luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 29 - Câu tường thuật (Reported speech): Lý Thuyết

1/6

Câu tường thuật là gì?

Câu tường thuật (Reported Speech) là cách kể lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, chúng ta cần thay đổi thì của động từ, đại từ, và trạng từ chỉ thời gian/địa điểm.

Cấu trúc cơ bản:

  • Câu trực tiếp: He said, "I am tired." (Anh ấy nói, "Tôi mệt.")
  • Câu tường thuật: He said (that) he was tired. (Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.)

Động từ tường thuật thường gặp: say, tell, ask, explain, mention, report

Lưu ý

"tell" luôn cần tân ngữ (tell someone), còn "say" thì không (say to someone hoặc chỉ say).

  • She told me (that) she was busy. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy bận.)
  • She said (that) she was busy. (Cô ấy nói rằng cô ấy bận.)
2/6

Quy tắc lùi thì (Backshift of tenses)

Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said, told, asked...), động từ trong câu tường thuật phải lùi thì theo quy tắc sau:

Câu trực tiếpCâu tường thuậtVí dụ
Present SimplePast Simple"I work here." → He said he worked there. (Anh ấy nói anh ấy làm việc ở đó.)
Present ContinuousPast Continuous"I am studying." → She said she was studying. (Cô ấy nói cô ấy đang học.)
Present PerfectPast Perfect"I have finished." → He said he had finished. (Anh ấy nói anh ấy đã hoàn thành.)
Past SimplePast Perfect"I saw him." → She said she had seen him. (Cô ấy nói cô ấy đã gặp anh ấy.)
WillWould"I will call you." → He said he would call me. (Anh ấy nói anh ấy sẽ gọi cho tôi.)
CanCould"I can help." → She said she could help. (Cô ấy nói cô ấy có thể giúp.)
MayMight"I may go." → He said he might go. (Anh ấy nói anh ấy có thể đi.)

Ngoại lệ - Không cần lùi thì khi:

  • Động từ tường thuật ở hiện tại: He says he is tired. (Anh ấy nói anh ấy mệt.)
  • Nội dung vẫn đúng ở hiện tại: She said the Earth is round. (Cô ấy nói Trái Đất hình tròn.)
  • Câu điều kiện loại 2 và 3: He said if he had money, he would buy it. (không đổi)
3/6

Thay đổi đại từ và tính từ sở hữu

Khi chuyển sang câu tường thuật, đại từ và tính từ sở hữu phải thay đổi theo ngữ cảnh:

Câu trực tiếpCâu tường thuật
I, me, my, minehe/she, him/her, his/her, his/hers
we, us, our, oursthey, them, their, theirs
you, your, yoursI/we, me/us, my/our (tùy ngữ cảnh)
this, thesethat, those
Ví dụ
  • Tom said, "I lost my keys." → Tom said he had lost his keys. (Tom nói anh ấy đã làm mất chìa khóa.)
  • She said, "You can use my phone." → She said I could use her phone. (Cô ấy nói tôi có thể dùng điện thoại của cô ấy.)
  • They said, "We are ready." → They said they were ready. (Họ nói họ đã sẵn sàng.)
4/6

Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

Các trạng từ chỉ thời gian và địa điểm cũng cần thay đổi khi tường thuật:

Câu trực tiếpCâu tường thuật
now (bây giờ)then, at that time (lúc đó)
today (hôm nay)that day (hôm đó)
tonight (tối nay)that night (tối hôm đó)
yesterday (hôm qua)the day before, the previous day (hôm trước đó)
tomorrow (ngày mai)the next day, the following day (ngày hôm sau)
last week/month/yearthe week/month/year before (tuần/tháng/năm trước đó)
next week/month/yearthe following week/month/year (tuần/tháng/năm sau đó)
ago (trước đây)before (trước đó)
here (ở đây)there (ở đó)
this (này)that (đó)
these (những cái này)those (những cái đó)
Ví dụ
  • "I will call you tomorrow." → He said he would call me the next day. (Anh ấy nói anh ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày hôm sau.)
  • "I saw her yesterday." → She said she had seen her the day before. (Cô ấy nói cô ấy đã gặp cô ta vào hôm trước đó.)
  • "Come here!" → He told me to go there. (Anh ấy bảo tôi đến đó.)
5/6

Câu hỏi tường thuật

Khi tường thuật câu hỏi, sử dụng động từ ask và đổi thành câu trần thuật (không đảo ngữ, không dùng dấu hỏi).

Câu hỏi Yes/No: Dùng if hoặc whether

  • "Are you ready?" → He asked if/whether I was ready. (Anh ấy hỏi liệu tôi đã sẵn sàng chưa.)
  • "Did you finish it?" → She asked if I had finished it. (Cô ấy hỏi liệu tôi đã hoàn thành nó chưa.)

Câu hỏi Wh-: Giữ nguyên từ để hỏi, đổi thành câu trần thuật

  • "Where do you live?" → He asked where I lived. (Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.)
  • "What are you doing?" → She asked what I was doing. (Cô ấy hỏi tôi đang làm gì.)
  • "When will you come?" → They asked when I would come. (Họ hỏi khi nào tôi sẽ đến.)
Lưu ý

Không dùng trợ động từ do/does/did trong câu hỏi tường thuật.

Sai

He asked where did I live. ❌
Đúng: He asked where I lived. ✓

6/6

Câu mệnh lệnh và yêu cầu tường thuật

Khi tường thuật câu mệnh lệnh, lời khuyên, hoặc yêu cầu, sử dụng cấu trúc: tell/ask/order/advise + someone + (not) + to-infinitive

Câu mệnh lệnh khẳng định:

  • "Close the door." → He told me to close the door. (Anh ấy bảo tôi đóng cửa lại.)
  • "Please help me." → She asked me to help her. (Cô ấy nhờ tôi giúp cô ấy.)
  • "You should study harder." → He advised me to study harder. (Anh ấy khuyên tôi học chăm hơn.)

Câu mệnh lệnh phủ định:

  • "Don't be late." → She told me not to be late. (Cô ấy bảo tôi đừng đến muộn.)
  • "Don't touch that." → He warned me not to touch that. (Anh ấy cảnh báo tôi đừng chạm vào cái đó.)

Động từ tường thuật phổ biến:

  • tell (bảo), ask (yêu cầu, nhờ), order (ra lệnh), command (ra lệnh)
  • advise (khuyên), warn (cảnh báo), remind (nhắc nhở), invite (mời)
  • encourage (khuyến khích), beg (van xin), urge (thúc giục)
Lỗi thường gặp
Sai

He told me that close the door. ❌
Đúng: He told me to close the door. ✓

Sai

She said me to wait. ❌
Đúng: She told me to wait. ✓ (dùng "told", không dùng "said" với cấu trúc này)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập