Hiện tại hoàn thành — quá khứ nối với hiện tại
S + have/has + V3. Dùng cho việc xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan tới hiện tại, hoặc kéo dài đến bây giờ.
- I have finished my homework. (nên bây giờ rảnh)
- She has lived here since 2019. (và vẫn đang sống)
has đi với he/she/it; have đi với I/you/we/they.