luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 28 - Câu bị động (Passive voice): Lý Thuyết

1/6

Cấu trúc câu bị động cơ bản

Câu bị động (Passive Voice) được dùng khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì người thực hiện hành động.

Công thức

S + be + V3/ed + (by + O)

  • S: Chủ ngữ (đối tượng chịu tác động)
  • be: Động từ to be (chia theo thì và chủ ngữ)
  • V3/ed: Động từ ở dạng quá khứ phân từ
  • by + O: Người/vật thực hiện hành động (có thể bỏ nếu không quan trọng)
Ví dụ
  • The book is read by students. (Cuốn sách được đọc bởi học sinh.)
  • English is spoken all over the world. (Tiếng Anh được nói trên toàn thế giới.)
  • The letter was written yesterday. (Bức thư đã được viết hôm qua.)
Lưu ý

Chỉ các động từ có tân ngữ (transitive verbs) mới có thể chuyển sang câu bị động.

2/6

Câu bị động ở các thì khác nhau

Động từ be trong câu bị động thay đổi theo thì của câu. Dưới đây là bảng công thức cho các thì thường gặp:

ThìCông thức bị độngVí dụ
Hiện tại đơnam/is/are + V3/edThe room is cleaned every day.
(Căn phòng được lau dọn mỗi ngày.)
Hiện tại tiếp diễnam/is/are + being + V3/edThe house is being painted now.
(Ngôi nhà đang được sơn bây giờ.)
Quá khứ đơnwas/were + V3/edThe car was stolen last night.
(Chiếc xe đã bị đánh cắp đêm qua.)
Quá khứ tiếp diễnwas/were + being + V3/edThe report was being written at 3 PM.
(Báo cáo đang được viết lúc 3 giờ chiều.)
Hiện tại hoàn thànhhas/have + been + V3/edThe work has been finished.
(Công việc đã được hoàn thành.)
Tương lai đơnwill + be + V3/edThe meeting will be held tomorrow.
(Cuộc họp sẽ được tổ chức vào ngày mai.)
Lưu ý

Các thì hoàn thành tiếp diễn và tương lai tiếp diễn rất hiếm khi dùng ở dạng bị động.

3/6

Câu bị động với động từ khiếm khuyết

Khi câu có động từ khiếm khuyết (modal verbs: can, could, may, might, must, should, will, would), câu bị động có cấu trúc:

S + modal verb + be + V3/ed + (by + O)

Ví dụ
  • The problem can be solved easily. (Vấn đề có thể được giải quyết dễ dàng.)
  • This door must be closed at night. (Cánh cửa này phải được đóng vào ban đêm.)
  • The homework should be done before class. (Bài tập về nhà nên được làm trước giờ học.)
  • The package will be delivered tomorrow. (Gói hàng sẽ được giao vào ngày mai.)
  • The rules must be followed by everyone. (Các quy tắc phải được tuân theo bởi mọi người.)

Dạng phủ định: modal verb + not + be + V3/ed

  • The window should not be opened. (Cửa sổ không nên được mở.)
  • This button must not be pressed. (Nút này không được nhấn.)
4/6

Câu phủ định và câu hỏi ở dạng bị động

Câu phủ định: Thêm not sau động từ be

Công thức

S + be + not + V3/ed + (by + O)

  • The letter is not written by him. (Bức thư không được viết bởi anh ấy.)
  • The dishes were not washed yesterday. (Bát đĩa không được rửa hôm qua.)
  • The project has not been completed yet. (Dự án chưa được hoàn thành.)

Câu hỏi Yes/No: Đảo động từ be lên trước chủ ngữ

Công thức

Be + S + V3/ed + (by + O)?

  • Is the room cleaned every day? (Căn phòng có được lau dọn mỗi ngày không?)
  • Was the car repaired last week? (Chiếc xe đã được sửa tuần trước chưa?)
  • Has the email been sent? (Email đã được gửi chưa?)

Câu hỏi Wh-: Wh- + be + S + V3/ed + (by + O)?

  • When was the house built? (Ngôi nhà được xây khi nào?)
  • Where is English spoken? (Tiếng Anh được nói ở đâu?)
  • How was the problem solved? (Vấn đề được giải quyết như thế nào?)
5/6

Khi nào dùng và không dùng 'by + O'

Chúng ta bỏ 'by + O' trong các trường hợp sau:

1. Khi người thực hiện không quan trọng hoặc không rõ:

  • My bike was stolen. (Xe đạp của tôi bị đánh cắp.) - Không biết ai đánh cắp
  • The bridge was built in 1990. (Cây cầu được xây năm 1990.) - Không quan trọng ai xây

2. Khi người thực hiện là 'people', 'someone', 'they' (mang nghĩa chung chung):

  • English is spoken here. (Tiếng Anh được nói ở đây.) - Thay vì 'by people'
  • The door was opened. (Cửa đã được mở.) - Thay vì 'by someone'

Chúng ta GIỮ 'by + O' khi:

1. Người thực hiện quan trọng hoặc cụ thể:

  • This novel was written by Charles Dickens. (Tiểu thuyết này được viết bởi Charles Dickens.)
  • The Mona Lisa was painted by Leonardo da Vinci. (Bức Mona Lisa được vẽ bởi Leonardo da Vinci.)

2. Muốn nhấn mạnh ai đã làm hành động:

  • The window was broken by the children. (Cửa sổ bị vỡ bởi bọn trẻ.) - Nhấn mạnh bọn trẻ là thủ phạm
6/6

Lỗi thường gặp khi dùng câu bị động

Lỗi 1: Quên động từ 'be'

  • ❌ The book written yesterday.
  • ✅ The book was written yesterday. (Cuốn sách đã được viết hôm qua.)

Lỗi 2: Dùng sai dạng động từ (không dùng V3/ed)

  • ❌ The house is build.
  • ✅ The house is built. (Ngôi nhà được xây.)

Lỗi 3: Chia sai động từ 'be' theo thì

  • ❌ The letter is written yesterday.
  • ✅ The letter was written yesterday. (Bức thư đã được viết hôm qua.)

Lỗi 4: Dùng bị động với động từ không có tân ngữ

  • ❌ He was died last year.
  • ✅ He died last year. (Anh ấy đã chết năm ngoái.) - 'Die' không có dạng bị động

Lỗi 5: Thêm 'by' không cần thiết

  • ❌ English is spoken by people everywhere.
  • ✅ English is spoken everywhere. (Tiếng Anh được nói ở khắp nơi.)

Các động từ KHÔNG có dạng bị động: die, happen, occur, seem, appear, belong, exist, have (sở hữu), lack, resemble, suit

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập