luyennguphap.com
Cơ bản – Trung cấp

Liên từ trong tiếng Anh (Conjunctions)

Liên từ là những từ nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau: and, but, because, although…. Bài này gồm liên từ đẳng lập FANBOYS, liên từ tương quan, liên từ phụ thuộc, cách phân biệt liên từ với giới từ, trạng từ liên kết và 10 bài tập có đáp án.

Bắt đầu luyện tập

Liên từ là gì? Ba nhóm liên từ

Liên từ (conjunction) là từ dùng để nối hai từ, hai cụm từ hoặc hai mệnh đề, đồng thời cho biết quan hệ ý nghĩa giữa chúng: bổ sung, tương phản, nguyên nhân, kết quả, thời gian, điều kiện… Chọn sai liên từ thì câu vẫn có thể đúng ngữ pháp nhưng sai nghĩa, nên đề thi rất hay hỏi phần này.

Liên từ chia thành ba nhóm chính:

  • Ngoài ba nhóm trên còn có trạng từ liên kết (however, therefore, moreover…). Chúng nối ý giữa hai câu nhưng không phải liên từ về mặt ngữ pháp, nên cách đặt dấu câu khác hẳn (xem mục cuối).
NhómChức năngVí dụ
Đẳng lập (coordinating)Nối hai thành phần ngang hàng (từ – từ, mệnh đề – mệnh đề)for, and, nor, but, or, yet, so
Tương quan (correlative)Đi theo cặp, nối hai thành phần ngang hàngboth…and, either…or, neither…nor, not only…but also
Phụ thuộc (subordinating)Mở đầu mệnh đề phụ, gắn nó vào mệnh đề chínhbecause, although, when, if, while, so that…

Liên từ đẳng lập: FANBOYS

Bảy liên từ đẳng lập được nhớ bằng chữ viết tắt FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So. Khi nối hai mệnh đề độc lập, thường có dấu phẩy trước liên từ (có thể bỏ nếu hai mệnh đề ngắn).

  • for (vì) chỉ đứng giữa hai mệnh đề, không mở đầu câu như because.
  • Sau nor nối hai mệnh đề phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: nor did he text.
  • Phân biệt so (kết quả) với because (nguyên nhân): It rained, so we stayed in. = We stayed in because it rained.
Liên từNghĩaVí dụ
forvì (trang trọng, ít dùng trong văn nói)She stayed home, for she felt ill.
andvà, thêm vàoI bought a pen and a notebook.
norcũng không (sau một ý phủ định)He didn't call, nor did he text.
butnhưngThe room is small but clean.
orhoặc, hay; nếu không thìHurry up, or you'll miss the bus.
yetnhưng mà, vậy mà (bất ngờ hơn but)He studied hard, yet he failed.
sovì vậy, nênIt was late, so we took a taxi.
Ví dụ
  • You can take the train or the bus to Hai Phong.Bạn có thể đi tàu hoặc xe buýt đến Hải Phòng.
  • The project was difficult, but the team finished it on time.Dự án khó nhưng cả nhóm vẫn hoàn thành đúng hạn.

Liên từ tương quan: both…and, either…or, not only…but also

Liên từ tương quan đi thành cặp và nối hai thành phần cùng loại (danh từ với danh từ, động từ với động từ, mệnh đề với mệnh đề). Đây gọi là cấu trúc song song (parallel structure), rất hay ra trong TOEIC.

  • Giữ đúng cặp: either…or, neither…nor. Không viết neither…or, both…or.
  • Hai vế phải song song: She is both smart and hard-working. Không viết both smart and works hard.
  • Khi Not only đứng đầu câu và nối hai mệnh đề, mệnh đề đầu phải đảo ngữ: Not only does he speak English, but he also speaks Japanese.
  • neither…nor đã mang nghĩa phủ định, không thêm not: Neither Lan nor Mai came.
CặpNghĩaChia động từ khi nối hai chủ ngữ
both A and Bcả A và Bluôn số nhiều
either A or Bhoặc A hoặc Btheo B (chủ ngữ gần động từ)
neither A nor Bkhông A cũng không Btheo B (chủ ngữ gần động từ)
not only A but (also) Bkhông những A mà còn Btheo B
whether A or Bliệu A hay B / dù A hay B(thường nối mệnh đề, cụm từ)
Ví dụ
  • Both my brother and my sister work in Ho Chi Minh City.Cả anh trai và chị gái tôi đều làm việc ở TP. Hồ Chí Minh.
  • Either the manager or her assistants are going to call you.Hoặc quản lý hoặc các trợ lý của cô ấy sẽ gọi cho bạn.
  • The new phone is not only cheaper but also faster.Chiếc điện thoại mới không những rẻ hơn mà còn nhanh hơn.

Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian

Liên từ phụ thuộc mở đầu một mệnh đề phụ. Mệnh đề phụ không đứng một mình được; nó gắn vào mệnh đề chính. Nếu mệnh đề phụ đứng trước, dùng dấu phẩy ngăn cách: When I got home, it was raining.

Nhóm chỉ thời gian: when, while, as, before, after, until/till, as soon as, since, once, by the time, whenever.

  • Mệnh đề thời gian nói về tương lai dùng hiện tại đơn (hoặc hiện tại hoàn thành), không dùng will: I'll call you when I arrive. Không viết when I will arrive.
  • while thường đi với hành động đang kéo dài: While I was cooking, the phone rang.
  • since (kể từ khi) thường đi với hiện tại hoàn thành ở mệnh đề chính: I have lived here since I was ten.
  • until = cho đến khi: Wait here until I come back. by the time = trước lúc, đến lúc: By the time we arrived, the film had started.
Ví dụ
  • Please send me the file as soon as you finish it.Hãy gửi tôi tệp ngay khi bạn làm xong.
  • Once you register, you can join any online class.Một khi đã đăng ký, bạn có thể tham gia bất kỳ lớp trực tuyến nào.

Nguyên nhân, kết quả và mục đích

Đây là nhóm liên từ dễ nhầm nghĩa nhất. Hãy xác định mệnh đề nào là nguyên nhân, mệnh đề nào là kết quả, và mệnh đề nào là mục đích (điều muốn đạt được).

  • since và as (vì) thường dùng khi lý do đã biết, hiển nhiên, hay đứng đầu câu; because nhấn mạnh lý do, hay đứng sau.
  • so…that đi với tính từ / trạng từ: so tired that; such…that đi với cụm danh từ: such a long trip that.
  • so that (để mà) khác so (nên): He saved money so that he could travel. (mục đích) và He saved money, so he could travel. (kết quả).
Quan hệLiên từVí dụ
Nguyên nhânbecause, since, as, now thatSince it's late, let's go home.
Kết quảso, so + adj/adv + that, such + (a/an) + adj + N + thatThe test was so hard that few students passed.
Mục đíchso that, in order that (+ can/could/will/would)I left early so that I could catch the train.
Ví dụ
  • As the printer is broken, we'll have to send the documents by email.Vì máy in hỏng nên chúng ta phải gửi tài liệu qua email.
  • It was such a nice day that we had lunch in the park.Hôm đó trời đẹp đến mức chúng tôi ăn trưa ngoài công viên.
  • Speak louder so that everyone at the back can hear you.Nói to hơn để mọi người ở cuối phòng nghe được.

Nhượng bộ, tương phản và điều kiện

Nhượng bộ là "tuy… nhưng": điều ở mệnh đề phụ lẽ ra dẫn đến kết quả khác, nhưng thực tế không phải vậy. Tương phản là so sánh hai điều trái ngược nhau. Điều kiện là "nếu", "miễn là".

  • although / though / even though (mặc dù): Although it was raining, they played football. even though nhấn mạnh hơn; though hay dùng trong văn nói.
  • Tiếng Anh không dùng although…but trong cùng một câu như tiếng Việt "tuy… nhưng". Chỉ chọn một trong hai.
  • while / whereas (trong khi, còn) so sánh hai sự việc trái ngược: My sister loves sports, whereas I prefer reading.
  • if, unless (= if not), as long as, provided (that) (miễn là), in case (phòng khi): You can borrow my laptop as long as you return it tomorrow. Take an umbrella in case it rains.
  • Giống mệnh đề thời gian, mệnh đề điều kiện nói về tương lai dùng hiện tại đơn: Unless you hurry, you will be late.
Ví dụ
  • Even though he is the youngest in the team, he is the most experienced.Dù là người trẻ nhất nhóm, cậu ấy lại có nhiều kinh nghiệm nhất.
  • The north has four seasons, while the south has only two.Miền Bắc có bốn mùa, trong khi miền Nam chỉ có hai.

Phân biệt liên từ và giới từ: because vs because of, although vs despite

Nhiều cặp có cùng nghĩa nhưng khác loại từ: một bên là liên từ (theo sau là mệnh đề S + V), một bên là giới từ (theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing). Đây là dạng câu "ăn điểm" kinh điển của TOEIC Part 5 và đề THPT.

