luyennguphap.com
Lý thuyết

Essential Grammar in Use - Unit 22 - is being done has been done (passive 2): Lý Thuyết

1/2

Thể bị động thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Passive)

Cấu trúc: is/are being + past participle

Chủ động: Somebody is painting the door.
Bị động: The door is being painted.

Cách dùng:

Diễn tả hành động đang được thực hiện tại thời điểm nói.

Ví dụ:

  • My car is at the garage. It is being repaired. (= somebody is repairing it - ai đó đang sửa nó)
  • Some new houses are being built opposite the park. (= somebody is building them - ai đó đang xây chúng)

So sánh Present Continuous Passive và Present Simple Passive:

  • The office is being cleaned at the moment. (hiện tại tiếp diễn - đang được lau dọn)
  • The office is cleaned every day. (hiện tại đơn - được lau dọn hàng ngày)
  • Football matches are often played at the weekend, but no matches are being played next weekend. (thường được tổ chức vào cuối tuần, nhưng không có trận nào đang được tổ chức vào cuối tuần tới)
2/2

Thể bị động thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Passive)

Cấu trúc: has/have been + past participle

Chủ động: Somebody has painted the door.
Bị động: The door has been painted.

Cách dùng:

Diễn tả hành động đã được hoàn thành trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại.

Ví dụ:

  • My key has been stolen. (= somebody has stolen it - ai đó đã lấy cắp nó)
  • My keys have been stolen. (= somebody has stolen them - ai đó đã lấy cắp chúng)
  • I'm not going to the party. I haven't been invited. (= nobody has invited me - không ai mời tôi)
  • Has this shirt been washed? (= has somebody washed it? - ai đó đã giặt nó chưa?)

So sánh Present Perfect Passive và Past Simple Passive:

  • The room isn't dirty any more. It has been cleaned. (hiện tại hoàn thành - đã được lau sạch, kết quả còn ở hiện tại)
  • The room was cleaned yesterday. (quá khứ đơn - được lau dọn hôm qua, thời điểm cụ thể trong quá khứ)
  • I can't find my keys. I think they've been stolen. (hiện tại hoàn thành - vừa mới bị mất)
  • My keys were stolen last week. (quá khứ đơn - bị mất tuần trước, thời điểm cụ thể)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập