luyennguphap.com
Lý thuyết

Essential Grammar in Use - Unit 23 - be/have/do in present and past tenses: Lý Thuyết

1/5

be/have/do ở thì hiện tại và quá khứ - Tổng quan

Ba động từ be, have và do có vai trò đặc biệt trong tiếng Anh. Chúng có thể là động từ chính hoặc động từ trợ giúp (auxiliary verbs) để tạo thành các thì khác nhau.

2/5

be + past participle (Bị động)

Cấu trúc

am/is/are/was/were + past participle (V3)

Công dụng: Diễn tả hành động bị tác động (câu bị động)

Thì hiện tại đơn bị động:

  • I'm never invited to parties. (Tôi không bao giờ được mời đến các bữa tiệc.)
  • Butter is made from milk. (Bơ được làm từ sữa.)
  • These offices aren't cleaned every day. (Những văn phòng này không được lau dọn mỗi ngày.)

Thì quá khứ đơn bị động:

  • The office was cleaned yesterday. (Văn phòng đã được lau dọn hôm qua.)
  • These houses were built 100 years ago. (Những ngôi nhà này được xây 100 năm trước.)
  • How was the window broken? (Cửa sổ bị vỡ như thế nào?)
  • Where were you born? (Bạn sinh ra ở đâu?)

→ Xem thêm Units 21-22

3/5

have/has + past participle (Thì hiện tại hoàn thành)

Cấu trúc

have/has + past participle (V3)

Công dụng: Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc có liên quan đến hiện tại

Ví dụ
  • I've cleaned my room. (Tôi đã dọn phòng rồi.)
  • Tom has lost his passport. (Tom đã làm mất hộ chiếu.)
  • Kate hasn't been to Canada. (Kate chưa từng đến Canada.)
  • Where have Paul and Emma gone? (Paul và Emma đã đi đâu?)

→ Xem thêm Units 15-18

4/5

do/does + infinitive (Thì hiện tại đơn - phủ định và nghi vấn)

Cấu trúc

do/does + động từ nguyên thể (infinitive)

Công dụng: Tạo câu phủ định và câu hỏi ở thì hiện tại đơn

Ví dụ
  • I like coffee, but I don't like tea. (Tôi thích cà phê, nhưng tôi không thích trà.)
  • Chris doesn't go out very often. (Chris không đi chơi thường xuyên.)
  • What do you usually do at weekends? (Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)
  • Does Sam live alone? (Sam sống một mình à?)
Lưu ý

Sau do/does luôn dùng động từ nguyên thể (không chia)

→ Xem thêm Units 6-7

5/5

did + infinitive (Thì quá khứ đơn - phủ định và nghi vấn)

Cấu trúc

did + động từ nguyên thể (infinitive)

Công dụng: Tạo câu phủ định và câu hỏi ở thì quá khứ đơn

Ví dụ
  • I didn't watch TV yesterday. (Tôi đã không xem TV hôm qua.)
  • It didn't rain last week. (Tuần trước trời không mưa.)
  • What time did Paul and Emma go out? (Paul và Emma đã đi ra ngoài lúc mấy giờ?)
Lưu ý

Sau did luôn dùng động từ nguyên thể (không chia), kể cả với động từ bất quy tắc

→ Xem thêm Unit 12

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập