luyennguphap.com
Lý thuyết

Essential Grammar in Use - Unit 17 - Have you ever...? (present perfect 3): Lý Thuyết

1/4

Cách dùng Present Perfect để nói về kinh nghiệm

Chúng ta sử dụng thì hiện tại hoàn thành (have been / have had / have played, v.v.) khi nói về một khoảng thời gian từ quá khứ cho đến hiện tại, ví dụ như cuộc đời của một người:

  • Have you been to France? — No, I haven't. (Bạn đã từng đến Pháp chưa? — Chưa.)
  • I've been to Canada, but I haven't been to the United States. (Tôi đã từng đến Canada, nhưng chưa từng đến Hoa Kỳ.)
  • Mary is an interesting person. She has had many different jobs and has lived in many places. (Mary là một người thú vị. Cô ấy đã có nhiều công việc khác nhau và đã sống ở nhiều nơi.)
  • I've seen that woman before, but I can't remember where. (Tôi đã gặp người phụ nữ đó trước đây, nhưng không nhớ ở đâu.)
2/4

Hỏi về số lần với Present Perfect

Chúng ta có thể hỏi về số lần một sự việc đã xảy ra bằng cách sử dụng How many times...?

  • How many times has Brazil won the World Cup? (Brazil đã vô địch World Cup bao nhiêu lần?)
  • 'Have you read this book?' — 'Yes, I've read it twice.' (Bạn đã đọc cuốn sách này chưa? — Rồi, tôi đã đọc nó hai lần.)
Lưu ý
  • once = một lần
  • twice = hai lần
3/4

Dùng 'ever' và 'never' với Present Perfect

Chúng ta sử dụng ever trong câu hỏi để hỏi về kinh nghiệm (có bao giờ... chưa):

  • 'Have you ever been to Japan?' — 'No, I've never been to Japan.' (Bạn đã bao giờ đến Nhật Bản chưa? — Chưa, tôi chưa bao giờ đến Nhật Bản.)
  • 'Has Ann ever been to Australia?' — 'Yes, once.' (Ann đã bao giờ đến Úc chưa? — Rồi, một lần.)
  • 'Have you ever played golf?' — 'Yes, I play a lot.' (Bạn đã bao giờ chơi golf chưa? — Rồi, tôi chơi nhiều lắm.)

Chúng ta sử dụng never để nói rằng chưa bao giờ làm điều gì đó:

  • My sister has never travelled by plane. (Chị tôi chưa bao giờ đi máy bay.)
  • I've never ridden a horse. (Tôi chưa bao giờ cưỡi ngựa.)
  • 'Who is that man?' — 'I don't know. I've never seen him before.' (Người đàn ông đó là ai? — Tôi không biết. Tôi chưa bao giờ gặp anh ta trước đây.)
4/4

Phân biệt 'has/have gone' và 'has/have been'

has/have gone (to) = đã đi đến (và vẫn còn ở đó bây giờ):

  • Ben has gone to Spain. (Ben đã đi Tây Ban Nha. = Anh ấy đang ở Tây Ban Nha bây giờ.)
  • I can't find Susan. Where has she gone? (Tôi không tìm thấy Susan. Cô ấy đã đi đâu? = Cô ấy đang ở đâu bây giờ?)

has/have been (to) = đã từng đến (và đã quay trở về rồi):

  • Ben has been to Spain. (Ben đã từng đến Tây Ban Nha. = Anh ấy đã đi Tây Ban Nha, nhưng bây giờ đã về rồi.)
  • Oh, hello Susan! I was looking for you. Where have you been? (Ồ, chào Susan! Tôi đang tìm cậu. Cậu đã đi đâu đấy?)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập