luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination C1-C2 - Unit 3 - Thời quá khứ (Past time): Lý Thuyết

1/10

Past Simple - Cách dùng

Past simple được dùng để diễn tả:

  • Hành động đơn lẻ đã hoàn thành: Sony and Philips invented the CD in the early 1980s.
  • Hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ: We moved house a lot when I was a kid.
  • Sự thật chung về quá khứ: Early clocks were usually very unreliable.
  • Tình huống và trạng thái lâu dài trong quá khứ: Did the ancient Egyptians have more advanced technology than other civilisations?
  • Các sự kiện chính trong câu chuyện: Frank turned on the TV and sat on the sofa.
  • Hiện tại (trong câu điều kiện): If we didn't have computers, what would the world be like?
  • Hiện tại (sau wish, it's time, would rather, v.v.): I'd rather Michael didn't waste so much time playing video games.
2/10

Emphatic Past Simple - Nhấn mạnh

Emphatic past simple (dùng did + động từ nguyên thể) để:

  • Nhấn mạnh sự tương phản trong quá khứ: Perhaps our grandparents didn't have e-mail, but they did have the telephone and telegrams.
  • Nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ trong quá khứ: I did enjoy our visit to the Science Museum last summer.
3/10

Past Simple vs Present Perfect Simple

Sự khác biệt giữa past simple và present perfect simple:

  • Past simple: dùng cho khoảng thời gian hoặc thời điểm đã kết thúc.
    ✓ The nineteenth century saw many technological advances, such as the camera and the electric light bulb.
  • Present perfect: dùng cho khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại.
    ✓ There have been many technological advances in recent years, the most important being the spread of the Internet.
  • Past simple: dùng cho sự kiện ở thời điểm cụ thể trong quá khứ.
    ✓ I sent my first e-mail six months ago.
  • Present perfect: dùng khi thời điểm cụ thể không quan trọng, hoặc khi kết quả hiện tại của sự kiện quá khứ là quan trọng.
    ✓ Have you ever sent an e-mail before?
4/10

Past Continuous - Cách dùng

Past continuous được dùng để diễn tả:

  • Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ: Were you chatting to Matt online at midnight last night?
  • Hành động đang diễn ra xung quanh một thời điểm trong quá khứ: At the turn of the twentieth century, many discoveries were being made in physics and other sciences.
  • Tình huống tạm thời và chuỗi hành động trong quá khứ: At the time, I was working for a large software company in California.
  • Tình huống đang thay đổi và phát triển trong quá khứ: I was getting frustrated with my internet provider so I decided to change.
  • Thói quen gây khó chịu hoặc buồn cười trong quá khứ (thường dùng với always): When she was young, Tina was always taking things apart to see how they worked.
  • Thông tin nền trong câu chuyện: It was raining outside and people were making their way home after work.
  • Hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian: Were you writing e-mails all yesterday morning?
  • Hai hành động đang diễn ra cùng lúc: While I was playing a computer game, my brother was doing his homework.
  • Hiện tại và tương lai (trong câu điều kiện): Would you be happier if you were studying computer science?
  • Hiện tại và tương lai (sau wish, it's time, would rather, v.v.): I wish we were going to the computer fair next weekend.
5/10

Past Continuous vs Past Simple

Sự khác biệt giữa past continuous và past simple:

  • Past continuous thường dùng để mô tả các sự kiện nền đang diễn ra, còn past simple dùng cho các sự kiện chính.
    ✓ We were talking about MP3s when Andrea mentioned her new music website.
  • Thường dùng past simple để mô tả hành động thường xuyên hoặc lặp lại trong quá khứ, không dùng past continuous.
    ✓ When I was a child, I visited my grandmother every week.
6/10

Past Continuous vs Present Perfect Continuous

Sự khác biệt:

  • Past continuous: dùng cho hành động đang diễn ra trong khoảng thời gian hoặc tại thời điểm đã kết thúc.
    ✓ We were working on my computer for four hours yesterday.
  • Present perfect continuous: dùng cho hành động đang diễn ra trong khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại.
    ✓ We have been working on my computer for four hours so far.
7/10

Past Perfect Simple - Cách dùng

Past perfect simple được dùng để diễn tả:

  • Tình huống và trạng thái trước một thời điểm trong quá khứ: Had you had your computer long before it broke down?
  • Hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ: When talking films appeared, the cinema had already become a popular form of entertainment.
    When Dimitra called, I had managed to fix her computer.
  • Chuỗi hành động kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ: By the time of his death, Thomas Edison had invented a number of things that changed everyday life.
  • Hành động đã hoàn thành mà điều quan trọng là kết quả tại một thời điểm trong quá khứ: I beat Jason at International Captain because I'd played it a lot with my brother.
8/10

Past Perfect Continuous - Cách dùng

Past perfect continuous được dùng để diễn tả:

  • Hành động và tình huống kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ (hoặc ngay trước một thời điểm trong quá khứ): She'd been writing computer games for over ten years before she finally had a hit.
9/10

Would - Thói quen trong quá khứ

Would được dùng để diễn tả:

  • Thói quen trong quá khứ, đặc biệt là quá khứ xa: The ancient Greeks would rely on the power of slaves, rather than machines.
Lưu ý
  • Would cũng có thể dùng với động từ nguyên thể tiếp diễn khi nói về thói quen liên quan đến hành động đang diễn ra.
    ✓ Whenever I went to James's house, he would usually be playing on his computer.
  • Would thường không dùng để chỉ trạng thái trong quá khứ.
10/10

Used to - Thói quen và trạng thái trong quá khứ

Used to được dùng để diễn tả:

  • Thói quen và trạng thái trong quá khứ, đặc biệt là quá khứ xa: It used to seem strange to be able to communicate over long distances.
Lưu ý quan trọng
  • Used to khác với be used to. Be used to chỉ tình huống hiện đã quen thuộc hoặc không còn lạ lẫm.
    ✓ At first, people found it strange sending messages by mobile, but now everyone's used to it.
  • Get used to chỉ quá trình trở nên quen thuộc với một tình huống.
    ✓ It's surprising how quickly people in the nineteeth century got used to travelling by train.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập