luyennguphap.com
Lý thuyết

05. Chủ động và bị động: Lý Thuyết

1/4

Công thức bị động cơ bản

Câu bị động dùng khi chủ ngữ nhận hành động.

  • be + V3/ed
  • The report is reviewed every month.
  • The order was shipped yesterday.
  • The contract has been signed.

Thì của câu nằm ở động từ be hoặc have been.

2/4

Khi nào chọn bị động

Chọn bị động khi sau chỗ trống không có tân ngữ trực tiếp và chủ ngữ là vật/tài liệu/quy trình nhận hành động.

  • The invoices were processed.
  • The policy will be implemented.

Nếu sau động từ có tân ngữ, thường là chủ động.

3/4

Nội động từ không dùng bị động

Một số động từ không có tân ngữ trực tiếp nên thường không chuyển sang bị động: happen, occur, arrive, rise, fall, appear, disappear, remain.

  • The meeting happened yesterday.
  • The price rose sharply.
4/4

Bị động với modal và perfect

  • modal + be + V3: The form must be completed.
  • have/has been + V3: The system has been updated.
  • be being + V3: The room is being cleaned.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập