Đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ
Các đại từ quan hệ và cách sử dụng:
| Đại từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | Chỉ người (và động vật khi muốn nhân cách hóa) | There are a lot of people who hate having injections. |
| which | Chỉ vật, khái niệm (và động vật khi không nhân cách hóa) | This is the prescription which the doctor gave me. |
| whom | Dạng trang trọng của who; làm tân ngữ; bắt buộc dùng ngay sau giới từ | That's the consultant with whom I spoke. |
| that | Dạng thân mật hơn của who, which, when, where, why; chỉ dùng trong mệnh đề quan hệ xác định | This is the prescription that the doctor gave me. |
| when | Chỉ thời gian; = in/on/etc which | I'll never forget the day when I broke my finger. |
| where | Chỉ nơi chốn hoặc tình huống; = in/at/etc which | Harley Street, where she was born, is famous for its clinics. |
| why | Thường sau từ reason; = the reason for which; chỉ dùng trong mệnh đề quan hệ xác định | And that's (the reason) why I wanted to become a vet. |
| whose | Dạng sở hữu của who và which; có thể đứng sau giới từ | There are several kids in my class whose parents are doctors. |
| what | = the thing(s) which; chỉ dùng trong mệnh đề quan hệ xác định | What I don't understand is why she didn't take her pills. |
Lưu ý quan trọng:
- Giới từ với đại từ quan hệ: Trang trọng hơn khi đặt giới từ trước đại từ:
- This is the medical encyclopaedia to which I referred. (rất trang trọng)
- This is the medical encyclopaedia which I referred to. (ít trang trọng hơn)
- Which có thể chỉ cả mệnh đề phía trước, không chỉ danh từ đứng trước:
- She announced that she wanted to be a pathologist, which really shocked us. (= việc thông báo đã gây sốc)