luyennguphap.com
Lý thuyết

Essential Grammar in Use - Unit 8 - I am doing (present continuous) and I do (present simple): Lý Thuyết

1/4

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) - Hành động đang xảy ra

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra ngay bây giờ, tại thời điểm nói.

Cấu trúc

I am doing / He is doing / They are doing

Ví dụ
  • Please be quiet. I'm working. (Làm ơn im lặng. Tôi đang làm việc.)
  • Tom is having a shower at the moment. (Tom đang tắm vào lúc này.)
  • Take an umbrella with you. It's raining. (Mang theo ô đi. Trời đang mưa.)
  • You can turn off the television. I'm not watching it. (Bạn có thể tắt tivi đi. Tôi không xem nó.)
  • Why are you under the table? What are you doing? (Tại sao bạn ở dưới bàn? Bạn đang làm gì vậy?)
Ví dụ minh họa
  • Jack is watching television. (Jack đang xem tivi.)
  • He is not playing the guitar. (Anh ấy không đang chơi guitar.)
  • Is he playing the guitar? No, he isn't. (Anh ấy có đang chơi guitar không? Không.)
2/4

Thì hiện tại đơn (Present Simple) - Hành động chung chung, thường xuyên

Thì hiện tại đơn diễn tả hành động xảy ra nói chung, mọi lúc hoặc thỉnh thoảng.

Cấu trúc

I do / He does / They do

Ví dụ
  • I work every day from 9 o'clock to 5.30. (Tôi làm việc mỗi ngày từ 9 giờ đến 5 giờ 30.)
  • Tom has a shower every morning. (Tom tắm mỗi sáng.)
  • It rains a lot in winter. (Trời mưa nhiều vào mùa đông.)
  • I don't watch TV very often. (Tôi không xem tivi thường xuyên lắm.)
  • What do you usually do at weekends? (Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)
Ví dụ minh họa
  • Jack has a guitar. (Jack có một cây guitar.)
  • He often plays it and he plays very well. (Anh ấy thường chơi nó và anh ấy chơi rất giỏi.)
  • Does he play the guitar? Yes, he does. (Anh ấy có chơi guitar không? Có.)
3/4

So sánh Present Continuous và Present Simple

Present Continuous (I am doing): Hành động đang diễn ra ngay lúc này

Present Simple (I do): Hành động xảy ra nói chung, thường xuyên hoặc thỉnh thoảng

Ví dụ so sánh:

  • Jack plays the guitar, but he is not playing the guitar now. (Jack chơi guitar, nhưng anh ấy không đang chơi guitar bây giờ.)
  • Câu hỏi với Present Continuous: Is he playing the guitar? (Anh ấy có đang chơi guitar không?)
  • Câu hỏi với Present Simple: Does he play the guitar? (Anh ấy có chơi guitar không?)
4/4

Các động từ KHÔNG dùng ở thì hiện tại tiếp diễn

Lưu ý quan trọng

Một số động từ KHÔNG được dùng ở thì hiện tại tiếp diễn (I am -ing). Chỉ dùng thì hiện tại đơn với các động từ này.

Danh sách các động từ:

  • like (thích)
  • want (muốn)
  • know (biết)
  • understand (hiểu)
  • remember (nhớ)
  • prefer (thích hơn)
  • need (cần)
  • mean (có nghĩa là)
  • believe (tin)
  • forget (quên)

Ví dụ đúng:

  • I'm tired. I want to go home. (Tôi mệt. Tôi muốn về nhà.)
    ❌ KHÔNG nói: I'm wanting
  • 'Do you know that girl?' 'Yes, but I don't remember her name.' ('Bạn có biết cô gái đó không?' 'Có, nhưng tôi không nhớ tên cô ấy.')
  • I don't understand. What do you mean? (Tôi không hiểu. Ý bạn là gì?)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập