luyennguphap.com
Lý thuyết

Essential Grammar in Use - Unit 13 - I was doing (past continuous): Lý Thuyết

1/4

Cấu trúc Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)

Past continuous được tạo bởi: was/were + V-ing

Khẳng định:

  • I/He/She/It + was + V-ing
  • We/You/They + were + V-ing
Ví dụ
  • He was swimming in the pool. (Anh ấy đang bơi trong bể.)
  • In 2009 we were living in Canada. (Năm 2009 chúng tôi đang sống ở Canada.)

Phủ định:

  • I/He/She/It + was not (wasn't) + V-ing
  • We/You/They + were not (weren't) + V-ing
Ví dụ
  • He wasn't watching TV. (Anh ấy không đang xem TV.)
  • I wasn't listening. (Tôi không đang nghe.)

Nghi vấn:

  • Was + I/he/she/it + V-ing?
  • Were + we/you/they + V-ing?
Ví dụ
  • Were you working at 11.30 yesterday? (Bạn có đang làm việc lúc 11h30 hôm qua không?)
  • What were you doing at 3 o'clock? (Bạn đang làm gì lúc 3 giờ?)
2/4

Cách dùng Past Continuous

Past continuous diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ
  • At 4 o'clock he wasn't at home. He was at the sports club. He was swimming in the pool. (Lúc 4 giờ anh ấy không ở nhà. Anh ấy ở câu lạc bộ thể thao. Anh ấy đang bơi trong bể.)
  • I was working at 10.30 last night. (Tôi đang làm việc lúc 10h30 tối qua.)
  • What were you doing at 11.30 yesterday? (Bạn đang làm gì lúc 11h30 hôm qua?)

Past continuous cũng dùng để miêu tả bối cảnh, hoàn cảnh trong quá khứ:

  • I woke up early yesterday. It was a beautiful morning. The sun was shining and the birds were singing. (Tôi thức dậy sớm hôm qua. Đó là một buổi sáng đẹp trời. Mặt trời đang chiếu sáng và chim chóc đang hót.)

Past continuous diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian trong quá khứ:

  • It was raining so we didn't go out. (Trời đang mưa nên chúng tôi không ra ngoài.)
  • Today she's wearing a skirt, but yesterday she was wearing trousers. (Hôm nay cô ấy mặc váy, nhưng hôm qua cô ấy đang mặc quần dài.)
3/4

So sánh Present Continuous và Past Continuous

Cấu trúc am/is/are + V-ing (hiện tại) tương ứng với was/were + V-ing (quá khứ):

Present Continuous (Hiện tại)Past Continuous (Quá khứ)
I'm working (now).
(Tôi đang làm việc bây giờ.)
I was working at 10.30 last night.
(Tôi đang làm việc lúc 10h30 tối qua.)
It isn't raining (now).
(Trời không đang mưa bây giờ.)
It wasn't raining when we went out.
(Trời không đang mưa khi chúng tôi ra ngoài.)
What are you doing (now)?
(Bạn đang làm gì bây giờ?)
What were you doing at 3 o'clock?
(Bạn đang làm gì lúc 3 giờ?)
4/4

Chú ý về chính tả khi thêm -ing

Khi thêm -ing vào động từ, cần lưu ý các quy tắc chính tả:

  • live → living (bỏ 'e' cuối)
  • run → running (nhân đôi phụ âm cuối)
  • lie → lying (đổi 'ie' thành 'y')

(Xem thêm chi tiết tại Phụ lục 5)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập