luyennguphap.com
Cơ bản – Trung cấp

Giới từ chỉ nơi chốn và phương hướng (Prepositions of place and movement)

Giới từ chỉ nơi chốn cho biết người, vật ở đâu; giới từ chỉ phương hướng cho biết di chuyển về đâu, theo đường nào. Bài này gồm in/on/at, các giới từ vị trí, giới từ chuyển động, cụm giới từ cố định và 10 bài tập có đáp án.

Bắt đầu luyện tập

In, on, at chỉ nơi chốn: ba cách nhìn một địa điểm

Cùng là "ở", nhưng tiếng Anh chọn giới từ theo cách người nói hình dung địa điểm đó: như một không gian có ranh giới (in), một bề mặt (on) hay một điểm trên bản đồ (at).

Vì thế một nơi có thể đi với nhiều giới từ khác nhau tuỳ ý nghĩa: She is in the school. (ở bên trong toà nhà trường), She is at school. (đang đi học, ở trường như một địa điểm sinh hoạt).

Giới từHình dungVí dụ
inbên trong một không gian có ranh giớiin the box, in the room, in Ha Noi, in Viet Nam
ontrên một bề mặt, trên một đườngon the table, on the wall, on the floor, on the second floor
attại một điểm, một địa điểm có chức năngat the door, at the bus stop, at school, at 25 Ly Thuong Kiet Street

Cách dùng in

in dùng khi người hoặc vật nằm bên trong một không gian: phòng, toà nhà, hộp, xe hơi, khu vực, thành phố, quốc gia.

  • Không gian kín: in the kitchen, in my bag, in the drawer, in a queue.
  • Thành phố, tỉnh, quốc gia, châu lục: in Can Tho, in Japan, in Asia.
  • Phương tiện nhỏ, phải cúi người để vào: in a car, in a taxi, in a small boat.
  • Vùng nước và không gian mở có ranh giới: in the sea, in the river, in the park, in the garden, in the sky.
  • Hình ảnh, văn bản: in the picture, in the newspaper, in the email, in a book.
  • Cụm cố định: in bed, in hospital (Anh Anh) / in the hospital (Anh Mỹ), in prison, in the middle (of), in the corner of the room, in the front / back of the car.
Ví dụ
  • My phone is in the pocket of my jacket.Điện thoại của tôi ở trong túi áo khoác.
  • Who is the woman in this photo?Người phụ nữ trong bức ảnh này là ai?
  • The children are playing in the garden.Bọn trẻ đang chơi trong vườn.

Cách dùng on

on dùng khi vật nằm trên bề mặt, tiếp xúc với nó (kể cả bề mặt thẳng đứng như tường), hoặc nằm dọc theo một đường (con đường, bờ biển, dòng sông).

  • Bề mặt: on the desk, on the wall, on the ceiling, on the screen, on page 15.
  • Tầng của toà nhà: on the ground floor, on the fifth floor.
  • Phương tiện lớn, đứng được và đi lại trong đó: on the bus, on the train, on the plane, on a ship; và xe hai bánh: on a bike, on a motorbike.
  • Đường, bờ: on the coast, on the river (thành phố nằm bên sông), on the way to school.
  • Phía: on the left, on the right, on the other side of the road.
  • Phương tiện truyền thông: on TV, on the radio, on the internet, on social media.
Ví dụ
  • There is a map of the world on the classroom wall.Trên tường lớp học có một tấm bản đồ thế giới.
  • Our office is on the third floor.Văn phòng của chúng tôi ở tầng ba.
  • I met an old friend on the train to Hue.Tôi gặp lại một người bạn cũ trên chuyến tàu ra Huế.

Cách dùng at và cách nói địa chỉ

at dùng khi coi một nơi là một điểm: điểm hẹn, điểm dừng, hoặc nơi diễn ra một hoạt động. Người nói không quan tâm đến bên trong hay bên ngoài, chỉ quan tâm "ở chỗ đó".

  • Điểm cụ thể: at the door, at the traffic lights, at the bus stop, at the end of the street, at the top of the page.
  • Nơi gắn với hoạt động: at school, at work, at home, at the airport, at the cinema, at the doctor's.
  • Sự kiện: at the party, at the meeting, at a concert, at the conference.
  • Địa chỉ có số nhà dùng at: at 12 Nguyen Hue Street. Chỉ tên đường thì tiếng Anh Mỹ dùng on (on Nguyen Hue Street), tiếng Anh Anh thường dùng in (in Oxford Street).
Ví dụ
  • Let's meet at the main gate after class.Tan học gặp nhau ở cổng chính nhé.
  • She isn't at home; she's still at work.Cô ấy không có nhà; cô ấy vẫn đang ở chỗ làm.
  • I saw your sister at the concert last night.Tối qua tôi gặp chị bạn ở buổi hoà nhạc.

Giới từ chỉ vị trí: next to, between, opposite…

  • in front of (phía trước, cùng phía) khác opposite (đối diện, cách một con đường hoặc khoảng trống): The car is in front of the house. và The car is opposite the house. là hai vị trí khác nhau.
  • between thường dùng cho hai đối tượng tách biệt, among cho một nhóm không tách riêng: between Lan and Hoa, among the students.
  • next to luôn phải có to (next the bank). near thường đứng một mình: near the bank; near to cũng có nhưng ít gặp hơn.
Giới từNghĩaVí dụ
next to / besidengay cạnh, sát bênThe pharmacy is next to the bank.
neargần (không nhất thiết sát)We live near the river.
between… and…ở giữa hai người/vậtThe café is between the bookshop and the bakery.
amongở giữa một nhóm (từ ba trở lên)I found my keys among the papers.
opposite / across from (hay dùng ở Mỹ)đối diện, bên kia đườngThe hotel is opposite the station.
in front of / behindphía trước / phía sauThere is a tree in front of my house.
above / belowcao hơn / thấp hơn (không chạm)The clock is above the door.
over / underngay phía trên, che phủ / ngay phía dướiPut a blanket over the baby. The cat is under the bed.
inside / outsidebên trong / bên ngoàiWait outside the classroom, please.

Giới từ chỉ chuyển động và phương hướng

Khi có động từ di chuyển (go, walk, run, drive, jump, fly, swim…), giới từ cho biết hướng đi chứ không phải vị trí đứng yên.

  • in chỉ vị trí, into chỉ chuyển động vào trong: He is in the room. (đang ở trong phòng) và He came into the room. (đi vào phòng). Văn nói thân mật đôi khi dùng in cho chuyển động (Come in!, jump in the pool), nhưng bài thi chọn into khi có danh từ theo sau.
  • across = đi trên bề mặt từ bên này sang bên kia (đường, sông, cánh đồng); through = đi bên trong một không gian 3 chiều (rừng, đường hầm, đám đông).
  • go home, come home, go there, go downtown: không dùng to trước home, there, here, downtown, abroad.
Giới từHướng điVí dụ
to / fromđến / từ (đích, điểm xuất phát)We drove from Ha Noi to Ninh Binh.
into / out ofđi vào trong / ra khỏiShe walked into the room. He ran out of the house.
onto / offlên trên bề mặt / rời khỏi bề mặtThe cat jumped onto the table. Take your feet off the chair!
acrossbăng qua, từ bên này sang bên kia (bề mặt phẳng)They walked across the road.
throughxuyên qua (không gian có ranh giới)The train went through a long tunnel.
alongdọc theoWe cycled along the river.
pastđi ngang qua (không dừng)Walk past the church and turn left.
up / downlên / xuốngShe ran up the stairs.
towardsvề phíaA dog was running towards us.
around / roundvòng quanhWe walked around the lake.

Lên xuống phương tiện và arrive in/at

Hai điểm này hay bị hỏi trong đề vì tiếng Việt chỉ nói "lên xe, xuống xe, đến nơi".

  • arrive in + thành phố, quốc gia (nơi rộng): We arrived in Da Lat at noon.
  • arrive at + địa điểm cụ thể (sân bay, nhà ga, khách sạn, toà nhà): The plane arrived at Noi Bai Airport.
  • Không nói arrive to. Nhưng get to và reach thì được: What time did you get to the office? We reached the hotel at 9.
Tình huốngLênXuống
Xe hơi, taxi (phương tiện nhỏ)get in / get intoget out of
Xe buýt, tàu, máy bay, thuyền lớnget on / boardget off
Xe đạp, xe máy, ngựaget onget off
Ví dụ
  • Get out of the car carefully; there are motorbikes behind us.Xuống xe cẩn thận; đằng sau có xe máy.
  • I usually get off the bus two stops before my school.Tôi thường xuống xe buýt trước trường hai trạm.

Một số cụm giới từ cố định hay gặp

Ngoài nơi chốn, rất nhiều tính từ, danh từ và động từ đi với một giới từ cố định. Không có quy tắc chung, phải học theo cụm. Bảng dưới gom những cụm xuất hiện nhiều nhất trong đề TOEIC và THPT.

CụmNghĩaVí dụ
responsible forchịu trách nhiệm vềMr. Long is responsible for the budget.
in charge ofphụ tráchWho is in charge of the event?
on behalf ofthay mặt choI'm writing on behalf of my company.
in addition tongoài… ra, thêm vàoIn addition to English, she speaks Korean.
according totheo (nguồn tin)According to the forecast, it will rain.
depend on / rely onphụ thuộc vào / dựa vàoThe price depends on the size.
apply for / apply tonộp đơn xin (vị trí) / nộp vào (nơi)She applied for a job at a bank.
familiar withquen thuộc vớiAre you familiar with this software?
comply withtuân thủAll staff must comply with the safety rules.
at the top / bottom ofở trên cùng / dưới cùng củaWrite your name at the top of the page.

Mẹo làm bài thi

  1. Hình dung trước khi chọn: bên trong có ranh giới → in; nằm trên bề mặt → on; một điểm, một nơi sinh hoạt → at. Có số nhà → at.
  2. Có động từ di chuyển (go, walk, run, jump, put) thì nghĩ đến giới từ chuyển động: into, onto, out of, across, through, along.
  3. TOEIC Part 1 (mô tả tranh) và Part 3 hay dùng next to, in front of, opposite, on the shelf, along the street, stacked on top of each other. Nghe thật kỹ giới từ vì phương án sai thường chỉ khác đúng một giới từ.
  4. TOEIC Part 5 hỏi cụm cố định như responsible for, in charge of, on behalf of, comply with: thấy tính từ hoặc danh từ ngay trước chỗ trống thì nghĩ đến giới từ "đi kèm" của nó.
  5. IELTS Writing Task 1 dạng bản đồ (map) cần nhiều giới từ nơi chốn và phương hướng: to the north of, opposite the park, along the river, next to the car park.

Lỗi hay gặp

Sai: I live at Ho Chi Minh City.

Đúng: I live in Ho Chi Minh City.

Thành phố, quốc gia là không gian có ranh giới → in.

Sai: We arrived to the hotel at midnight.

Đúng: We arrived at the hotel at midnight.

Không có arrive to. Địa điểm cụ thể dùng arrive at, thành phố/quốc gia dùng arrive in.

Sai: She went to home early.

Đúng: She went home early.

home không dùng to sau động từ chỉ di chuyển.

Sai: He got off the taxi near the market.

Đúng: He got out of the taxi near the market.

Taxi, ô tô là phương tiện nhỏ → get in / get out of; get on / off dùng cho xe buýt, tàu, máy bay.

Sai: The cat jumped in the table.

Đúng: The cat jumped onto the table.

Mặt bàn là bề mặt, có chuyển động lên trên → onto.

Bài tập có đáp án

  1. 1.Your keys are _____ the kitchen table, next to the fruit bowl.

    1. A. in
    2. B. at
    3. C. on
    4. D. into
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. on

    Chìa khoá nằm trên bề mặt bàn → on.

  2. 2.I'll wait for you _____ the bus stop near the school gate.

    1. A. at
    2. B. on
    3. C. into
    4. D. between
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. at

    Trạm xe buýt được hình dung là một điểm hẹn → at.

  3. 3.My aunt has lived _____ Hai Phong for over twenty years.

    1. A. at
    2. B. on
    3. C. to
    4. D. in
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. in

    Thành phố là không gian có ranh giới → in Hai Phong.

  4. 4.The bank is _____ the post office and the pharmacy.

    1. A. among
    2. B. between
    3. C. next
    4. D. along
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. between

    Có and nối hai địa điểm → between… and…. among dùng cho một nhóm; next phải có to.

  5. 5.The boy took a deep breath and jumped _____ the swimming pool.

    1. A. into
    2. B. onto
    3. C. out
    4. D. among
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. into

    Động từ chuyển động jumped, đi vào bên trong (nước của) bể bơi → into.

  6. 6.They swam _____ the river to reach the other bank.

    1. A. along
    2. B. through
    3. C. across
    4. D. under
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. across

    to reach the other bank: đi từ bờ này sang bờ kia → across. along là đi dọc theo sông, không sang được bờ kia.

  7. 7.She got _____ the taxi and closed the door behind her.

    1. A. onto
    2. B. into
    3. C. on
    4. D. at
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. into

    Taxi là phương tiện nhỏ → lên xe là get in / get into. get on dùng cho xe buýt, tàu, máy bay, xe đạp, xe máy.

  8. 8.Our flight arrived _____ Tan Son Nhat Airport two hours late.

    1. A. at
    2. B. to
    3. C. on
    4. D. for
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. at

    Sân bay là địa điểm cụ thể → arrive at. Không có arrive to.

  9. 9.Ms. Tran is responsible _____ training all new employees.

    1. A. of
    2. B. with
    3. C. for
    4. D. to
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. for

    Cụm cố định be responsible for + N/V-ing = chịu trách nhiệm về.

  10. 10.The pharmacy is directly _____ the hospital, on the other side of the road.

    1. A. inside
    2. B. among
    3. C. between
    4. D. opposite
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. opposite

    on the other side of the road → đối diện: opposite. between cần hai đối tượng nối bằng and.

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Cách dùng in, on, at chỉ nơi chốn như thế nào?

in dùng cho không gian có ranh giới (phòng, thành phố, quốc gia); on cho bề mặt và tầng nhà (bàn, tường, tầng 2); at cho một điểm hoặc nơi diễn ra hoạt động (bến xe, trường học, địa chỉ có số nhà). Cùng một nơi có thể dùng giới từ khác nhau tuỳ cách nhìn.

In và into khác nhau thế nào?

in chỉ vị trí (đang ở trong), into chỉ chuyển động từ ngoài vào trong. The keys are in the drawer. nhưng Put the keys into the drawer. Tương tự on (ở trên) và onto (chuyển lên trên).

Across và through khác nhau thế nào?

across là đi trên bề mặt từ bên này sang bên kia: walk across the street. through là đi xuyên qua bên trong một không gian: walk through the forest, drive through the tunnel.

Arrive in hay arrive at?

arrive in + nơi rộng như thành phố, quốc gia (arrive in Paris); arrive at + địa điểm cụ thể như sân bay, nhà ga, khách sạn (arrive at the station). Không bao giờ dùng arrive to.

Get on và get in khác nhau thế nào?

get in / get into dùng cho xe hơi, taxi (phải cúi người, không đứng được bên trong); get on dùng cho xe buýt, tàu, máy bay, xe đạp, xe máy. Ngược lại là get out of và get off.

Between và among khác nhau thế nào?

between dùng khi nói đến các đối tượng tách biệt, được kể tên, thường là hai: between the bank and the school. among dùng khi ở giữa một nhóm không tách riêng: a house among the trees.

Một số bài ngữ pháp khác

← Tất cả bài ngữ pháp