luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination C1-C2 - Unit 7 - Bị động và causative (Passives and causatives): Lý Thuyết

1/9

Câu bị động (The Passive) - Khi nào sử dụng

Chúng ta sử dụng câu bị động trong các trường hợp sau:

  • Khi không biết ai thực hiện hành động:
    The car was stolen at approximately 1.30 am.
    (Chiếc xe bị đánh cắp vào khoảng 1 giờ 30 sáng.)
  • Khi hiển nhiên ai thực hiện hành động:
    Having been introduced in 1988, the Road Traffic Act regulates all vehicle use on UK roads.
    (Được ban hành năm 1988, Luật Giao thông Đường bộ điều chỉnh mọi phương tiện trên đường ở Anh.)
  • Khi không quan trọng ai thực hiện hành động:
    The XL500 was designed with young families in mind, so there's plenty of room in the boot.
    (XL500 được thiết kế hướng đến các gia đình trẻ, nên có nhiều chỗ ở cốp xe.)
  • Để nhấn mạnh thông tin mới (xuất hiện ở cuối câu):
    This type of submarine was developed during the Second World War by the Americans.
    (Loại tàu ngầm này được phát triển trong Thế chiến II bởi người Mỹ.)
  • Để tránh bắt đầu mệnh đề bằng cụm từ dài:
    We were surprised by the number of people trying to leave the city for the long weekend.
    (Tự nhiên hơn so với: The number of people trying to leave the city for the long weekend surprised us.)
  • Để tạo phong cách trang trọng:
    All passengers are required to present their ticket to the inspector.
    (Tất cả hành khách được yêu cầu xuất trình vé cho nhân viên kiểm soát.)
2/9

Câu bị động khách quan (Impersonal Passive)

Ba cấu trúc câu bị động khách quan:

Cấu trúcĐộng từ thường gặpVí dụ
Danh từ + động từ bị động + to-infinitive / perfect infinitiveagree, assume, believe, claim, consider, estimate, expect, feel, find, guarantee, know, mean, presume, regard, report, say, suppose, think, understandTourism is expected to become a major part of the country's economy.
(Du lịch được kỳ vọng sẽ trở thành phần quan trọng của nền kinh tế.)
There + động từ bị động + to-infinitive / perfect infinitive(Cùng danh sách trên)There are reported to have been a record number of accidents on the roads this year.
(Được báo cáo là đã có số vụ tai nạn kỷ lục trên đường năm nay.)
It + động từ bị động + that clauseaccept, agree, argue, assume, believe, calculate, claim, consider, estimate, expect, feel, know, presume, report, say, suggest, suppose, think, understandIt is thought that the new railway will provide employment opportunities for local people.
(Người ta cho rằng tuyến đường sắt mới sẽ tạo cơ hội việc làm cho người dân địa phương.)
3/9

Tân ngữ trực tiếp và gián tiếp trong câu bị động

Một số động từ trong câu chủ động có thể theo sau bởi cả tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp (thường là người). Các động từ phổ biến: bring, buy, get, give, leave, lend, make, offer, owe, pass, pay, promise, refuse, send, show, take, teach, tell, write, v.v.

Có hai cấu trúc bị động:

Câu chủ động: Michael gave the plane tickets to Jill.

  • Tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ:
    Jill was given the plane tickets (by Michael).
  • Tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ:
    The plane tickets were given to Jill (by Michael).

Lưu ý quan trọng:

  • Ở cấu trúc thứ hai, đôi khi có thể bỏ giới từ trước đại từ tân ngữ gián tiếp:
    Sharon's Rolls-Royce was left (to) her by her grandfather.
  • Với động từ explain và suggest: KHÔNG thể bỏ giới từ trước đại từ tân ngữ gián tiếp. Không thể dùng cấu trúc thứ nhất.
    ❌ I was explained how to drive the train.
    ❌ How to drive the train was explained me.
    ✓ How to drive the train was explained to me.
4/9

Tránh dùng câu bị động (Avoiding the Passive)

Câu bị động thường KHÔNG được dùng với các thì: present perfect continuous, past perfect continuous, future continuous, future perfect continuous. Thay vào đó, dùng các cụm giới từ sau:

