luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 30 - Cụm động từ và ôn tập câu (Phrasal verbs and sentence review): Lý Thuyết

1/6

Cụm động từ (Phrasal Verbs) là gì?

Cụm động từ là sự kết hợp giữa động từ + giới từ/trạng từ, tạo ra nghĩa hoàn toàn mới, khác với nghĩa gốc của động từ.

Cấu trúc

Verb + Particle (giới từ/trạng từ như up, down, on, off, in, out, away...)

Động từ gốcCụm động từNghĩa
look (nhìn)look afterchăm sóc
give (cho)give uptừ bỏ
turn (quay)turn onbật (điện, máy)
get (lấy)get upthức dậy
Ví dụ
  • I get up at 6 a.m. - Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.
  • Please turn off the light. - Làm ơn tắt đèn đi.
  • She looks after her brother. - Cô ấy chăm sóc em trai mình.
2/6

Hai loại cụm động từ: Tách rời và Không tách rời

1. Cụm động từ tách rời (Separable Phrasal Verbs): Có thể đặt tân ngữ giữa động từ và giới từ.

Cấu trúc

Verb + Object + Particle HOẶC Verb + Particle + Object

  • Turn on the TV = Turn the TV on - Bật TV
  • Put on your shoes = Put your shoes on - Đi giày vào
Lưu ý

Nếu tân ngữ là đại từ (it, them, him, her...), bắt buộc đặt giữa động từ và giới từ:

  • Turn it on ✓ (Bật nó lên)
  • Turn on it ✗ (SAI)

2. Cụm động từ không tách rời (Inseparable Phrasal Verbs): Không được đặt tân ngữ giữa động từ và giới từ.

  • Look after the baby ✓ - Chăm sóc em bé
  • Look the baby after ✗ (SAI)
  • Run into my friend ✓ - Tình cờ gặp bạn tôi

Các cụm động từ phổ biến không tách rời: look after, look for, run into, get over, come across.

3/6

Cụm động từ trong các thì và dạng câu

Cụm động từ chia thì giống động từ thường:

ThìKhẳng địnhPhủ địnhNghi vấn
Hiện tại đơnHe wakes up early.
(Anh ấy thức dậy sớm.)
He doesn't wake up early.
(Anh ấy không thức dậy sớm.)
Does he wake up early?
(Anh ấy có thức dậy sớm không?)
Quá khứ đơnShe gave up smoking.
(Cô ấy đã từ bỏ hút thuốc.)
She didn't give up smoking.Did she give up smoking?
Hiện tại tiếp diễnI am looking for my keys.
(Tôi đang tìm chìa khóa.)
I am not looking for my keys.Are you looking for your keys?
Tương lai đơnWe will pick up the package.
(Chúng tôi sẽ lấy gói hàng.)
We won't pick up the package.Will you pick up the package?
Lưu ý

Trợ động từ (do/does/did/will) đứng trước động từ chính, giữ nguyên cụm động từ ở dạng nguyên mẫu.

4/6

Các cụm động từ phổ biến cần nhớ

Nhóm 1: Hoạt động hàng ngày

  • wake up - thức dậy: I wake up at 7 a.m.
  • get up - ngồi dậy, rời giường: He gets up and goes to work.
  • put on - mặc vào: Put on your jacket. (Mặc áo khoác vào.)
  • take off - cởi ra: Take off your shoes. (Cởi giày ra.)
  • turn on/off - bật/tắt: Turn on the fan. (Bật quạt.)

Nhóm 2: Quan hệ và giao tiếp

  • look after - chăm sóc: She looks after her grandmother.
  • look for - tìm kiếm: I'm looking for my phone.
  • run into - tình cờ gặp: I ran into an old friend yesterday.
  • get along with - hòa hợp với: He gets along with everyone.

Nhóm 3: Hành động và quyết định

  • give up - từ bỏ: Don't give up! (Đừng từ bỏ!)
  • carry on - tiếp tục: Carry on with your work.
  • find out - tìm ra, phát hiện: I found out the truth.
  • pick up - nhặt lên, đón (ai đó): Can you pick me up at 5?
5/6

Ôn tập cấu trúc câu cơ bản

1. Câu khẳng định: Subject + Verb + Object/Complement

  • She studies English. - Cô ấy học tiếng Anh.
  • They are happy. - Họ hạnh phúc.

2. Câu phủ định: Subject + do/does/did + not + Verb (nguyên mẫu) / Subject + be + not

  • He doesn't like coffee. - Anh ấy không thích cà phê.
  • We didn't go to school. - Chúng tôi đã không đi học.
  • She isn't a teacher. - Cô ấy không phải giáo viên.

3. Câu nghi vấn: Do/Does/Did + Subject + Verb? / Be + Subject + ...?

  • Do you speak Vietnamese? - Bạn có nói tiếng Việt không?
  • Is he your brother? - Anh ấy có phải anh trai bạn không?

4. Câu mệnh lệnh: Verb + Object (không có chủ ngữ)

  • Close the door. - Đóng cửa lại.
  • Don't be late. - Đừng đến muộn.

Thứ tự từ trong câu: Subject - Verb - Object - Place - Time

  • I study English at school every day. - Tôi học tiếng Anh ở trường mỗi ngày.
6/6

Lỗi thường gặp với cụm động từ

Lỗi 1: Tách cụm động từ không tách rời

  • ✗ She looks her sister after.
  • ✓ She looks after her sister. - Cô ấy chăm sóc em gái.

Lỗi 2: Đặt đại từ sai vị trí với cụm động từ tách rời

  • ✗ Turn on it.
  • ✓ Turn it on. - Bật nó lên.
  • ✗ Put on them.
  • ✓ Put them on. - Mặc chúng vào.

Lỗi 3: Quên thêm 's/es' với ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn

  • ✗ He wake up at 6.
  • ✓ He wakes up at 6. - Anh ấy thức dậy lúc 6 giờ.

Lỗi 4: Nhầm lẫn nghĩa của cụm động từ với động từ gốc

  • look (nhìn) ≠ look after (chăm sóc) ≠ look for (tìm kiếm)
  • ✗ I look my keys. (thiếu giới từ)
  • ✓ I look for my keys. - Tôi tìm chìa khóa.

Lỗi 5: Dùng sai thì với cụm động từ

  • ✗ Yesterday, I give up smoking.
  • ✓ Yesterday, I gave up smoking. - Hôm qua tôi đã từ bỏ hút thuốc.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập