monday morning/Wednesday evening, v.v.
    Ví dụ: We're flying to Washington in the morning / on Tuesday morning.
  • Không dùng giới từ với tomorrow, yesterday, tomorrow morning, yesterday evening, v.v.
    Ví dụ: We're flying to Washington tomorrow afternoon. (KHÔNG dùng "on tomorrow afternoon")
4/7

Giới từ ON - Nơi chốn

Cách dùng giới từ ON với nơi chốn:

  • Đảo: Last year, we stayed on Mykonos. (Năm ngoái, chúng tôi ở trên đảo Mykonos.)
  • Trang sách: There are some useful Italian phrases on page 97. (Có một số cụm từ tiếng Ý hữu ích ở trang 97.)
  • Trên bề mặt vật: Did you put your car keys on the kitchen table? (Bạn có để chìa khóa xe trên bàn bếp không?)
  • Trên bề mặt: There's a timetable on the wall. (Có một thời khóa biểu trên tường.)
5/7

Giới từ AT - Thời gian

Cách dùng giới từ AT với thời gian:

  • Giờ cụ thể: There's a bus at ten past three. (Có một chuyến xe buýt lúc 3 giờ 10 phút.)
  • Kỳ nghỉ lễ: What are you doing at Christmas? (Bạn sẽ làm gì vào Giáng sinh?)

Các cụm từ thường dùng với AT:

  • at the moment (vào lúc này)
  • at night (vào ban đêm)
  • at the top/bottom (ở trên cùng/dưới cùng)
  • at the door/window (ở cửa ra vào/cửa sổ)
6/7

Giới từ AT - Nơi chốn

Cách dùng giới từ AT với nơi chốn:

  • Địa điểm cụ thể: What's it like at the North Pole? (Ở Bắc Cực như thế nào?)
  • Địa chỉ: My cousin lives at 132 London Road. (Anh họ tôi sống ở số 132 đường London.)
  • Tòa nhà (khi nói về hoạt động diễn ra ở đó): I think John is at the cinema, watching Titanic. (Tôi nghĩ John đang ở rạp chiếu phim, xem Titanic.)
  • Hoạt động: Rania isn't here. She's at a party. (Rania không có ở đây. Cô ấy đang ở một bữa tiệc.)
7/7

So sánh IN và AT cho nơi chốn

Phân biệt IN và AT khi chỉ nơi chốn:

  • IN: Dùng cho khu vực rộng lớn bao quanh chúng ta khi ở đó.
    Ví dụ: We're spending our next holiday in the countryside. (Chúng tôi sẽ nghỉ kỳ nghỉ tới ở vùng nông thôn.)
  • AT: Dùng cho địa điểm nhỏ hơn và các điểm trên hành trình.
    Ví dụ: Let's meet at the train station. (Hãy gặp nhau ở ga tàu.)
Nguyên tắc

IN = khu vực rộng, bao quanh | AT = điểm cụ thể, địa điểm nhỏ

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập