Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) - Hành động đang xảy ra
Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra ngay bây giờ, tại thời điểm nói.
Cấu trúc
I am doing / He is doing / They are doing
Ví dụ
- Please be quiet. I'm working. (Làm ơn im lặng. Tôi đang làm việc.)
- Tom is having a shower at the moment. (Tom đang tắm vào lúc này.)
- Take an umbrella with you. It's raining. (Mang theo ô đi. Trời đang mưa.)
- You can turn off the television. I'm not watching it. (Bạn có thể tắt tivi đi. Tôi không xem nó.)
- Why are you under the table? What are you doing? (Tại sao bạn ở dưới bàn? Bạn đang làm gì vậy?)
Ví dụ minh họa
- Jack is watching television. (Jack đang xem tivi.)
- He is not playing the guitar. (Anh ấy không đang chơi guitar.)
- Is he playing the guitar? No, he isn't. (Anh ấy có đang chơi guitar không? Không.)