luyennguphap.com
Lý thuyết

Bài 27 - Mệnh đề quan hệ (Relative clauses): Lý Thuyết

1/6

Mệnh đề quan hệ là gì?

Mệnh đề quan hệ (relative clause) là mệnh đề phụ dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước nó. Mệnh đề này bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, whom, whose, which, that.

Cấu trúc

Danh từ + đại từ quan hệ + động từ/mệnh đề

Ví dụ
  • The man who lives next door is a teacher. (Người đàn ông sống ở nhà bên cạnh là một giáo viên.)
  • The book that I bought yesterday is interesting. (Cuốn sách mà tôi mua hôm qua rất thú vị.)
  • The girl whose father is a doctor is my friend. (Cô gái mà bố của cô ấy là bác sĩ là bạn tôi.)
Lưu ý

Mệnh đề quan hệ giúp câu văn súc tích hơn, tránh lặp lại danh từ.

2/6

Các đại từ quan hệ và cách sử dụng

Mỗi đại từ quan hệ có chức năng riêng trong câu:

Đại từThay thế choChức năngVí dụ
WhoNgườiChủ ngữThe woman who called you is my sister. (Người phụ nữ đã gọi cho bạn là chị tôi.)
WhomNgườiTân ngữThe man whom I met was kind. (Người đàn ông mà tôi gặp rất tử tế.)
WhoseNgười/vậtSở hữuThe student whose bag is red is absent. (Học sinh mà cặp của em ấy màu đỏ vắng mặt.)
WhichVật/động vậtChủ ngữ/tân ngữThe car which is parked outside is mine. (Chiếc xe đang đậu bên ngoài là của tôi.)
ThatNgười/vậtChủ ngữ/tân ngữThe movie that we watched was boring. (Bộ phim mà chúng tôi xem rất chán.)
Lưu ý

Whom ít dùng trong văn nói, thường thay bằng who hoặc bỏ hẳn trong mệnh đề quan hệ xác định.

3/6

Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định

Có hai loại mệnh đề quan hệ:

1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clause):

  • Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ
  • Không có dấu phẩy
  • Có thể dùng that
  • Có thể bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ
Ví dụ
  • The students who study hard will pass. (Những học sinh học chăm chỉ sẽ đậu.) → Chỉ những học sinh nào học chăm
  • The book (that) I read was good. (Cuốn sách tôi đọc rất hay.) → Có thể bỏ "that"

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause):

  • Cung cấp thông tin thêm, không cần thiết để xác định danh từ
  • Có dấu phẩy ngăn cách
  • Không dùng that
  • Không được bỏ đại từ quan hệ
Ví dụ
  • My brother, who lives in Hanoi, is a doctor. (Anh tôi, người sống ở Hà Nội, là bác sĩ.) → Thông tin thêm về anh tôi
  • This book, which I bought last year, is very useful. (Cuốn sách này, mà tôi mua năm ngoái, rất hữu ích.)
4/6

Khi nào có thể bỏ đại từ quan hệ

Trong mệnh đề quan hệ xác định, có thể bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ (object) của động từ hoặc giới từ.

Có thể bỏ:

  • The movie (that/which) we watched was great. (Bộ phim chúng tôi xem rất hay.) → "that/which" là tân ngữ của "watched"
  • The man (who/whom/that) I met was friendly. (Người đàn ông tôi gặp rất thân thiện.) → "who/whom/that" là tân ngữ của "met"
  • The house (that/which) they live in is old. (Ngôi nhà họ sống trong đó rất cũ.) → "that/which" là tân ngữ của giới từ "in"

Không thể bỏ:

  • The man who called you is my boss. (Người đàn ông đã gọi cho bạn là sếp tôi.) → "who" là chủ ngữ của "called"
  • The car which is parked outside is mine. (Chiếc xe đang đậu bên ngoài là của tôi.) → "which" là chủ ngữ của "is parked"
  • My sister, who lives abroad, visits us yearly. (Chị tôi, người sống ở nước ngoài, thăm chúng tôi hàng năm.) → Mệnh đề không xác định
Lưu ý

Không bao giờ bỏ whose vì nó thể hiện sở hữu.

5/6

Giới từ trong mệnh đề quan hệ

Khi mệnh đề quan hệ có giới từ, có hai cách đặt giới từ:

1. Giới từ ở cuối mệnh đề (thông dụng, văn nói):

  • The house that I live in is small. (Ngôi nhà mà tôi sống trong đó nhỏ.)
  • The person who I talked to was helpful. (Người mà tôi nói chuyện với rất hữu ích.)
  • The topic (that) we argued about was politics. (Chủ đề mà chúng tôi tranh luận về là chính trị.)

2. Giới từ ở đầu mệnh đề (trang trọng, văn viết):

  • The house in which I live is small. (Ngôi nhà trong đó tôi sống nhỏ.)
  • The person to whom I talked was helpful. (Người với người đó tôi nói chuyện rất hữu ích.)
  • The topic about which we argued was politics. (Chủ đề về cái đó chúng tôi tranh luận là chính trị.)
Lưu ý quan trọng
  • Khi giới từ ở đầu, không dùng that, chỉ dùng which (vật) hoặc whom (người)
  • Khi giới từ ở đầu, không được bỏ đại từ quan hệ
  • Cách 1 phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày
6/6

Lỗi thường gặp khi dùng mệnh đề quan hệ

1. Nhầm lẫn giữa "who" và "which":

  • ❌ The dog who barks is mine. → ✅ The dog which/that barks is mine. (Con chó đang sủa là của tôi.)
  • ❌ The woman which I met was kind. → ✅ The woman who/that I met was kind. (Người phụ nữ tôi gặp rất tử tế.)

2. Dùng "that" trong mệnh đề không xác định:

  • ❌ My father, that is 60, is retired. → ✅ My father, who is 60, is retired. (Bố tôi, 60 tuổi, đã nghỉ hưu.)

3. Bỏ đại từ quan hệ khi nó là chủ ngữ:

  • ❌ The man lives next door is a teacher. → ✅ The man who lives next door is a teacher. (Người đàn ông sống bên cạnh là giáo viên.)

4. Dùng "that" sau giới từ:

  • ❌ The house in that I live is old. → ✅ The house in which I live is old. (Ngôi nhà trong đó tôi sống rất cũ.)

5. Lặp lại đại từ hoặc danh từ:

  • ❌ The book which I read it was good. → ✅ The book which I read was good. (Cuốn sách tôi đọc rất hay.)
  • ❌ The girl whose her father is a doctor... → ✅ The girl whose father is a doctor... (Cô gái mà bố cô ấy là bác sĩ...)

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập