Giới từ IN - Thời gian
Cách dùng giới từ IN với thời gian:
- Tháng: Paris is wonderful in April. (Paris thật tuyệt vời vào tháng Tư.)
- Năm: I first went to Russia in 2005. (Tôi đến Nga lần đầu vào năm 2005.)
- Mùa: We often go skiing in winter. (Chúng tôi thường đi trượt tuyết vào mùa đông.)
- Buổi trong ngày: My train leaves in the afternoon. (Tàu của tôi khởi hành vào buổi chiều.)
Các cụm từ thường dùng với IN:
- in a minute/an hour (trong một phút/một giờ nữa)
- in the middle (of) (ở giữa)
- in front of (ở phía trước)
- in the future (trong tương lai)