luyennguphap.com
Lý thuyết

16. Động từ khuyết thiếu: Lý Thuyết

1/5

Modal + động từ NGUYÊN THỂ, không to, không chia

Sau must, should, can, could, may, might, will, would luôn là động từ ở dạng nguyên thể trần:

  • ✅ All claims must be submitted. · should leave · may use
  • ❌ must to be · ❌ must submits · ❌ musts submit

Modal cũng không bao giờ chia theo chủ ngữ: he must, không phải he musts.

2/5

Nghĩa từng modal trong văn bản công sở

  • must — bắt buộc, quy định nội bộ: All visitors must sign in.
  • should — nên, khuyến nghị: Visitors should leave bags at reception.
  • may — được phép / có lẽ: Employees may use the car park.
  • can / could — có thể, đủ khả năng; could dùng cho quá khứ và cho lời đề nghị lịch sự.
  • might — có lẽ, khả năng thấp hơn may.
3/5

Modal + be + V3 = bị động

Khi chủ ngữ là thứ CHỊU tác động, dùng modal + be + phân từ quá khứ:

  • The report must be approved by the director. (bản báo cáo được duyệt)
  • All safety checks must be completed first.

So sánh: The director must approve the report. (chủ động) — cùng một việc, khác góc nhìn. Part 5 rất hay hỏi chỗ này.

4/5

must / have to / must not / do not have to

CụmNghĩa
must + Vbắt buộc
have to + Vbắt buộc (do hoàn cảnh, quy định bên ngoài)
must not + VCẤM — không được làm
do not have to + VKHÔNG BẮT BUỘC — làm cũng được, không làm cũng được

Hai dòng cuối nghĩa ngược nhau hoàn toàn, đây là bẫy kinh điển. Lưu ý have to có to, còn must thì không.

5/5

Câu hỏi và phủ định với modal: KHÔNG dùng do / does / did

  • ✅ May I use the meeting room? · Could you send me a copy?
  • ❌ Do I may use…? · ❌ Does he can come?
  • Phủ định: thêm not ngay sau modal — must not, should not, cannot, may not.

Ngoại lệ duy nhất là have to: vì have không phải modal nên vẫn dùng do/does — Do you have to work on Saturday?

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập