For - Dùng với khoảng thời gian
For được dùng với một khoảng thời gian (a period of time).
Cấu trúc
for + khoảng thời gian
Ví dụ các khoảng thời gian:
- for three days (3 ngày)
- for ten minutes (10 phút)
- for an hour (1 giờ)
- for two hours (2 giờ)
- for a week (1 tuần)
- for four weeks (4 tuần)
- for a month (1 tháng)
- for six months (6 tháng)
- for five years (5 năm)
- for a long time (một thời gian dài)
Ví dụ
- Richard has been in Canada for six months. (Richard đã ở Canada được 6 tháng.)
- We've been waiting for two hours. (Chúng tôi đã đợi được 2 giờ.)
- I've lived in London for a long time. (Tôi đã sống ở London một thời gian dài.)
⚠️ Lưu ý
Không dùng since với khoảng thời gian. Sai: since six months, since two hours