1. Chắc chắn (hoặc gần chắc chắn) về hiện tại, tương lai hoặc nói chung: will, would, must, can, can't, could, couldn't
- Ví dụ: 'There's someone at the door.' 'That'll be the postman.' 'It can't be. He's already been.' ("Có người ở cửa." "Đó sẽ là người đưa thư." "Không thể. Anh ấy đã đến rồi.")
2. Chắc chắn (hoặc gần chắc chắn) về quá khứ: will have, won't have, would have, wouldn't have, must have, can't have, couldn't have
- Ví dụ: 'They won't have heard the news, will they?' 'They must have heard by now, surely.' ("Họ sẽ chưa nghe tin, phải không?" "Chắc chắn bây giờ họ đã nghe rồi.")
3. Có thể xảy ra về hiện tại, tương lai hoặc nói chung: should, shouldn't, ought to, oughtn't to, may/might well (not), could well, might easily
- Ví dụ: 'The weather should be good tomorrow, shouldn't it?' 'Actually, the forecast said it may well rain.' ("Thời tiết ngày mai sẽ đẹp, phải không?" "Thực ra, dự báo nói có thể sẽ mưa.")
4. Có thể xảy ra về quá khứ: should have, shouldn't have, ought to have, oughtn't to have, may/might well (not) have, might easily (not) have
- Ví dụ: 'Jan should have finished writing her article by now, shouldn't she?' 'She may well have done, but I haven't seen it yet.' ("Bây giờ Jan đáng lẽ đã viết xong bài rồi, phải không?" "Có thể cô ấy đã xong, nhưng tôi chưa thấy.")
5. Khả năng về hiện tại, tương lai hoặc nói chung: could, may (not), might, mightn't, may/might/could just
- Ví dụ: I might (just) have time to get to the library before it closes. (Tôi có thể (vừa đủ) có thời gian đến thư viện trước khi đóng cửa.)
6. Khả năng về quá khứ thực tế: could have, may (not) have, might have, mightn't have
- Ví dụ: Jim might not have checked his e-mail yet. (Jim có thể chưa kiểm tra email.)
Lưu ý đặc biệt: Should và should have có thể dùng trong mệnh đề that sau các từ diễn tả tầm quan trọng và phản ứng.
- Ví dụ: It's strange that you should say that. (Thật kỳ lạ khi bạn nói như vậy.)
- Ví dụ: Was it necessary that Alan should have been invited to the meeting? (Có cần thiết phải mời Alan đến cuộc họp không?)