luyennguphap.com
Lý thuyết

Essential Grammar in Use - Unit 21 - is done was done (passive 1): Lý Thuyết

1/6

Câu bị động là gì?

So sánh câu chủ động và câu bị động:

Chủ động: Somebody cleans the office every day.
Bị động: The office is cleaned every day.
(Văn phòng được lau dọn mỗi ngày.)
Chủ động: Somebody cleaned the office yesterday.
Bị động: The office was cleaned yesterday.
(Văn phòng đã được lau dọn hôm qua.)
2/6

Cấu trúc câu bị động

Câu bị động được tạo thành từ:

ThìCấu trúc
Hiện tại đơnam/is/are + (not) + past participle
Quá khứ đơnwas/were + (not) + past participle

Past participle (quá khứ phân từ):

  • Động từ có quy tắc: thêm -ed (cleaned, damaged, v.v.)
  • Động từ bất quy tắc: done, built, taken, invented, v.v.
3/6

Câu bị động thì hiện tại đơn

Dùng am/is/are + past participle để diễn tả hành động được thực hiện ở hiện tại.

Ví dụ
  • Butter is made from milk.
    (Bơ được làm từ sữa.)
  • Oranges are imported into Britain.
    (Cam được nhập khẩu vào Anh.)
  • How often are these rooms cleaned?
    (Những phòng này được lau dọn bao lâu một lần?)
  • I am never invited to parties.
    (Tôi không bao giờ được mời đến các bữa tiệc.)
4/6

Câu bị động thì quá khứ đơn

Dùng was/were + past participle để diễn tả hành động đã được thực hiện trong quá khứ.

Ví dụ
  • This house was built 100 years ago.
    (Ngôi nhà này được xây 100 năm trước.)
  • These houses were built 100 years ago.
    (Những ngôi nhà này được xây 100 năm trước.)
  • When was the telephone invented?
    (Điện thoại được phát minh khi nào?)
  • We weren't invited to the party last week.
    (Chúng tôi không được mời đến bữa tiệc tuần trước.)
  • 'Was anybody injured in the accident?' 'Yes, two people were taken to hospital.'
    ('Có ai bị thương trong vụ tai nạn không?' 'Có, hai người đã được đưa đến bệnh viện.')
5/6

was/were born

Dùng was/were born để nói về nơi và thời gian sinh.

Lưu ý

Không dùng am/is/are born.

Ví dụ
  • I was born in Berlin in 1993.
    (Tôi sinh ở Berlin năm 1993.)
    ✗ Không nói: I am born
  • 'Where were you born?' 'In Cairo.'
    ('Bạn sinh ở đâu?' 'Ở Cairo.')
6/6

Câu bị động với by

Dùng by để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động trong câu bị động.

Ví dụ
  • The telephone was invented by Alexander Bell in 1876.
    (Điện thoại được phát minh bởi Alexander Bell năm 1876.)
    → Alexander Bell invented it.
  • I was bitten by a dog a few days ago.
    (Tôi bị một con chó cắn vài ngày trước.)
  • Do you like these paintings? They were painted by a friend of mine.
    (Bạn có thích những bức tranh này không? Chúng được vẽ bởi một người bạn của tôi.)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập