luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination C1-C2 - Unit 5 - Thời tương lai (Future time): Lý Thuyết

1/13

Will - Các cách dùng chính

Will được dùng để diễn tả tương lai trong các trường hợp sau:

  • Dự đoán (Predictions): It looks as if Jake will lose his job. (Có vẻ như Jake sẽ mất việc.)
  • Sự kiện tương lai (Future facts): The factory will open in July. (Nhà máy sẽ mở cửa vào tháng 7.)
  • Quyết định tại thời điểm nói (Decisions made at the moment of speaking): I know! I'll ask for a pay rise tomorrow. (Tôi biết rồi! Tôi sẽ xin tăng lương vào ngày mai.)
  • Đề nghị (Offers): I'll help you with the advertising campaign. (Tôi sẽ giúp bạn với chiến dịch quảng cáo.)
  • Lời hứa (Promises): I promise you you won't lose your job. (Tôi hứa với bạn là bạn sẽ không mất việc.)
  • Yêu cầu (Requests): Will you give a presentation on the sales figures? (Bạn có thể thuyết trình về số liệu bán hàng không?)
  • Từ chối (Refusals - won't): No, I won't give a presentation on the sales figures. (Không, tôi sẽ không thuyết trình về số liệu bán hàng.)
2/13

Shall - Đề nghị và gợi ý

Với đề nghị và gợi ý ở dạng câu hỏi, khi dùng với I và we, ta dùng shall thay vì will:

  • Đề nghị: Shall I help you with the advertising campaign? (Tôi giúp bạn với chiến dịch quảng cáo nhé?)
  • Gợi ý: Shall we discuss this in the morning? (Chúng ta thảo luận việc này vào buổi sáng nhé?)
Lưu ý

Trong tiếng Anh-Anh, shall đôi khi được dùng với I và we thay cho will: I shall be in touch again soon. = I will be in touch again soon.

3/13

Các động từ khuyết thiếu khác cho yêu cầu và từ chối

Yêu cầu (Requests): Ngoài will, ta có thể dùng would, could hoặc can. Would và could lịch sự hơn will và can:

Would/Could/Can you give a presentation on the sales figures?

Từ chối (Refusals): Ngoài won't, ta có thể dùng couldn't hoặc can't. Couldn't lịch sự hơn won't và can't:

No, I couldn't/can't give a presentation on the sales figures.

4/13

Be going to - Dự đoán và ý định

Be going to được dùng để:

  • Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại (Predictions based on present evidence): Look at that wall. It looks as if it's going to fall down. (Nhìn bức tường kia kìa. Có vẻ như nó sắp đổ.)
  • Ý định (Intentions): I'm going to get my degree, then get a well-paid job. (Tôi sẽ lấy bằng, rồi kiếm một công việc lương cao.)
5/13

Present continuous - Sắp xếp và ý định

Present continuous được dùng để:

  • Sắp xếp (Arrangements): I'm meeting Fiona on Friday to discuss the advertising campaign. (Tôi sẽ gặp Fiona vào thứ Sáu để thảo luận về chiến dịch quảng cáo.)
  • Ý định (Intentions): I'm asking for a pay rise tomorrow. (Tôi sẽ xin tăng lương vào ngày mai.)
Lưu ý

Cả be going to và present continuous đều có thể dùng cho ý định. Tuy nhiên, present continuous thường không được dùng cho ý định trong tương lai xa:

✓ I'm going to work for a really successful company one day.
✗ I'm working for a huge multinational one day.

6/13

Present simple - Sự kiện tương lai cố định

Present simple được dùng cho các sự kiện tương lai cố định (ví dụ: thời gian biểu, lịch trình):

The shop closes at 3 pm next Saturday. (Cửa hàng đóng cửa lúc 3 giờ chiều thứ Bảy tới.)

7/13

Future perfect simple - Hoàn thành trước một thời điểm

Future perfect simple được dùng để:

  • Tình huống hoàn thành trước một thời điểm nhất định: It looks as if Jake will have lost his job by the end of the week. (Có vẻ như Jake sẽ đã mất việc vào cuối tuần.)
  • Tình huống tiếp diễn đến một thời điểm nhất định: This time next month, I'll have worked at the company for exactly 25 years. (Vào thời điểm này tháng sau, tôi sẽ đã làm việc ở công ty được đúng 25 năm.)
8/13

Future perfect continuous - Nhấn mạnh thời lượng

Future perfect continuous được dùng cho tình huống tiếp diễn đến một thời điểm nhất định, nhấn mạnh thời lượng:

This time next month, I'll have been working at the company for exactly 25 years. (Vào thời điểm này tháng sau, tôi sẽ đã đang làm việc ở công ty được đúng 25 năm.)

9/13

Future continuous - Các cách dùng

Future continuous được dùng để:

  • Tình huống đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai: This time next week I'll be travelling round Russia on business. (Vào thời điểm này tuần sau, tôi sẽ đang đi công tác vòng quanh nước Nga.)
  • Tình huống sẽ xảy ra trong tương lai theo tiến trình bình thường: The company Chairperson will be arriving on Thursday. (Chủ tịch công ty sẽ đến vào thứ Năm.)
  • Thói quen hoặc hành động lặp lại tại một thời điểm trong tương lai: I think that, in the future, more and more people will be commuting to work by plane. (Tôi nghĩ rằng trong tương lai, ngày càng nhiều người sẽ đi làm bằng máy bay.)
10/13

Mệnh đề thời gian - Không dùng will hoặc be going to

Sau nhiều từ và cụm từ chỉ thời gian như when, while, once, as soon as, v.v., ta không dùng will hoặc be going to. Thay vào đó, ta dùng:

  • Present simple: I'll give you a pay rise when you start working harder!
  • Present continuous: I'll give you a pay rise once you're bringing in three new customers a week.
  • Present perfect simple: I'll give you a pay rise as soon as you've proved you're a hard worker.
  • Present perfect continuous: I won't give you a pay rise until you've been working here for three years.
11/13

Các cách khác diễn tả tương lai

Ngoài các thì chính, còn có các cấu trúc khác để diễn tả tương lai:

  • be (just) about to - cho tương lai (rất) gần: I'm just about to ask for my pay rise.
  • be (just) on the point/verge of - cho tương lai (rất) gần: I'm just on the point/verge of asking for my pay rise.
  • be due to - cho sắp xếp chính thức: I'm due to meet my boss at eleven o'clock.
  • be to do - cho nghĩa vụ: You're to get those reports written before Friday!
    - cho thông báo chính thức: The factory is to open in July.
  • Các động từ khuyết thiếu khác - để diễn tả sự chắc chắn, khả năng, v.v.: I might ask for a pay rise tomorrow.
12/13

Tương lai trong quá khứ

Khi nhìn lại những gì từng là tương lai, ta thường chuyển các dạng động từ tương lai sang quá khứ. Will trở thành would, is going to trở thành was going to, v.v. Các thì như present simple cũng thay đổi bằng cách lùi về một thì:

  • will → would:
    Lúc đó: I think the factory will open in September.
    Bây giờ: I thought the factory would open in September.
  • present simple → past simple:
    Lúc đó: I'm in a rush because the train leaves at 4.
    Bây giờ: I was in a rush because the train left at 4.
13/13

Lựa chọn cách diễn tả tương lai

Cùng một sự kiện tương lai có thể được diễn tả theo nhiều cách khác nhau:

  • The shop closes at 3 pm tomorrow.
  • The shop is closing at 3 pm tomorrow.
  • The shop will close at 3 pm tomorrow.
  • The shop is going to close at 3 pm tomorrow.

Cách bạn chọn để diễn tả phụ thuộc vào:

  • Chức năng: Bạn muốn diễn tả yêu cầu, lời hứa hay đề nghị?
  • Cách bạn nhìn nhận sự kiện/tình huống tương lai: Nếu bạn coi một sự kiện tương lai là sự kiện cố định không thể thay đổi, present simple có thể phù hợp.
  • Mức độ trang trọng: Will thường trang trọng hơn be going to.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập