luyennguphap.com
Cơ bản

Thì quá khứ đơn (Past simple)

Thì quá khứ đơn nói về việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ: S + V2/ed. Bài này gồm công thức với was/were và did, quy tắc thêm -ed, cách đọc đuôi -ed, động từ bất quy tắc thường gặp, used to và 10 bài tập có đáp án.

Bắt đầu luyện tập

Thì quá khứ đơn là gì, khi nào dùng?

Thì quá khứ đơn (past simple) dùng cho một việc đã xảy ra và đã kết thúc ở một thời điểm trong quá khứ. Thời điểm đó thường được nói rõ (yesterday, last year, in 2015) hoặc cả người nói lẫn người nghe đều hiểu từ ngữ cảnh. Đây là thì chính để kể chuyện, viết tiểu sử, thuật lại sự việc.

Các cách dùng chính:

  • Một hành động đã xong ở thời điểm xác định: I met my best friend in 2018.
  • Chuỗi hành động nối tiếp nhau trong quá khứ: He woke up, had a shower and left for work.
  • Thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ, nay không còn: When I was a child, I walked to school every day.
  • Một việc kéo dài nhưng đã chấm dứt: My grandfather worked as a teacher for 30 years. (Ông đã nghỉ hưu hoặc đã mất.)
  • Hành động xen vào một hành động đang diễn ra (đi cùng quá khứ tiếp diễn): I was having dinner when you called.
Ví dụ
  • We moved to Ha Noi when I was ten.Gia đình tôi chuyển ra Hà Nội khi tôi lên mười.
  • The company launched its first app in 2021.Công ty ra mắt ứng dụng đầu tiên năm 2021.
  • She opened the door, looked around and went in.Cô ấy mở cửa, nhìn quanh rồi bước vào.

Công thức với động từ to be: was / were

be ở quá khứ có hai dạng: was đi với I, he, she, it và danh từ số ít; were đi với you, we, they và danh từ số nhiều. Giống hiện tại đơn, câu với be không mượn did.

  • Trong câu điều kiện loại 2 và câu ước, văn chuẩn dùng were cho mọi chủ ngữ: If I were you…, I wish she were here. Văn nói thân mật hay gặp was. Đây là cách dùng riêng, không phải quá khứ đơn chỉ thời gian.
Dạng câuCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + was / were + N / Adj / nơi chốnI was tired. They were at the cinema.
Phủ địnhS + was / were + not + …The test wasn't difficult. We weren't late.
Câu hỏi Yes/NoWas / Were + S + …?Was the meeting long? Were you at home?
Câu hỏi Wh-Wh- + was / were + S + …?Where were you last night?
Ví dụ
  • The weather was perfect for our trip to Sa Pa.Thời tiết rất đẹp cho chuyến đi Sa Pa của chúng tôi.
  • Were there many people at the job fair?Hội chợ việc làm có đông người không?

Công thức với động từ thường: did

Ở quá khứ đơn, động từ không chia theo ngôi: I worked, she worked, they worked đều như nhau. Câu phủ định và câu hỏi mượn did, và khi đã có did thì động từ chính quay về nguyên mẫu, giống cách does hoạt động ở hiện tại đơn.

Khẳng định: S + V2/edPhủ định: S + did not (didn't) + V nguyên mẫuCâu hỏi: (Wh-) + Did + S + V nguyên mẫu …?
  • Câu hỏi về chủ ngữ (Who / What làm chủ ngữ) không dùng did: Who broke the vase? What happened next?
  • Trả lời ngắn: Yes, I did. / No, she didn't.
Khẳng địnhPhủ địnhCâu hỏi
She watched the news.She didn't watch the news.Did she watch the news?
They went to Hue.They didn't go to Hue.Did they go to Hue?
Ví dụ
  • I didn't sleep well last night because of the noise.Tối qua tôi ngủ không ngon vì tiếng ồn.
  • What time did the train arrive?Tàu đến lúc mấy giờ?
  • Who sent this package?Ai đã gửi gói hàng này?

Quy tắc thêm -ed cho động từ có quy tắc

  • Không gấp đôi khi trọng âm không ở âm tiết cuối: visit → visited, open → opened, happen → happened.
  • Phụ âm -l sau một nguyên âm: Anh gấp đôi (travelled, cancelled), Mỹ thường không (traveled, canceled).
  • Ba động từ có y nhưng bất quy tắc: pay → paid, say → said, lay → laid.
Động từCách thêmVí dụ
Hầu hết các trường hợp+ edwork → worked, clean → cleaned, visit → visited
Tận cùng bằng -e+ dlive → lived, like → liked, agree → agreed
Phụ âm + ybỏ y, thêm iedstudy → studied, carry → carried, try → tried
Nguyên âm + y+ ed (giữ y)play → played, stay → stayed, enjoy → enjoyed
Một nguyên âm + một phụ âm, trọng âm ở âm tiết cuốigấp đôi phụ âm cuối + edstop → stopped, plan → planned, prefer → preferred

Cách phát âm đuôi -ed

Đuôi -ed có ba cách đọc, tuỳ âm cuối của động từ nguyên mẫu (âm nghe được, không phải chữ viết). Đây là dạng câu phát âm có gần như mỗi năm trong đề THPT.

  • Nhìn âm, không nhìn chữ: laughed có chữ gh nhưng âm cuối là /f/ → đọc /t/. fixed kết thúc bằng âm /s/ (chữ x đọc /ks/) → đọc /t/.
  • Một số tính từ tận cùng bằng -ed đọc /ɪd/ dù quy tắc không cho phép: naked, wicked, crooked, ragged, beloved, learned (uyên bác), aged (cao tuổi: an aged man). Khi là động từ thì đọc bình thường: He learned /d/ fast.
Đọc làKhi âm cuối làVí dụ
/ɪd//t/ hoặc /d/wanted, needed, visited, decided, waited
/t/âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/stopped, worked, laughed, missed, washed, watched
/d/các âm còn lại (nguyên âm và phụ âm hữu thanh)played, lived, cleaned, called, studied

Động từ bất quy tắc thường gặp

Động từ bất quy tắc không thêm -ed mà có dạng quá khứ riêng. Chúng lại là những động từ dùng nhiều nhất, vì vậy nên học theo nhóm có hình dạng giống nhau thay vì học thuộc lòng một danh sách dài.

  • read giữ nguyên cách viết nhưng đổi cách đọc: hiện tại /riːd/, quá khứ /red/.
  • Một số động từ có cả dạng có quy tắc và bất quy tắc: learned/learnt, dreamed/dreamt, burned/burnt. Dạng -ed phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
NhómNguyên mẫu → Quá khứ đơn (V2)
Ba dạng giống nhaucut → cut, put → put, hit → hit, let → let, cost → cost, shut → shut
Đổi -d thành -tsend → sent, spend → spent, build → built, lend → lent
Đuôi -ought / -aughtbuy → bought, bring → brought, think → thought, teach → taught, catch → caught
i → abegin → began, drink → drank, sing → sang, swim → swam, ring → rang
Đổi nguyên âm dàimeet → met, feel → felt, keep → kept, sleep → slept, leave → left
Thông dụng khácgo → went, do → did, have → had, make → made, see → saw, get → got, take → took, come → came, eat → ate, give → gave, write → wrote, know → knew, find → found, tell → told, speak → spoke

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

  • Nhiều câu không có dấu hiệu nhưng ngữ cảnh đã ở quá khứ (đang kể chuyện, nói về người đã mất, sự kiện lịch sử): Nguyen Du wrote The Tale of Kieu.
  • ago đứng sau khoảng thời gian: three years ago, không nói ago three years.
NhómTừ / cụm từVí dụ
Hôm quayesterday, yesterday morning, the day before yesterdayI called her yesterday.
last …last night / week / month / year / summerWe went camping last weekend.
… agotwo days ago, a long time ago, ten minutes agoHe left ten minutes ago.
in + năm / mốc đã quain 2010, in the 1990s, in the pastThe school opened in 1995.
Mệnh đề quá khứwhen I was a child, when she lived in HueWhen I was young, I hated vegetables.

Used to + V: thói quen trong quá khứ

used to diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn. Nó nhấn mạnh sự đối lập với hiện tại hơn so với quá khứ đơn thông thường.

S + used to + V nguyên mẫuS + didn't use to + V / Did + S + use to + V…?
  • Phủ định và câu hỏi đã có did thì viết use to (không có d): I didn't use to like coffee. Một số người bản xứ vẫn viết didn't used to, nhưng trong bài thi nên dùng use to.
  • would + V cũng diễn tả thói quen lặp lại trong quá khứ (thường khi kể chuyện hoài niệm), nhưng không dùng cho trạng thái: My grandmother would tell us stories every night. nhưng không nói There would be a cinema here.
  • Đừng nhầm với be/get used to + V-ing / N = quen với điều gì: I'm used to getting up early. (Tôi đã quen dậy sớm.) Cấu trúc này dùng được ở mọi thì.
Ví dụ
  • I used to play football every afternoon, but now I don't have time.Trước đây chiều nào tôi cũng đá bóng, nhưng giờ không có thời gian.
  • There used to be a cinema on this street.Ngày xưa trên con phố này có một rạp chiếu phim.
  • Did you use to wear glasses?Hồi trước bạn có đeo kính không?

Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Khi kể chuyện, quá khứ đơn thường đi cùng quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing). Quá khứ tiếp diễn là bối cảnh, hành động đang diễn ra; quá khứ đơn là hành động ngắn xen vào hoặc các sự việc chính nối tiếp nhau.

  • When + quá khứ đơn, quá khứ đơn diễn tả việc sau xảy ra ngay sau việc trước: When the teacher came in, everyone stood up. (Thầy vào thì mọi người đứng dậy.)
Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
QKTD + when + QKĐĐang làm thì có việc xen vàoI was cooking when the power went off.
While + QKTD, QKĐTrong lúc đang làm thì…While she was jogging, she saw an old friend.
While + QKTD, QKTDHai việc cùng diễn ra song songI was studying while my brother was playing games.
QKĐ, QKĐ, QKĐCác việc nối tiếp nhauShe got home, took off her shoes and lay down.

Mẹo làm bài thi

  1. Thấy yesterday, last…, … ago, in + năm đã qua → chọn quá khứ đơn, loại ngay hiện tại hoàn thành. Đây là bẫy TOEIC Part 5 và THPT hay đặt nhất.
  2. Câu có did / didn't thì động từ sau đó nguyên mẫu. Phương án didn't went, Did you saw luôn sai.
  3. Câu phát âm -ed (THPT): /t/ và /d/ → /ɪd/ là nhóm dễ nhận nhất; tiếp theo tìm âm vô thanh (p, k, f, s, sh, ch, th) → /t/; còn lại /d/. Cẩn thận chữ x (/ks/) và gh (/f/).
  4. Phân biệt nhanh: used to + V (trước đây từng), be used to + V-ing (quen với), get used to + V-ing (dần quen với). Đề viết lại câu hay cho I no longer… → I used to….
  5. IELTS Speaking Part 2 khi kể về một trải nghiệm: giữ quá khứ đơn làm "xương sống" câu chuyện, chèn quá khứ tiếp diễn để tả bối cảnh. Đổi thì lẫn lộn giữa chừng là lỗi bị trừ điểm.

Lỗi hay gặp

Sai: I didn't went to school yesterday.

Đúng: I didn't go to school yesterday.

Sau didn't là động từ nguyên mẫu.

Sai: She buyed a new phone last week.

Đúng: She bought a new phone last week.

buy là động từ bất quy tắc: buy → bought.

Sai: We was at the party last night.

Đúng: We were at the party last night.

we đi với were, không đi với was.

Sai: I have finished the report two hours ago.

Đúng: I finished the report two hours ago.

ago chỉ thời điểm đã kết thúc → quá khứ đơn.

Sai: He used to living in Hue.

Đúng: He used to live in Hue.

used to (thói quen cũ) đi với V nguyên mẫu. be used to + V-ing mới là "quen với".

Sai: Who did break the window?

Đúng: Who broke the window?

Who là chủ ngữ của câu hỏi → không dùng did (trừ khi nhấn mạnh đặc biệt).

Bài tập có đáp án

  1. 1.We _____ to Nha Trang for our holiday last summer.

    1. A. go
    2. B. goes
    3. C. have gone
    4. D. went
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. went

    last summer → mốc đã kết thúc, quá khứ đơn. go bất quy tắc → went.

  2. 2.I _____ at home yesterday evening, so I missed the party.

    1. A. was
    2. B. were
    3. C. am
    4. D. be
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. was

    yesterday evening → quá khứ đơn của be. Chủ ngữ I → was.

  3. 3._____ you see the football match on TV last night?

    1. A. Do
    2. B. Did
    3. C. Were
    4. D. Have
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. Did

    last night + động từ thường see → câu hỏi mượn Did, động từ giữ nguyên mẫu see.

  4. 4.She didn't _____ the email because she forgot the password.

    1. A. sent
    2. B. sends
    3. C. send
    4. D. sending
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. send

    Sau didn't luôn là động từ nguyên mẫu → send.

  5. 5.I was cooking dinner when the phone _____.

    1. A. rang
    2. B. was ringing
    3. C. rings
    4. D. has rung
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. rang

    Hành động đang diễn ra (was cooking) bị một hành động ngắn xen vào → quá khứ đơn rang (ring → rang).

  6. 6.The -ed ending is pronounced /ɪd/ in the word _____.

    1. A. worked
    2. B. played
    3. C. cleaned
    4. D. wanted
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. wanted

    want kết thúc bằng âm /t/ → -ed đọc /ɪd/. worked đọc /t/ (âm cuối /k/), played và cleaned đọc /d/.

  7. 7.My grandfather _____ smoke, but he gave up ten years ago.

    1. A. use to
    2. B. used to
    3. C. was used to
    4. D. using to
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. used to

    Thói quen trong quá khứ, nay không còn (gave up) → used to + V: used to smoke. was used to cần V-ing và mang nghĩa "quen với".

  8. 8.I find the night shift easy now because I _____ working at night.

    1. A. am used to
    2. B. used to
    3. C. use to
    4. D. was use to
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. am used to

    Sau chỗ trống là V-ing (working) và nghĩa là "đã quen với" → be used to + V-ing: am used to. used to working sai vì used to (thói quen cũ) đi với V nguyên mẫu.

  9. 9.I _____ my keys two days ago, and I still can't find them.

    1. A. lose
    2. B. have lost
    3. C. lost
    4. D. losing
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. lost

    two days ago → mốc thời gian đã kết thúc, chỉ dùng quá khứ đơn: lost. Hiện tại hoàn thành không đi với ago.

  10. 10.When _____ to Ho Chi Minh City?

    1. A. you moved
    2. B. did you moved
    3. C. have you moved
    4. D. did you move
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. did you move

    Câu hỏi When hỏi thời điểm cụ thể → quá khứ đơn. Câu hỏi với động từ thường: did + S + V nguyên mẫu → did you move.

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Thì quá khứ đơn là gì?

Thì quá khứ đơn (past simple) diễn tả việc đã xảy ra và kết thúc ở một thời điểm xác định trong quá khứ, ví dụ I visited Hue last year. Công thức là S + V2/ed với động từ thường và S + was/were với be.

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn là gì?

Các từ và cụm yesterday, last night/week/year, … ago, in + năm đã qua, in the past, when I was…. Ngoài ra câu kể chuyện, nói về sự kiện lịch sử hoặc người đã mất cũng dùng quá khứ đơn dù không có từ nào kể trên.

Cách phát âm đuôi -ed như thế nào?

Đọc /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/ (wanted, needed). Đọc /t/ khi kết thúc bằng âm vô thanh /p, k, f, s, ʃ, tʃ, θ/ (stopped, washed). Các trường hợp còn lại đọc /d/ (played, lived).

Used to và be used to khác nhau thế nào?

used to + V nói về thói quen trước đây có, giờ không còn: I used to live in Hue. be used to + V-ing/N nghĩa là đã quen với điều gì: I'm used to living alone. Hai cấu trúc trông giống nhau nhưng nghĩa và dạng động từ theo sau khác hẳn.

Có bao nhiêu động từ bất quy tắc cần học?

Tiếng Anh có khoảng 200 động từ bất quy tắc, nhưng chỉ khoảng 70–100 từ là thường gặp trong giao tiếp và đề thi. Nên học theo nhóm có hình dạng giống nhau (cut–cut–cut, buy–bought, sing–sang…) và học luôn cả ba cột V1–V2–V3 để dùng được cho thì hoàn thành và câu bị động.

Quá khứ đơn khác hiện tại hoàn thành ở điểm nào?

Quá khứ đơn gắn với thời điểm đã kết thúc (yesterday, last year, ago). Hiện tại hoàn thành không nêu thời điểm hoặc nói về khoảng thời gian kéo dài đến nay (since, for, yet, ever). I saw him yesterday. nhưng I've seen him before.

Một số bài ngữ pháp khác

← Tất cả bài ngữ pháp