luyennguphap.com
Lý thuyết

Essential Grammar in Use - Unit 10 - was/were: Lý Thuyết

1/6

Cấu trúc cơ bản của was/were

was/were là dạng quá khứ của động từ to be (am/is/are).

  • am/is (hiện tại) → was (quá khứ)
  • are (hiện tại) → were (quá khứ)
Ví dụ
  • I am tired. (bây giờ) → I was tired last night. (tối qua tôi đã mệt)
  • Where is Kate? (bây giờ) → Where was Kate yesterday? (hôm qua Kate ở đâu?)
  • You are late. (bây giờ) → You were late yesterday. (hôm qua bạn đã đến muộn)
2/6

Cách chia was/were theo chủ ngữ

Dùng was với: I, he, she, it

Dùng were với: we, you, they

Khẳng địnhPhủ địnhNghi vấn
I/he/she/it wasI/he/she/it was not (wasn't)Was I/he/she/it?
we/you/they werewe/you/they were not (weren't)Were we/you/they?
3/6

Câu khẳng định với was/were

Cấu trúc: Chủ ngữ + was/were + ...

Ví dụ
  • Last year Rachel was 22, so she is 23 now. (Năm ngoái Rachel 22 tuổi, nên bây giờ cô ấy 23 tuổi)
  • When I was a child, I was scared of dogs. (Khi tôi còn nhỏ, tôi sợ chó)
  • The hotel was comfortable. (Khách sạn đã thoải mái)
4/6

Câu phủ định với was/were

Cấu trúc: Chủ ngữ + was not/were not + ...

Dạng viết tắt: wasn't (was not), weren't (were not)

Ví dụ
  • We were hungry after the journey, but we weren't tired. (Chúng tôi đói sau chuyến đi, nhưng không mệt)
  • The hotel was comfortable, but it wasn't expensive. (Khách sạn thoải mái, nhưng không đắt)
  • He wasn't at work. He was in bed. (Anh ấy không ở chỗ làm. Anh ấy đã ở trên giường)
5/6

Câu nghi vấn với was/were

Cấu trúc: Was/Were + chủ ngữ + ...?

Ví dụ
  • Was the weather nice when you were on holiday? (Thời tiết có đẹp khi bạn đi nghỉ không?)
  • Were your shoes expensive? (Giày của bạn có đắt không?)
  • Why were you late this morning? (Sáng nay tại sao bạn đến muộn?)
6/6

Câu trả lời ngắn (Short answers)

Trả lời Yes:

  • Yes, I/he/she/it was.
  • Yes, we/you/they were.

Trả lời No:

  • No, I/he/she/it wasn't.
  • No, we/you/they weren't.
Ví dụ
  • 'Were you late?' – 'No, I wasn't.' (Bạn có muộn không? – Không)
  • 'Was Tom at work yesterday?' – 'Yes, he was.' (Hôm qua Tom có ở chỗ làm không? – Có)
  • 'Were Sue and Steve at the party?' – 'No, they weren't.' (Sue và Steve có ở bữa tiệc không? – Không)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập