luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination B2 - Unit 19 - Câu hỏi, câu hỏi đuôi, câu hỏi gián tiếp (Questions / question tags / indirect questions): Lý Thuyết

1/25

Câu hỏi với động từ be làm động từ chính

Khi be là động từ chính, ta đảo động từ be lên trước chủ ngữ để tạo câu hỏi:

  • Am/Was I on time?
  • Are/Were you/we/they tired?
  • Is/Was he/she/it cold?
2/25

Câu hỏi với động từ be làm trợ động từ

Khi be là trợ động từ (trong thì tiếp diễn), ta đảo be lên trước chủ ngữ:

  • Am/Was I interrupting you?
  • Are/Were you/we/they going on a picnic?
  • Is/Was he/she/it working?
3/25

Câu hỏi với have làm trợ động từ

Khi have là trợ động từ (trong thì hoàn thành), ta đảo have lên trước chủ ngữ:

  • Have/Had I/you/we/they got any money?
  • Has/Had he/she/it finished?
4/25

Câu hỏi với have làm động từ chính và các động từ khác

Khi have là động từ chính hoặc với các động từ thường khác, ta dùng trợ động từ do/does/did:

  • Do/Did I/you/we/they have enough time?
  • Does/Did he/she/it need anything?
Lưu ý

Sau do/does/did, ta dùng động từ nguyên mẫu không có "to".

Ví dụ
  • ✓ Did you go to the talk on the environment?
  • ✗ Did you went to the talk on the environment?
5/25

Câu hỏi với động từ khiếm khuyết (modals)

Với động từ khiếm khuyết, ta đảo động từ khiếm khuyết lên trước chủ ngữ:

  • Should I wait?
  • Could you help me?
  • Will she be here soon?
  • Might they be lost?
6/25

Câu hỏi với Who và What - Chủ ngữ hay Tân ngữ

Với từ để hỏi who và what, việc có dùng do hay không phụ thuộc vào việc từ để hỏi đóng vai trò là chủ ngữ hay tân ngữ của động từ:

Chủ ngữ: Không dùng do

  • Who saw you? (= Someone saw you. Who?)

Tân ngữ: Dùng do/did

  • Who did you see? (= You saw someone. Who?)
7/25

Câu hỏi với các từ để hỏi khác

Các từ để hỏi khác bao gồm:

  • Whose: Whose book is this?
  • To whom: To whom did you speak?
  • What: What is the weather like?
  • Which: Which do you want?
  • Where: Where did you go on holiday?
  • When: When is Terry starting work?
  • Why: Why did they leave?
  • How: How do you spell 'environment'?
8/25

Lưu ý về động từ mean

Động từ mean chia như các động từ chính khác (dùng does/did trong câu hỏi):

  • ✓ What does 'environmental' mean?
  • ✗ What means 'environmental'?
9/25

Câu hỏi đuôi với be làm động từ chính

Khi be là động từ chính, ta dùng be trong câu hỏi đuôi:

  • You are Canadian, aren't you?
  • She is beautiful, isn't she?
10/25

Câu hỏi đuôi với trợ động từ và động từ khiếm khuyết

Với trợ động từ và động từ khiếm khuyết, ta lặp lại chúng trong câu hỏi đuôi:

  • You haven't lost my CD, have you?
  • We are having the lesson early tomorrow, aren't we?
  • People should recycle things, shouldn't they?
  • There will be lots of people there, won't there?
11/25

Câu hỏi đuôi với have làm động từ chính

Khi have là động từ chính, câu hỏi đuôi có thể dùng has/have hoặc does/do:

  • Tom has a lovely voice, hasn't/doesn't he?
12/25

Câu hỏi đuôi với các động từ thường khác

Với các động từ thường, ta dùng do/does/did trong câu hỏi đuôi:

  • You play the guitar, don't you?
  • Frank lives in Germany now, doesn't he?
  • Your friends really enjoyed themselves at the party, didn't they?
13/25

Câu hỏi đuôi với Let's

Với câu đề nghị bắt đầu bằng Let's, câu hỏi đuôi là shall we?

  • Let's get a DVD tonight, shall we?
14/25

Câu hỏi đuôi với câu mệnh lệnh

Với câu mệnh lệnh, câu hỏi đuôi thường là will/would/could you?

  • Pass me that book, will/would/could you?
  • Don't forget tonight, will you?
15/25

Cách dùng câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi có hai mục đích chính:

1. Yêu cầu người khác đồng ý với mình (ngữ điệu xuống giọng):

  • It's really hot, isn't it?

2. Kiểm tra xem điều gì đó có đúng không (ngữ điệu lên giọng):

  • You're Spanish, aren't you?
16/25

Câu hỏi đuôi với I am

Lưu ý đặc biệt:

  • Với câu khẳng định I am, câu hỏi đuôi là aren't I?
  • I'm the best student in the class, aren't I?
  • Với câu phủ định I am not, câu hỏi đuôi là am I?
  • I'm not very tall, am I?
17/25

Câu hỏi đuôi với everyone, no one, someone

Với everyone, no one, someone, ta dùng câu hỏi đuôi với động từ số nhiều và đại từ they:

  • Everyone's going to be there, aren't they?
  • No one wants to come, do they?
  • Someone's been in here, haven't they?
18/25

Quy tắc khẳng định - phủ định trong câu hỏi đuôi

Thông thường:

  • Câu khẳng định → câu hỏi đuôi phủ định
  • Câu phủ định → câu hỏi đuôi khẳng định
Lưu ý

Trong câu có từ mang nghĩa phủ định như no, little, never, nobody, no one, hardly, v.v., ta dùng câu hỏi đuôi khẳng định:

  • You have got no manners, have you?
  • We never enjoy our holiday, do we?
19/25

Câu hỏi đuôi với there

Trong câu có chủ ngữ là there, ta lặp lại there trong câu hỏi đuôi:

  • There's no point calling Tim now, is there?
20/25

Sự khác biệt giữa tiếng Anh - Mỹ và tiếng Anh - Anh

Trong tiếng Anh - Mỹ, câu hỏi đuôi với do có thể được dùng sau câu có have got. Cách dùng này không phổ biến trong tiếng Anh - Anh:

  • US: They've got a lot of money, don't they?
  • UK: They've got a lot of money, haven't they?
21/25

Câu hỏi gián tiếp - Cấu trúc

Cấu trúc

Cụm từ/câu hỏi mở đầu + mệnh đề với trật tự từ bình thường (không đảo ngữ)

Ta dùng câu hỏi gián tiếp khi muốn hỏi một cách lịch sự.

22/25

Các cụm từ mở đầu câu hỏi gián tiếp

Một số cụm từ và câu hỏi mở đầu phổ biến:

  • Can/Could you tell me...?
    Could you tell me what time it is?
  • Could you let me know...?
    Could you let me know when it starts?
  • Do you know...?
    Do you know who that woman is?
  • I wonder if you could tell me...
    I wonder if you could tell me how much this costs.
  • I wonder if you know...
    I wonder if you know what the starting salary is.
  • I would like to know...
    I would like to know what your company is going to do about it.
23/25

Trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Quan trọng: Chúng ta KHÔNG dùng trật tự từ của câu hỏi trực tiếp ở phần thứ hai của câu hỏi gián tiếp. Thay vào đó, ta dùng trật tự từ bình thường (chủ ngữ + động từ):

  • ✓ I would like to know when the next train to London leaves.
  • ✗ I would like to know when does the next train to London leave.
24/25

Dấu chấm hỏi trong câu hỏi gián tiếp

Một số câu hỏi gián tiếp bắt đầu bằng từ để hỏi cần có dấu chấm hỏi ở cuối câu:

  • Could you tell me where the library is?
25/25

Câu hỏi gián tiếp dạng Yes/No

Nếu câu hỏi trực tiếp là câu hỏi Yes/No (không có từ để hỏi), câu hỏi gián tiếp tương ứng sẽ dùng if hoặc whether:

  • I wonder if/whether you have read this book.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập