luyennguphap.com
Lý thuyết

Destination C1-C2 - Unit 15 - Tính từ và trạng từ (Adjectives and adverbs): Lý Thuyết

1/9

Vị trí của tính từ

1. Đứng trước danh từ

Ví dụ

I love your new house. (Tôi thích ngôi nhà mới của bạn.)

2. Đứng sau các động từ liên kết

Tính từ đứng sau các động từ như: appear, be, become, feel, get, grow, look, seem, smell, sound, taste, turn

Ví dụ

The material this dress is made out of feels rough. (Chất liệu làm chiếc váy này sờ thấy thô.)

⚠️ Lưu ý

Các động từ trên thường không theo sau bởi trạng từ. Tuy nhiên, một số có thể đi với trạng từ khi động từ chỉ một hành động cụ thể.
Ví dụ: She looked angrily at the man behind the counter. (Cô ấy nhìn giận dữ vào người đàn ông sau quầy.)

3. Vị trí đặc biệt với as, how, so, this, that, too

Sau as, how, so, this (= so), that (= so), too, tính từ đứng trước mạo từ.

Ví dụ
  • I could never live in as crowded a city as Tokyo.
  • Tokyo's so/that crowded a city that I'd hate to live there.
  • It's too crowded a city.

4. Tính từ chỉ đứng sau động từ

Một số tính từ chỉ xuất hiện sau động từ, không đứng trước danh từ. Bao gồm các tính từ bắt đầu bằng a- như: afraid, aghast, alike, alive, alone, asleep, awake, v.v.

Đúng

A boy was asleep in the street.
Sai: There was an asleep boy in the street.

2/9

Vị trí của nhiều tính từ

Khi dùng nhiều tính từ trước danh từ, chúng thường xuất hiện theo thứ tự sau (đôi khi ngăn cách bởi dấu phẩy):

Thứ tự: đánh giá → kích thước → hình dạng → màu sắc → nguồn gốc → chất liệu → mục đích

Ví dụ
  • We've got a lovely little wooden cabin in the mountains. (đánh giá + kích thước + chất liệu)
  • I love your long, red, Chinese, silk curtains. (kích thước + màu sắc + nguồn gốc + chất liệu)
  • What you need is a large oak dining table. (kích thước + chất liệu + mục đích)
3/9

Tính từ dùng như danh từ

Tính từ có thể được dùng như danh từ trong các trường hợp sau:

1. Chỉ nhóm xã hội chung

Ví dụ

We need to provide better housing for the poor. (người nghèo)

2. Chỉ nhóm cụ thể

Ví dụ

When the building collapsed, the injured were rushed to hospital. (những người bị thương)

3. Chỉ một số quốc tịch

Ví dụ

The French have introduced new housing regulations in Paris. (người Pháp)

4/9

Vị trí của trạng từ

Có ba vị trí trong mệnh đề mà trạng từ (hoặc cụm trạng từ) có thể xuất hiện: đầu câu, cuối câu, và cùng với động từ. Các loại trạng từ khác nhau đứng ở các vị trí khác nhau.

1. Trạng từ không đứng giữa động từ và tân ngữ trực tiếp

Sai

They built very quickly the house.
Đúng: They built the house very quickly.

2. Với động từ có trợ động từ

Trạng từ thường đứng sau trợ động từ (đầu tiên).

Ví dụ
  • The town has always been popular with tourists.
  • Our house will probably have been decorated by the time you get there.

3. Trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ chỉ tần suất (always, often, v.v.) đứng sau trợ động từ và be, đứng trước các động từ khác.

Ví dụ
  • I'm rarely in the city centre. (sau be)
  • I rarely go to the city centre. (trước động từ thường)

4. Trạng từ nối

Trạng từ nối thường đứng ở đầu mệnh đề.

Ví dụ

We bought it as an investment; then, all the property prices in the area fell.

5/9

So sánh hơn và so sánh nhất

So sánh hơn (Comparative)

Dùng để so sánh những người hoặc vật khác nhau.

Ví dụ

Your flat is much bigger and more comfortable than ours.

So sánh nhất (Superlative)

Dùng để so sánh một thành viên của nhóm với cả nhóm.

Ví dụ
  • Mexico City is probably my least favourite city.
  • I think my home town is the best place in the world.
6/9

Từ bổ nghĩa cho so sánh hơn và so sánh nhất

Từ bổ nghĩa cho so sánh hơn

Các từ: (quite) a bit, a great deal, a good deal, a little, (quite) a lot, any, considerably, even, far, just, little, much, no, slightly, somewhat

Ví dụ

This area has become considerably more crowded and far noisier in the last ten years.

Từ bổ nghĩa cho so sánh nhất

Các từ: by far, far and away, easily, far from, much, quite

Ví dụ

If you ask me, Ladybridge is easily the nicest area of town to live in.

7/9

Cấu trúc so sánh

1. (nearly/almost/just/half/twice/easily/etc) as ... as

Ví dụ

Platinum is about twice as expensive as gold.

2. not (nearly/quite) as/so ... as

Ví dụ

Iron isn't nearly as hard as diamond.

3. nothing like as ... as / nowhere near as ... as

Ví dụ

Iron is nothing like as / nowhere near as hard as diamond.

4. the ... , the ...

Ví dụ

The taller the building, the greater the fire risk.

⚠️ Phân biệt

  • not nearly as: chênh lệch lớn
    Paper is not nearly as strong as plastic.
  • not quite as: chênh lệch nhỏ
    Gold is not quite as valuable as it was last month.

8/9

Tính từ phân loại và không phân loại

Tính từ không phân loại (Ungradable adjectives)

Mô tả những phẩm chất cực đoan, không thể 'hơn' hoặc 'kém' hơn.

Ví dụ

amazing, dead, exhausted, fantastic, helpless, impossible, incredible, necessary, perfect, pointless, right, splendid, unacceptable, wonderful, wrong, v.v.

Từ bổ nghĩa: absolutely, completely, quite, totally, utterly

Ví dụ

After working on the building site all day, Tim was absolutely exhausted.

Tính từ phân loại (Gradable adjectives)

Các tính từ khác là tính từ phân loại.

Từ bổ nghĩa: a bit, a little, fairly, quite, really, too, very

Ví dụ

Pete was a bit tired after working on the building site all day, but it wasn't too bad.

⚠️ Lưu ý về 'quite':
  • Với tính từ phân loại: nghĩa là 'khá, tương đối'
    Our flat's quite nice, but not perfect.
  • Với tính từ không phân loại: nghĩa là 'hoàn toàn, tuyệt đối'
    I love your flat! The balconies are quite splendid!
9/9

Trường hợp dễ nhầm lẫn: Từ có cùng dạng tính từ và trạng từ

Một số từ có cùng dạng làm tính từ và trạng từ, một số còn tạo thành tính từ với đuôi -ly. Các dạng khác nhau có nghĩa khác nhau.

Các từ: fair/fairly, free/freely, late/lately, short/shortly, fast, hard/hardly, near/nearly, straight, fine/finely, high/highly, right/rightly, well, wide/widely

Ví dụ
  • Sandstone is not a very hard material. (tính từ: cứng)
  • Hit it too hard and you'll break it. (trạng từ: mạnh)
  • I could hardly hear the music. (trạng từ: hầu như không)
  • Hit it too hardly and you'll break it. (sai)
⚠️ Tính từ kết thúc bằng -ly:

Một số tính từ kết thúc bằng -ly như: costly, deadly, friendly, likely, lively, lonely, lovely.

Chúng không tạo thành trạng từ, nhưng ta thường dùng cụm từ như in a ... way để mô tả cách thức.

Ví dụ: She looked at me in a very friendly way.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập