Hai cách diễn đạt sở hữu: have và have got
Trong tiếng Anh, bạn có thể dùng have hoặc have got để diễn đạt sở hữu với nghĩa giống nhau:
| Chủ ngữ | Cách 1 | Cách 2 | Dạng rút gọn |
|---|---|---|---|
| I / we / you / they | have | have got | I've got / we've got / you've got / they've got |
| he / she / it | has | has got | he's got / she's got / it's got |
Ví dụ
- I have blue eyes. = I've got blue eyes. (Tôi có mắt màu xanh.)
- Tom has two sisters. = Tom has got two sisters. (Tom có hai chị/em gái.)
- Our car has four doors. = Our car has got four doors. (Xe của chúng tôi có bốn cửa.)
- Sarah isn't feeling well. She has a headache. = She's got a headache. (Sarah cảm thấy không khỏe. Cô ấy bị đau đầu.)
- They like animals. They have a horse, three dogs and six cats. = They've got a horse, three dogs and six cats. (Họ thích động vật. Họ có một con ngựa, ba con chó và sáu con mèo.)