Thì hiện tại đơn (Present simple)
Cách dùng
- Chân lý, sự thật hiển nhiên: The left-hand side of the brain controls the right-hand side of the body. (Bán cầu não trái điều khiển phần bên phải của cơ thể.)
- Thói quen hiện tại: I don't always go to lectures that are early in the morning! (Tôi không phải lúc nào cũng đi học những buổi giảng sáng sớm!)
- Tình huống và trạng thái lâu dài: Angie teaches French at a local adult education centre. (Angie dạy tiếng Pháp tại một trung tâm giáo dục người lớn địa phương.)
- Kể chuyện cười và câu chuyện thông thường: So, a man goes to see his psychiatrist... (Thế là, một người đàn ông đi gặp bác sĩ tâm thần...)
- Bình luận thể thao trực tiếp: Adams passes to Kareshi. It's a goal! (Adams chuyền cho Kareshi. Ghi bàn!)
- Tiêu đề báo chí: HAWKING WINS NOBEL PRIZE
- Bài đánh giá và tóm tắt: The film ends with us not knowing whether they have been successful or not. (Bộ phim kết thúc với việc chúng ta không biết liệu họ có thành công hay không.)
- Hướng dẫn và chỉ đường: You turn left at the end of the road and the school is up ahead. (Bạn rẽ trái ở cuối đường và trường học ở phía trước.)
- Tục ngữ và câu nói: Too many cooks spoil the broth. (Nhiều thợ làm hỏng nồi canh.)
- Diễn đạt tương lai (cho sự kiện cố định): Term ends on 21st December. (Học kỳ kết thúc vào ngày 21 tháng 12.)
- Diễn đạt tương lai (trong mệnh đề thời gian): I'll be so relieved when I finish this crossword. (Tôi sẽ nhẹ nhõm khi tôi hoàn thành ô chữ này.)
Từ và cụm từ thường dùng
always / usually / generally / often / sometimes / rarely / seldom / never / whenever / nowadays / these days / from time to time / every now and then / most/much of the time / It's/That's the last time