luyennguphap.com
Cơ bản – Trung cấp

Lượng từ (Quantifiers)

Lượng từ là những từ chỉ số lượng đứng trước danh từ: some, many, much, few, little, each, every, all, both, most… Bài này gom cách dùng từng nhóm, danh từ nào đi với lượng từ nào, khi nào cần of và 10 bài tập có đáp án.

Bắt đầu luyện tập

Lượng từ là gì? Bảng tra theo loại danh từ

Lượng từ (quantifiers) là từ đứng trước danh từ để nói bao nhiêu: nhiều, ít, một vài, tất cả, không có… Điều quan trọng nhất khi dùng lượng từ là xem danh từ đi sau thuộc loại nào: đếm được số ít, đếm được số nhiều hay không đếm được. Mỗi lượng từ chỉ đi với một hoặc vài loại.

  • any và no cũng đi được với danh từ đếm được số ít, nhưng nghĩa khác: Take any seat. (ghế nào cũng được), There is no bus today.
  • all đi được với một số danh từ số ít chỉ thời gian hoặc toàn bộ: all day, all the time, all the cake.
Lượng từĐếm được số ítĐếm được số nhiềuKhông đếm được
each, every, either, neither✓ every day✗✗
many, few, a few, several, both, a number of✗✓ many books✗
much, little, a little, a great deal of, an amount of✗✗✓ much time
some, any, no, a lot of, lots of, plenty of, most, all, enough✗✓ some books✓ some time
Ví dụ
  • Every student needs a few minutes to prepare.Mỗi học sinh cần vài phút để chuẩn bị.
  • We don't have much money, but we have plenty of ideas.Chúng tôi không có nhiều tiền, nhưng có rất nhiều ý tưởng.

Some, any và no

some và any đều nghĩa là một ít, một vài (số lượng không xác định), dùng với danh từ đếm được số nhiều và không đếm được. Khác nhau ở loại câu.

  • some dùng trong câu khẳng định: I bought some apples. There is some milk in the fridge.
  • some cũng dùng trong câu hỏi mang tính mời mọc, đề nghị, hoặc khi người hỏi mong câu trả lời là có: Would you like some tea? Can I have some water, please?
  • any dùng trong câu phủ định và câu hỏi thông thường: I don't have any questions. Are there any tickets left?
  • any trong câu khẳng định mang nghĩa "bất kỳ": You can call me any time. Any student can join the club.
  • no = not any, nhưng đứng trong câu khẳng định về hình thức: There are no tickets left. = There aren't any tickets left. Không dùng hai lần phủ định: không nói I don't have no money.
  • Các đại từ ghép theo cùng quy tắc: someone, something, somewhere / anyone, anything, anywhere / no one, nothing, nowhere.
Ví dụ
  • Could you lend me some money? I left my wallet at home.Bạn cho mình mượn ít tiền được không? Mình để quên ví ở nhà.
  • There isn't any coffee left, so I'll make some tea.Hết cà phê rồi, nên tôi sẽ pha trà.
  • No one answered the phone.Không ai nghe điện thoại.

Many, much, a lot of, plenty of

  • Câu khẳng định thông thường như We have much time. nghe cứng và không tự nhiên; nói We have a lot of time. hoặc We have plenty of time.
  • a number of + danh từ số nhiều đi với động từ số nhiều (nghĩa: nhiều); the number of + danh từ số nhiều đi với động từ số ít (nghĩa: số lượng): A number of employees are on leave. / The number of employees is increasing.
  • Khi đã rõ danh từ, a lot đứng một mình không có of: Do you read much? – Yes, a lot.
Lượng từĐi vớiGhi chú
manydanh từ đếm được số nhiềuHay dùng trong câu phủ định, câu hỏi; câu khẳng định vẫn dùng tự nhiên, nhất là ở chủ ngữ (Many people…)
muchdanh từ không đếm đượcChủ yếu trong câu phủ định, câu hỏi; khẳng định thì đi với too, so, as: too much sugar
a lot of / lots ofcả haiPhổ biến trong câu khẳng định, văn nói; lots of thân mật hơn
plenty ofcả haiNhiều, dư dả, hơn mức cần: plenty of time
a large number ofđếm được số nhiềuTrang trọng, hay gặp trong văn viết, TOEIC
a great deal of / a large amount ofkhông đếm đượcTrang trọng: a great deal of effort
Ví dụ
  • How many languages can you speak?Bạn nói được bao nhiêu thứ tiếng?
  • Don't worry, we have plenty of food for everyone.Đừng lo, chúng ta có dư đồ ăn cho mọi người.
  • The project required a great deal of planning.Dự án đòi hỏi rất nhiều công lên kế hoạch.

Few, a few, little, a little

Bốn từ này đều nghĩa là ít, nhưng khác nhau ở loại danh từ và thái độ của người nói. Có a thì nghĩa tích cực (có một ít, đủ dùng); không có a thì nghĩa tiêu cực (rất ít, gần như không có, không đủ).

  • only a few / only a little mang nghĩa chỉ một chút thôi, gần với few/little: Only a few people came.
  • quite a few = khá nhiều, không phải ít: Quite a few students failed the test.
  • few/little không có a nghe khá trang trọng; văn nói hay thay bằng not many / not much: I don't have much time. thay cho I have little time.
  • a little còn dùng như trạng từ "hơi, một chút" trước tính từ: I'm a little tired.
Đếm được số nhiềuKhông đếm đượcNghĩa
Tích cựca few friendsa little moneymột vài, một ít (đủ để làm gì đó)
Tiêu cựcfew friendslittle moneyrất ít, hầu như không (không đủ)
Ví dụ
  • I have a few close friends, so I never feel lonely.Tôi có vài người bạn thân, nên không bao giờ thấy cô đơn.
  • He has few friends at his new school, so he often feels lonely.Cậu ấy có rất ít bạn ở trường mới, nên hay thấy cô đơn.
  • There is little hope of finding the missing hikers tonight.Hầu như không còn hy vọng tìm thấy những người leo núi mất tích trong đêm nay.

Each và every

each và every đều đi với danh từ đếm được số ít và động từ số ít, đều dịch là "mỗi, mọi". Khác nhau ở cách nhìn: each nhìn từng cái một, riêng lẻ; every nhìn tất cả như một nhóm, gần nghĩa với all.

  • each of + danh từ số nhiều đi với động từ số ít trong văn chuẩn: Each of the rooms has a balcony.
  • every two days (hai ngày một lần) dùng danh từ số nhiều sau số đếm; every other day = cách một ngày.
eachevery
Nhóm có 2 người/vật✓ He had a bag in each hand.✗ không dùng
Đi với of✓ each of the students / each of them✗ phải nói every one of the students
Đứng một mình làm đại từ✓ The tickets cost $10 each.✗ không dùng
Có almost, nearly, practically trước✗ ít dùng✓ almost every house
Chỉ tần suất cách quãng✗✓ every two days, every few weeks
Ví dụ
  • Every employee must wear an ID card.Mọi nhân viên đều phải đeo thẻ nhân viên.
  • The teacher spoke to each student individually.Giáo viên nói chuyện riêng với từng học sinh.
  • I visit my grandparents every two weeks.Hai tuần tôi về thăm ông bà một lần.

All, both, either, neither, none

Nhóm này phân biệt theo số lượng người/vật đang nói đến: hai hay từ ba trở lên.

  • both + danh từ số nhiều + động từ số nhiều: Both hotels are near the beach.
  • either / neither + danh từ số ít + động từ số ít: Neither answer is correct. You can take either road.
  • either of / neither of / none of + danh từ số nhiều: động từ số ít trong văn trang trọng, số nhiều trong văn nói. Neither of my parents speaks English. (trang trọng) / Neither of my parents speak English. (thân mật)
  • Cặp liên từ both… and… (động từ số nhiều), either… or… và neither… nor… (động từ chia theo chủ ngữ gần nhất): Neither the manager nor the staff were informed.
  • no đứng trước danh từ, none đứng một mình hoặc trước of: There is no milk. / There is none left. / None of the milk is fresh.
NghĩaNói về 2Nói về 3 trở lên
tất cảboth (cả hai)all (tất cả)
một trong số, cái nào cũng đượceither (một trong hai)any (bất kỳ cái nào)
không cái nàoneither (không cái nào trong hai)none (không cái nào)
Ví dụ
  • Both of my sisters are teachers.Cả hai chị gái của tôi đều là giáo viên.
  • "Tea or coffee?" – "Either is fine, thanks.""Trà hay cà phê?" – "Cái nào cũng được, cảm ơn."
  • I sent three emails, but none of them got a reply.Tôi gửi ba email, nhưng không cái nào được trả lời.

Most, most of, almost

Ba cách nói "hầu hết" này rất hay bị nhầm và là câu hỏi quen thuộc của TOEIC Part 5.

most + danh từ (nói chung): most people, most studentsmost of + the / my / these… + danh từ (nhóm cụ thể): most of the students, most of my friendsmost of + đại từ tân ngữ: most of them, most of usalmost + all / every / no / always…: almost all students, almost everyone
  • Không nói most of students (thiếu the/my…) và không nói almost students (almost là trạng từ, không đứng trực tiếp trước danh từ).
  • the most là so sánh nhất, không phải "hầu hết": Who scored the most goals? (ai ghi nhiều bàn nhất)
  • Động từ chia theo danh từ sau most of: Most of the cake was eaten. / Most of the guests were late.
Ví dụ
  • Most people in my neighbourhood go to work by motorbike.Hầu hết mọi người ở khu tôi đi làm bằng xe máy.
  • Most of the people at the meeting agreed with the plan.Phần lớn những người dự họp đồng ý với kế hoạch.
  • Almost all the tickets were sold within an hour.Gần như toàn bộ vé đã được bán trong vòng một giờ.

Khi nào lượng từ cần "of"?

Quy tắc chung: lượng từ đứng ngay trước danh từ khi nói chung chung; thêm of khi danh từ đã được xác định bằng the, my, this, these… hoặc là đại từ (them, us, it).

  • all và both có thể bỏ of trước the/my/these: all the students = all of the students. Nhưng trước đại từ bắt buộc có of: all of them, không nói all them.
  • every và no không bao giờ đi với of: nói every one of them, none of them.
  • all và both còn đứng sau chủ ngữ là đại từ, hoặc sau be/trợ động từ: We all agreed. They are both doctors. The guests have all left.
Nói chung (không of)Nhóm xác định (có of)
some studentssome of the students / some of them
many booksmany of my books / many of them
each roomeach of the rooms / each of them
no foodnone of the food / none of it
all studentsall (of) the students / all of them
both carsboth (of) the cars / both of them
Ví dụ
  • Some of my classmates are going to study abroad next year.Một số bạn cùng lớp của tôi sẽ đi du học vào năm sau.
  • I've read all of them, but I didn't like any of them.Tôi đọc hết rồi, nhưng không thích cuốn nào cả.

Mẹo làm bài thi

  1. TOEIC Part 5: nhìn danh từ ngay sau chỗ trống trước tiên. Danh từ số ít → each/every/another; số nhiều → many/few/several/both/a number of; không đếm được → much/little/a great deal of.
  2. Thấy the/my/these/them sau chỗ trống → cần lượng từ có of (most of, many of, each of, none of). Không có từ xác định → loại các phương án có of.
  3. THPT hay hỏi few/a few và little/a little bằng ngữ cảnh: vế sau có ý "nên vẫn làm được" → có a; vế sau có ý "nên không thể, buồn, phàn nàn" → không có a.
  4. Câu có hai người/vật (two, the two, my parents, both hands) → nghĩ đến both/either/neither; từ ba trở lên → all/any/none.
  5. IELTS Writing Task 1: the number of + số nhiều, the amount of + không đếm được, a majority of, a small proportion of giúp mô tả số liệu chính xác và đa dạng hơn.

Lỗi hay gặp

Sai: Most of students in my class live near the school.

Đúng: Most students in my class live near the school.

most of phải có từ xác định phía sau (most of the students). Nói chung thì dùng most students.

Sai: Almost people like music.

Đúng: Almost all people like music.

almost là trạng từ, không đứng thẳng trước danh từ; phải đi với all/every: almost all people, almost everyone.

Sai: Every students have a locker.

Đúng: Every student has a locker.

every đi với danh từ số ít và động từ số ít.

Sai: I don't have no time today.

Đúng: I don't have any time today. / I have no time today.

Tiếng Anh chuẩn không dùng hai từ phủ định trong một mệnh đề.

Sai: Both of my two cars is red.

Đúng: Both of my cars are red.

both đã nghĩa là "cả hai" nên không cần two; động từ số nhiều.

Bài tập có đáp án

  1. 1.I'm going to the supermarket. I need to buy _____ eggs and a bottle of milk.

    1. A. some
    2. B. any
    3. C. much
    4. D. a little
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. some

    Câu khẳng định, eggs đếm được số nhiều → some. any dùng cho phủ định/câu hỏi; much và a little chỉ đi với danh từ không đếm được.

  2. 2.We don't have _____ time left, so let's hurry.

    1. A. many
    2. B. a few
    3. C. much
    4. D. several
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. much

    time không đếm được, câu phủ định → much. many/a few/several chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều.

  3. 3.There are only _____ students in the library, so it's very quiet.

    1. A. little
    2. B. a few
    3. C. much
    4. D. a little
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. a few

    students đếm được số nhiều → loại little/much/a little. only a few = chỉ vài người.

  4. 4._____ student in the class has a laptop.

    1. A. All
    2. B. Both
    3. C. Most
    4. D. Every
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. Every

    Danh từ số ít student và động từ số ít has → Every. All/Both/Most cần danh từ số nhiều (all students).

  5. 5.I have two brothers. _____ of them work in Ho Chi Minh City.

    1. A. All
    2. B. Both
    3. C. Every
    4. D. Either
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. Both

    Nói về hai người, câu khẳng định, động từ số nhiều work → Both of them. All dùng cho từ ba trở lên; every không đi với of; either nghĩa "một trong hai".

  6. 6._____ of the two answers is correct, so you have to try again.

    1. A. Neither
    2. B. Both
    3. C. Either
    4. D. All
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. Neither

    the two answers → nhóm hai; vế sau "phải làm lại" → không đáp án nào đúng → Neither. Both cần động từ số nhiều; All dùng cho từ ba trở lên; Either mâu thuẫn với nghĩa vế sau.

  7. 7.I have _____ money left after paying the rent, so I can't go out tonight.

    1. A. few
    2. B. a few
    3. C. little
    4. D. a lot
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. little

    money không đếm được → loại few/a few. Vế sau "không thể đi chơi" mang nghĩa tiêu cực → little (hầu như không còn). a lot thiếu of và trái nghĩa.

  8. 8._____ people in my office go to work by motorbike.

    1. A. Most of
    2. B. The most
    3. C. Almost
    4. D. Most
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. Most

    Nói chung, không có the/my trước people → Most people. Most of cần từ xác định (most of the people); almost không đứng thẳng trước danh từ; the most là so sánh nhất.

  9. 9._____ of the students has handed in the assignment yet, so the teacher is upset.

    1. A. None
    2. B. No
    3. C. Any
    4. D. All
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. None

    Trước of dùng none, không dùng no. Nghĩa "chưa ai nộp" (có yet, giáo viên bực) → None. All cần động từ số nhiều và trái nghĩa; Any không làm chủ ngữ phủ định được.

  10. 10.The airport bus runs _____ twenty minutes, so you won't have to wait long.

    1. A. each
    2. B. all
    3. C. every
    4. D. some
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. every

    Chỉ tần suất cách quãng đều đặn (cứ 20 phút một chuyến) → every + số + danh từ số nhiều: every twenty minutes. each không dùng theo cách này.

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Lượng từ trong tiếng Anh là gì?

Lượng từ (quantifiers) là các từ đứng trước danh từ để chỉ số lượng, như some, any, many, much, a lot of, few, little, each, every, all, both, most. Mỗi lượng từ chỉ đi với một số loại danh từ nhất định: đếm được số ít, đếm được số nhiều hoặc không đếm được.

Some và any khác nhau như thế nào?

some dùng trong câu khẳng định và câu mời, đề nghị (Would you like some cake?). any dùng trong câu phủ định và câu hỏi (Do you have any questions?). Trong câu khẳng định, any mang nghĩa "bất kỳ": You can sit at any table.

Few và a few khác nhau thế nào?

Cả hai đi với danh từ đếm được số nhiều. a few nghĩa là "một vài", mang ý tích cực, đủ dùng: I have a few friends here. few nghĩa là "rất ít, hầu như không", mang ý tiêu cực: Few people understood the lecture. Tương tự với a little và little cho danh từ không đếm được.

Each và every khác nhau thế nào?

Cả hai đi với danh từ số ít và động từ số ít. each nhấn vào từng cá thể riêng lẻ và dùng được cho nhóm hai, có thể đi với of (each of them). every nhìn cả nhóm (từ ba trở lên), không đi trực tiếp với of và dùng để chỉ tần suất: every two hours.

Most, most of và almost dùng thế nào cho đúng?

most + danh từ khi nói chung (most people), most of + the/my/these + danh từ khi nói về một nhóm cụ thể (most of the people here). almost là trạng từ nên phải đi với all, every, no…: almost all students, không nói almost students.

Neither of đi với động từ số ít hay số nhiều?

Trong văn viết trang trọng và bài thi, neither of + danh từ số nhiều đi với động từ số ít: Neither of the answers is correct. Trong văn nói, người bản xứ cũng hay dùng động từ số nhiều. Quy tắc tương tự với either of, each of và none of (riêng none of thì động từ số nhiều cũng được chấp nhận rộng rãi).

Một số bài ngữ pháp khác

← Tất cả bài ngữ pháp