luyennguphap.com
Lý thuyết

Essential Grammar in Use - Unit 9 - I have ... and I've got ...: Lý Thuyết

1/3

Hai cách diễn đạt sở hữu: have và have got

Trong tiếng Anh, bạn có thể dùng have hoặc have got để diễn đạt sở hữu với nghĩa giống nhau:

Chủ ngữCách 1Cách 2Dạng rút gọn
I / we / you / theyhavehave gotI've got / we've got / you've got / they've got
he / she / ithashas gothe's got / she's got / it's got
Ví dụ
  • I have blue eyes. = I've got blue eyes. (Tôi có mắt màu xanh.)
  • Tom has two sisters. = Tom has got two sisters. (Tom có hai chị/em gái.)
  • Our car has four doors. = Our car has got four doors. (Xe của chúng tôi có bốn cửa.)
  • Sarah isn't feeling well. She has a headache. = She's got a headache. (Sarah cảm thấy không khỏe. Cô ấy bị đau đầu.)
  • They like animals. They have a horse, three dogs and six cats. = They've got a horse, three dogs and six cats. (Họ thích động vật. Họ có một con ngựa, ba con chó và sáu con mèo.)
2/3

Câu phủ định: don't have / haven't got

Để tạo câu phủ định, bạn có thể dùng don't/doesn't have hoặc haven't/hasn't got:

Chủ ngữCách 1Cách 2
I / you / we / theydon't havehaven't got
he / she / itdoesn't havehasn't got
Ví dụ
  • I don't have a car. = I haven't got a car. (Tôi không có xe hơi.)
  • They don't have any children. = They haven't got any children. (Họ không có con.)
  • It's a nice house, but it doesn't have a garden. = ... it hasn't got a garden. (Đó là một ngôi nhà đẹp, nhưng nó không có vườn.)
  • Amy doesn't have a job at the moment. = Amy hasn't got a job at the moment. (Amy hiện tại không có việc làm.)
3/3

Câu nghi vấn: do you have? / have you got?

Để tạo câu hỏi, bạn có thể dùng do/does ... have? hoặc have/has ... got?:

Chủ ngữCách 1Cách 2
I / you / we / theydo ... have?have ... got?
he / she / itdoes ... have?has ... got?
Ví dụ
  • 'Do you have a camera?' 'No, I don't.' = 'Have you got a camera?' 'No, I haven't.' ("Bạn có máy ảnh không?" "Không, tôi không có.")
  • 'Does Helen have a car?' 'Yes, she does.' = 'Has Helen got a car?' 'Yes, she has.' ("Helen có xe hơi không?" "Có, cô ấy có.")
  • What kind of car does she have? = What kind of car has she got? (Cô ấy có loại xe hơi gì?)
  • How many children do they have? = How many children have they got? (Họ có bao nhiêu con?)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập