luyennguphap.com
Lý thuyết

Essential Grammar in Use - Unit 14 - I was doing (past continuous) and I did (past simple): Lý Thuyết

1/4

Phân biệt Past Continuous và Past Simple

Khi một hành động đang diễn ra trong quá khứ (past continuous) thì một hành động khác xảy ra (past simple):

  • Past Continuous: Hành động đang diễn ra, chưa hoàn thành
  • Past Simple: Hành động xảy ra và hoàn thành
Ví dụ
  • He was reading a book when his phone rang. (Anh ấy đang đọc sách thì điện thoại reo.)
  • Kelly fell asleep while she was reading. (Kelly ngủ thiếp đi khi đang đọc sách.)
  • It was raining when we went out. (Trời đang mưa khi chúng tôi ra ngoài.)
2/4

Cách dùng Past Simple - Hành động hoàn thành

Dùng Past Simple cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ (có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng):

Ví dụ
  • We played tennis. (from 10 to 11.30) - Chúng tôi đã chơi tennis (từ 10 giờ đến 11 giờ 30).
  • Jack read a book yesterday. (= from beginning to end) - Jack đã đọc một cuốn sách hôm qua (từ đầu đến cuối).
  • Did you watch the game on TV last night? - Bạn có xem trận đấu trên TV tối qua không?
  • It didn't rain while we were on holiday. - Trời không mưa khi chúng tôi đi nghỉ.

Câu hỏi: What did you do yesterday morning? (Bạn đã làm gì sáng hôm qua?)

3/4

Cách dùng Past Continuous - Hành động đang diễn ra

Dùng Past Continuous cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (chưa hoàn thành):

Ví dụ
  • We were playing tennis (at 10.30). - Chúng tôi đang chơi tennis (lúc 10 giờ 30).
  • Jack was reading a book when his phone rang. - Jack đang đọc sách khi điện thoại reo.
  • Were you watching TV when I phoned you? - Bạn có đang xem TV khi tôi gọi cho bạn không?
  • It wasn't raining when I got up. - Trời không mưa khi tôi thức dậy.

Câu hỏi: What were you doing at 10.30? (Bạn đang làm gì lúc 10 giờ 30?)

4/4

Trình tự thời gian của hai thì

Khi kết hợp Past Continuous và Past Simple:

  • Hành động Past Continuous bắt đầu trước
  • Hành động Past Simple xảy ra trong khi hành động kia đang diễn ra
Ví dụ minh họa

Jack began reading before his phone rang. So when his phone rang, he was reading.

he started reading → his phone rang → he stopped reading
├─────── he was reading ───────┤

  • I started work at 9 o'clock and finished at 4.30. At 2.30 I was working. (Tôi bắt đầu làm việc lúc 9 giờ và kết thúc lúc 4 giờ 30. Lúc 2 giờ 30 tôi đang làm việc.)
  • I saw Lucy and Steve this morning. They were waiting at the bus stop. (Tôi gặp Lucy và Steve sáng nay. Họ đang đợi ở trạm xe buýt.)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập