luyennguphap.com
Lý thuyết

Essential Grammar in Use - Unit 16 - I've just... I've already... I haven't... yet (present perfect 2): Lý Thuyết

1/4

I've just... (Tôi vừa mới...)

just = một khoảng thời gian ngắn trước đó

Chúng ta dùng just với thì hiện tại hoàn thành để nói về điều gì đó vừa mới xảy ra.

Cấu trúc

Subject + have/has + just + past participle

Ví dụ
  • Are Laura and Paul here? – Yes, they've just arrived. (Có, họ vừa mới đến.)
  • Are you hungry? – No, I've just had dinner. (Không, tôi vừa mới ăn tối.)
  • Is Tom here? – No, I'm afraid he's just gone. (Không, tôi e rằng anh ấy vừa mới đi.)
2/4

I've already... (Tôi đã... rồi)

already = trước khi bạn mong đợi / trước khi tôi mong đợi

Chúng ta dùng already với thì hiện tại hoàn thành để nói về điều gì đó đã xảy ra sớm hơn dự kiến.

Cấu trúc

Subject + have/has + already + past participle

Vị trí: already thường đứng giữa have/has và past participle.

Ví dụ
  • What time are Laura and Paul coming? – They've already arrived. (Họ đã đến rồi – sớm hơn bạn nghĩ.)
  • It's only 9 o'clock and Anna has already gone to bed. (Mới 9 giờ mà Anna đã đi ngủ rồi – sớm hơn tôi nghĩ.)
  • Jon, this is Emma. – Yes, I know. We've already met. (Vâng, tôi biết. Chúng tôi đã gặp nhau rồi.)
3/4

I haven't... yet (Tôi vẫn chưa...)

yet = cho đến bây giờ

Chúng ta dùng yet trong câu phủ định với thì hiện tại hoàn thành để nói về điều gì đó chưa xảy ra nhưng dự kiến sẽ xảy ra.

Cấu trúc

Subject + haven't/hasn't + past participle + yet

Vị trí: yet thường đứng ở cuối câu.

Ý nghĩa: Người nói mong đợi điều đó sẽ xảy ra sớm.

Ví dụ
  • Are Laura and Paul here? – No, they haven't arrived yet. (Không, họ vẫn chưa đến – nhưng tôi mong họ sẽ đến sớm.)
  • Does James know that you're going away? – No, I haven't told him yet. (Không, tôi vẫn chưa nói với anh ấy – nhưng tôi sẽ nói sớm thôi.)
  • Silvia has bought a new dress, but she hasn't worn it yet. (Silvia đã mua một chiếc váy mới, nhưng cô ấy vẫn chưa mặc nó.)
  • The film hasn't started yet. (Bộ phim vẫn chưa bắt đầu.)
4/4

Have you... yet? (Bạn đã... chưa?)

Chúng ta dùng yet trong câu hỏi với thì hiện tại hoàn thành để hỏi xem điều gì đó đã xảy ra hay chưa.

Cấu trúc

Have/Has + subject + past participle + yet?

Vị trí: yet thường đứng ở cuối câu hỏi.

Ví dụ
  • Have Laura and Paul arrived yet? – No, not yet. We're still waiting for them. (Laura và Paul đã đến chưa? – Chưa. Chúng tôi vẫn đang đợi họ.)
  • Has Nicola started her new job yet? – No, she starts next week. (Nicola đã bắt đầu công việc mới chưa? – Chưa, cô ấy sẽ bắt đầu tuần sau.)
  • This is my new dress. – Oh, it's nice. Have you worn it yet? (Đây là chiếc váy mới của tôi. – Ồ, đẹp đấy. Bạn đã mặc nó chưa?)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập