Câu bị động là gì?
So sánh câu chủ động và câu bị động:
| Chủ động: Somebody cleans the office every day. |
| Bị động: The office is cleaned every day. (Văn phòng được lau dọn mỗi ngày.) |
| Chủ động: Somebody cleaned the office yesterday. |
| Bị động: The office was cleaned yesterday. (Văn phòng đã được lau dọn hôm qua.) |