will — quyết định tức thì và dự đoán
S + will + V nguyên thể, dùng cho:
- Quyết định ngay lúc nói: The phone is ringing. I will answer it.
- Dự đoán không có bằng chứng: I think it will rain tomorrow.
- Lời hứa, lời đề nghị: I will help you.
Dấu hiệu: I think, I hope, probably, perhaps, tomorrow, next week.