Cụm từVí dụ
in progress❌ Preparations for the flight will be being made as the President arrives at the airport.
✓ Preparations for the flight will be in progress as the President arrives at the airport.
in training❌ At the end of this year, I will have been being trained as a pilot for four years.
✓ At the end of this year, I will have been in training as a pilot for four years.
on display❌ Vintage cars have been being displayed in the town centre all this week.
✓ Vintage cars have been on display in the town centre all this week.
under consideration❌ By the time they came to a decision, the problem had been being considered for some time.
✓ By the time they came to a decision, the problem had been under consideration for some time.
under construction❌ The new railway station has been being built for two years now.
✓ The new railway station has been under construction for two years now.
5/9

Các động từ không dùng ở dạng bị động

Một số động từ thường KHÔNG được dùng ở dạng bị động:

  • Động từ nội động: appear, arrive, die, v.v.
  • Động từ trạng thái: consist, deserve, fit, have, lack, look, mind, realise, resemble, seem, suit, v.v.
  • Động từ let (nghĩa 'allow') không dùng bị động, nhưng cụm động từ với let có thể dùng bị động:
    ✓ Alice was clearly guilty, but she was let off with a warning.
    (Alice rõ ràng có tội, nhưng cô ấy được tha với một lời cảnh cáo.)
  • Động từ theo sau bởi bare infinitive (hear, help, make, see) trong câu chủ động → dùng full infinitive (to-infinitive) trong câu bị động:
    ✓ We heard Jim say he was going to Albania. (chủ động)
    ✓ Jim was heard to say he was going to Albania. (bị động)
6/9

Causative: get/have sth done

Cấu trúc: get/have + something + past participle

Cách dùngVí dụ
Hành động chúng ta sắp xếp cho người khác làm giúpDid you finally get your bike fixed?
(Cuối cùng bạn đã sửa xe đạp chưa?)
Điều chúng ta trải qua (thường tiêu cực và không chủ ý)I heard that Susie had her motorbike stolen.
(Tôi nghe nói Susie bị mất cắp xe máy.)

Lưu ý:

  • get thường mang tính thân mật hơn have trong cấu trúc causative.
  • Có thể dùng các động từ khác thay cho get/have: need, want, would like
    I'd like those cars washed by this evening, please.
  • Cấu trúc get sth done cũng có thể có nghĩa 'hoàn thành việc gì đó':
    We'll set off as soon as I've got the car fixed.
    (Chúng ta sẽ khởi hành ngay khi tôi sửa xong xe.)
7/9

Causative: get sb to do / have sb do

Cấu trúc: get + somebody + to-infinitive / have + somebody + bare infinitive

Cách dùng

Hành động chúng ta khiến ai đó/cái gì đó làm cho chúng ta

Ví dụ


Did you get Alex to drive you all the way to London?
(Bạn có nhờ Alex lái xe đưa bạn suốt đường đến London không?)

8/9

Causative: get/have sb doing

Cấu trúc: get/have + somebody + V-ing

Cách dùng

Hành động chúng ta khiến ai đó/cái gì đó bắt đầu làm

Ví dụ


Don't worry. We'll soon have your car running like new.
(Đừng lo. Chúng tôi sẽ sớm khiến xe của bạn chạy như mới.)

9/9

Giới từ trong câu bị động và causative

Các quy tắc về giới từ:

  • Đề cập đến tác nhân (agent): Dùng by
    Hầu hết thời gian, chúng ta không chỉ rõ ai thực hiện hành động trong câu bị động hoặc causative. Khi muốn đề cập, dùng by.
    We should get the car looked at by a professional.
    (Chúng ta nên nhờ chuyên gia kiểm tra xe.)
  • Đề cập đến vật liệu hoặc công cụ: Dùng with
    The engine is started with a special electronic card instead of a key.
    (Động cơ được khởi động bằng thẻ điện tử đặc biệt thay vì chìa khóa.)
  • Các giới từ khác sau past participle dùng như tính từ:
    I am frightened of driving on motorways. (of)
    My car is covered in dirt. (in)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập