1. Wish / If only + would: Phê bình người khác hoặc ước một tình huống khác đi
- I wish they would offer me a pay rise.
2. Wish / If only + could: Ước muốn về khả năng hoặc sự cho phép
- I wish I could find a job that pays well.
3. Wish / If only + could + perfect infinitive: Ước muốn về khả năng hoặc sự cho phép trong quá khứ
- I wish I could have got a mortgage with a fixed interest rate.
4. Wish + full infinitive: Diễn đạt mong muốn một cách rất trang trọng
- I wish to speak to the bank manager.
5. Wish + noun: Chúc ai đó may mắn/hạnh phúc/thành công, v.v.
- I wish him every success.
Các lỗi cần tránh:
- Không dùng would khi chủ ngữ của wish giống chủ ngữ của would:
❌ Pete wishes he would earn more.
✓ Pete wishes he earnt / could earn more. - Không dùng wish để diễn đạt mong muốn về tương lai có thật, có thể xảy ra:
❌ I wish the cheque arrives tomorrow.
✓ I hope the cheque arrives tomorrow.