  • despite không có of: viết despite the rain hoặc in spite of the rain, không viết despite of.
  • Muốn dùng giới từ với một mệnh đề, thêm the fact that: Despite the fact that it rained, …
  • during + danh từ chỉ khoảng thời gian (during the meeting); while + mệnh đề hoặc V-ing (while I was driving, while driving).
NghĩaLiên từ + S + VGiới từ + N / V-ing
vìbecause, since, asbecause of, due to, owing to
mặc dùalthough, though, even thoughdespite, in spite of
trong khi, trong lúcwhileduring
đểso that, in order thatin order to / so as to (+ V)
trước / saubefore, after (+ S + V)before, after (+ N / V-ing)
Ví dụ
  • The flight was delayed because of the storm. = The flight was delayed because there was a storm.Chuyến bay bị hoãn vì bão.
  • Despite feeling tired, she finished the report. = Although she felt tired, she finished the report.Dù mệt, cô ấy vẫn làm xong báo cáo.
  • Please turn off your phone during the exam.Vui lòng tắt điện thoại trong giờ thi.

Trạng từ liên kết: however, therefore, moreover…

Trạng từ liên kết (conjunctive adverbs) nối ý giữa hai câu hoặc hai mệnh đề độc lập, giúp đoạn văn mạch lạc. Chúng không phải liên từ, nên không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy. Hãy dùng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy trước, và thường có dấu phẩy sau.

Mệnh đề 1. However, mệnh đề 2.Mệnh đề 1; however, mệnh đề 2.
  • Sai: It was raining, however we went out. Đúng: It was raining. However, we went out. hoặc It was raining; however, we went out.
  • Trạng từ liên kết có thể đứng giữa câu: The plan, however, was not approved.
  • Trong đoạn văn, nhớ dùng thêm từ quy chiếu (this, these, such, the former, the latter) để nối ý: Prices rose by 20%. This led to a fall in sales.
Quan hệTrạng từ liên kết
Tương phảnhowever, nevertheless, on the other hand, in contrast
Kết quảtherefore, as a result, consequently, thus
Bổ sungmoreover, furthermore, in addition, besides
Điều kiện ngượcotherwise (nếu không thì)
Ví dụ, minh hoạfor example, for instance
Ví dụ
  • The hotel was expensive. However, the service was excellent.Khách sạn đắt. Tuy nhiên, dịch vụ rất tốt.
  • We missed the deadline; therefore, we had to pay a penalty.Chúng tôi trễ hạn; vì vậy, chúng tôi phải nộp phạt.
  • Save your work regularly. Otherwise, you may lose everything.Hãy lưu bài thường xuyên. Nếu không, bạn có thể mất hết.

Mẹo làm bài thi

  1. Nhìn sau chỗ trống trước khi nghĩ đến nghĩa: có S + V → liên từ (because, although, while); chỉ có danh từ hoặc V-ing → giới từ (because of, despite, during). Cách này loại nhanh được một nửa phương án ở TOEIC Part 5.
  2. Sau đó mới xét nghĩa hai vế: cùng chiều (and, moreover), trái chiều (but, although, however), nguyên nhân – kết quả (because, so, therefore), mục đích (so that).
  3. Thấy một nửa của cặp tương quan trong câu (both, either, neither, not only) thì đi tìm nửa còn lại: both → and, either → or, neither → nor, not only → but also.
  4. Đề THPT dạng nối câu / viết lại câu hay đổi although ↔ despite, because ↔ because of: đổi mệnh đề thành cụm danh từ hoặc V-ing, hoặc dùng the fact that.
  5. IELTS Writing: đa dạng hoá từ nối (whereas, nevertheless, as a result) nhưng đừng nhồi; dùng sai dấu câu với however là lỗi giám khảo rất hay trừ điểm.

Lỗi hay gặp

Sai: Although it was cold, but we went swimming.

Đúng: Although it was cold, we went swimming. / It was cold, but we went swimming.

Tiếng Anh không dùng although và but cùng lúc trong một câu.

Sai: Because of it rained, the match was cancelled.

Đúng: Because it rained, the match was cancelled. / Because of the rain, the match was cancelled.

because of là giới từ, theo sau là danh từ; trước mệnh đề dùng because.

Sai: Despite of the traffic, she arrived on time.

Đúng: Despite the traffic, she arrived on time.

despite không có of; nếu muốn dùng of thì viết in spite of.

Sai: Neither Nam or Lan came to the party.

Đúng: Neither Nam nor Lan came to the party.

neither đi với nor, either đi với or.

Sai: I will text you when I will get there.

Đúng: I will text you when I get there.

Mệnh đề thời gian chỉ tương lai dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Sai: The price is high, however many people buy it.

Đúng: The price is high. However, many people buy it.

however là trạng từ liên kết, không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy.

Bài tập có đáp án

  1. 1.I was very tired, _____ I went to bed early.

    1. A. so
    2. B. but
    3. C. or
    4. D. because
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. so

    Mệnh đề sau (went to bed early) là kết quả của mệnh đề trước → so. because sai vì đi ngủ sớm không phải nguyên nhân gây mệt.

  2. 2.She wanted to buy the dress, _____ it was too expensive.

    1. A. and
    2. B. so
    3. C. but
    4. D. or
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. but

    Hai vế trái ngược: muốn mua nhưng quá đắt → but.

  3. 3._____ the heavy rain, the football match still went ahead.

    1. A. Although
    2. B. Despite
    3. C. Because
    4. D. However
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. Despite

    Sau chỗ trống là cụm danh từ the heavy rain → cần giới từ. Nghĩa nhượng bộ (mưa to nhưng vẫn đá) → Despite. Although, Because cần mệnh đề.

  4. 4.We stayed at home _____ it was raining heavily.

    1. A. because of
    2. B. despite
    3. C. because
    4. D. although
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. because

    Sau chỗ trống là mệnh đề it was raining → liên từ. Mưa là nguyên nhân ở nhà → because. because of và despite là giới từ.

  5. 5.You can pay _____ by cash or by credit card.

    1. A. both
    2. B. either
    3. C. neither
    4. D. not only
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. either

    Có or phía sau → cặp either…or (hoặc… hoặc). both đi với and, neither đi với nor.

  6. 6.Not only _____ English fluently, but he also speaks Japanese.

    1. A. he speaks
    2. B. speaks he
    3. C. does he speak
    4. D. he does speak
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. does he speak

    Not only đứng đầu câu nối hai mệnh đề → đảo ngữ với trợ động từ: does he speak.

  7. 7.Neither the manager nor the staff members _____ aware of the problem last week.

    1. A. was
    2. B. is
    3. C. has been
    4. D. were
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. were

    Với neither…nor, động từ chia theo chủ ngữ gần nhất: the staff members (số nhiều). Có last week → quá khứ → were.

  8. 8.Please call me _____ you arrive at the airport.

    1. A. as soon as
    2. B. so that
    3. C. unless
    4. D. despite
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. as soon as

    Nghĩa "ngay khi tới sân bay thì gọi" → liên từ thời gian as soon as; động từ arrive ở hiện tại đơn đúng quy tắc mệnh đề thời gian.

  9. 9.Sales increased last quarter. _____, profits fell because of higher costs.

    1. A. Therefore
    2. B. However
    3. C. Moreover
    4. D. Because
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. However

    Doanh số tăng nhưng lợi nhuận giảm → tương phản → However. Đứng đầu câu, có dấu phẩy sau → trạng từ liên kết, loại Because.

  10. 10.He saved part of his salary every month _____ he could buy a new laptop.

    1. A. because of
    2. B. in order to
    3. C. despite
    4. D. so that
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. so that

    Vế sau là mục đích và là mệnh đề có could → so that. in order to đi với động từ nguyên mẫu, không đi với mệnh đề.

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Liên từ trong tiếng Anh là gì?

Liên từ (conjunction) là từ dùng để nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề và thể hiện quan hệ giữa chúng, ví dụ and, but, because, although. Có ba nhóm: liên từ đẳng lập (FANBOYS), liên từ tương quan (both…and) và liên từ phụ thuộc (because, when, if).

FANBOYS là gì?

FANBOYS là cách nhớ bảy liên từ đẳng lập: for, and, nor, but, or, yet, so. Chúng nối hai thành phần ngang hàng; khi nối hai mệnh đề độc lập thường có dấu phẩy trước liên từ.

Because và because of khác nhau thế nào?

because là liên từ, theo sau là mệnh đề: because it rained. because of là giới từ, theo sau là danh từ hoặc V-ing: because of the rain. Nghĩa hai từ như nhau.

Although và despite khác nhau thế nào?

although + mệnh đề (although it was cold), còn despite / in spite of + danh từ hoặc V-ing (despite the cold, despite feeling cold). Muốn dùng despite với mệnh đề thì thêm the fact that.

Có dùng although và but trong cùng một câu được không?

Không. Khác với tiếng Việt "tuy… nhưng", tiếng Anh chỉ dùng một trong hai: Although it was late, we kept working. hoặc It was late, but we kept working.

However có phải là liên từ không?

Không, however là trạng từ liên kết. Nó không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy như but; phải dùng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy trước nó: It was late; however, we kept working.

Một số bài ngữ pháp khác

← Tất cả bài ngữ pháp