luyennguphap.com
Lý thuyết

14. Mạo từ a, an, the: Lý Thuyết

1/6

Ba khả năng, chọn bằng CÂU HỎI chứ không bằng cảm giác

Trước mỗi danh từ chỉ có ba khả năng: a/an, the, hoặc không mạo từ. Hỏi lần lượt hai câu:

  1. Người đọc đã biết chính xác cái nào chưa? — Rồi → the.
  2. Chưa biết, vậy danh từ đếm được số ít không? — Có → a/an. Không (số nhiều hoặc không đếm được) → không mạo từ.

Trong TOEIC, cái làm người đọc "đã biết" thường nằm ngay trong câu: cụm of…, so sánh nhất, số thứ tự, hoặc danh từ đã nhắc ở câu trước.

2/6

a hay an quyết định bằng ÂM, không bằng chữ cái

Nhìn âm đầu tiên khi đọc, không nhìn chữ cái đầu.

  • an + âm nguyên âm: an hour (h câm), an honest answer, an MBA (đọc /em/), an unpaid leave, an SUV (/es/).
  • a + âm phụ âm: a university (/juː/), a European partner (/jʊ/), a one-year warranty (/wʌn/), a uniform.

Bốn từ TOEIC hay bẫy nhất: hour, honest, MBA đi với an; university, European, one-… đi với a.

3/6

the — khi danh từ đã được xác định

  • Nhắc lần hai: We received a complaint. The complaint concerned a delayed shipment.
  • So sánh nhất và số thứ tự: the most economical option, in the first quarter.
  • Có cụm of… đi kèm: the head of the department, the end of this month, the number of complaints.
  • Cụm cố định: the same, the following, the latter, in the morning/afternoon/evening.
4/6

Không mạo từ — nghĩa chung chung

Danh từ số nhiều hoặc không đếm được mang nghĩa chung thì bỏ trống:

  • Employees are required to wear badges. (nhân viên nói chung)
  • The consultant gave us useful advice. (advice không đếm được — không có an advice, không có advices)

Danh từ không đếm được hay gặp trong TOEIC: advice, equipment, information, feedback, luggage, machinery, staff, research, productivity.

5/6

Cụm cố định công sở — học thuộc, đừng suy luận

Những cụm này không bao giờ có mạo từ, dù danh từ bên trong đếm được:

  • in advance · in writing · in person · in stock / out of stock
  • on time · on schedule · under construction · under warranty
  • by air · by express mail · by phone · by email
  • at work · on business · at short notice

Đối chiếu để thấy khác biệt: in advance (không mạo từ) nhưng in the morning; on time (đúng giờ) nhưng on the schedule (trên bản lịch).

6/6

Bẫy kinh điển: a number of vs the number of

Hai cụm này khác nhau cả nghĩa lẫn động từ đi sau — TOEIC dùng chính động từ để ép đáp án:

  • a number of = một số, nhiều → động từ SỐ NHIỀU: A number of applicants have withdrawn.
  • the number of = con số, số lượng → động từ SỐ ÍT: The number of complaints has decreased.

Nhìn thấy has/have là biết phải điền mạo từ nào, không cần đoán nghĩa.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập