Động từ/danh từ/tính từ + V-ing
Một số động từ, danh từ và cụm tính từ thường được theo sau bởi dạng V-ing.
I've finished writing my essay. (Tôi đã hoàn thành việc viết bài luận.)
Các động từ/danh từ/tính từ thường gặp:
- admit, appreciate, avoid, can't help (không thể không)
- delay, deny, detest, discuss
- dislike, enjoy, escape, face
- fancy, feel like, finish, give up
- involve, keep (on), mention, mind
- miss, postpone, practise, put off
- resist, risk, suggest, understand
- Một số động từ/danh từ/tính từ có thể có tân ngữ trước V-ing:
Ví dụ: I can't stand people cheating in exams. (Tôi không thể chịu được việc mọi người gian lận trong kỳ thi.) - Khi đặt động từ sau giới từ, hầu như luôn dùng dạng V-ing:
Ví dụ: I'm interested in hearing more about that course. (Tôi quan tâm đến việc nghe thêm về khóa học đó.)