luyennguphap.com
Lý thuyết

Danh từ: Lý Thuyết

1/5

Nhận biết chỗ trống cần DANH TỪ

Chỗ trống cần danh từ khi nó đứng:

  • Sau mạo từ (a, an, the): the decision
  • Sau tính từ sở hữu (my, his, their): his knowledge
  • Sau tính từ: a difficult situation
  • Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu
  • Sau giới từ: interested in education

Đây là cách làm bài chắc chắn nhất: xác định vị trí trước, rồi mới chọn từ.

2/5

Hậu tố danh từ chỉ SỰ VIỆC

  • -tion / -sion: educate → education, decide → decision
  • -ment: develop → development, employ → employment
  • -ness: happy → happiness, kind → kindness
  • -ity: able → ability, active → activity
  • -ance / -ence: important → importance, different → difference
3/5

Hậu tố danh từ chỉ NGƯỜI

  • -er / -or: teach → teacher, act → actor
  • -ist: science → scientist, art → artist
  • -ian: music → musician, library → librarian
  • -ee (người NHẬN tác động): employ → employee (người làm thuê), train → trainee

Cặp dễ nhầm: employer (chủ, người thuê) ≠ employee (nhân viên) ≠ employment (việc làm).

4/5

Danh từ đếm được và không đếm được

Một số danh từ trừu tượng KHÔNG đếm được, không thêm -s và không đi với a/an:

  • information, advice, knowledge, news, progress, homework, furniture

❌ many informations → ✅ much information / a lot of information.

5/5

Bẫy thường gặp trong đề thi

1. Người hay sự việc? Đọc nghĩa của câu: My father is a teacher (người) nhưng Teaching is a noble job (nghề, sự việc).

2. Sau tính từ phải là danh từ: a wise decision, không phải a wise decide.

3. Sau giới từ dùng danh từ hoặc V-ing.

4. Danh từ không đếm được không thêm -s.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập