Will - Các cách dùng chính
Will được dùng để diễn tả tương lai trong các trường hợp sau:
- Dự đoán (Predictions): It looks as if Jake will lose his job. (Có vẻ như Jake sẽ mất việc.)
- Sự kiện tương lai (Future facts): The factory will open in July. (Nhà máy sẽ mở cửa vào tháng 7.)
- Quyết định tại thời điểm nói (Decisions made at the moment of speaking): I know! I'll ask for a pay rise tomorrow. (Tôi biết rồi! Tôi sẽ xin tăng lương vào ngày mai.)
- Đề nghị (Offers): I'll help you with the advertising campaign. (Tôi sẽ giúp bạn với chiến dịch quảng cáo.)
- Lời hứa (Promises): I promise you you won't lose your job. (Tôi hứa với bạn là bạn sẽ không mất việc.)
- Yêu cầu (Requests): Will you give a presentation on the sales figures? (Bạn có thể thuyết trình về số liệu bán hàng không?)
- Từ chối (Refusals - won't): No, I won't give a presentation on the sales figures. (Không, tôi sẽ không thuyết trình về số liệu bán hàng.)