luyennguphap.com
Lý thuyết

Tính từ: Lý Thuyết

1/5

Nhận biết chỗ trống cần TÍNH TỪ

Chỗ trống cần tính từ khi nó đứng:

  • Trước danh từ: an interesting book
  • Sau động từ to be: She is careful.
  • Sau các động từ nối (linking verbs): look, seem, feel, become, get, sound, taste, smell — He looks tired.
  • Sau keep / make + tân ngữ: The news made me happy.

Lỗi kinh điển: dùng trạng từ sau to be — ❌ She is beautifully.

2/5

Hậu tố tính từ thường gặp

  • -ful (có, đầy): care → careful, use → useful
  • -less (không có): care → careless, use → useless
  • -able / -ible: comfort → comfortable, response → responsible
  • -ive: act → active, attract → attractive
  • -ous: danger → dangerous, fame → famous
  • -al: nation → national, education → educational
  • -y: rain → rainy, health → healthy

Cặp trái nghĩa hay ra đề: careful/careless, useful/useless, harmful/harmless.

3/5

Tính từ -ED và -ING

Đây là điểm đề thi khai thác nhiều nhất trong chuyên đề tính từ:

  • -ed tả CẢM XÚC của người: I am bored. (tôi thấy chán)
  • -ing tả TÍNH CHẤT của sự vật/sự việc gây ra cảm xúc: The film is boring. (bộ phim gây chán)

Các cặp hay gặp: interested/interesting, excited/exciting, tired/tiring, surprised/surprising, confused/confusing, disappointed/disappointing.

Mẹo: người thì -ed, vật thì -ing.

4/5

Trật tự nhiều tính từ

Khi nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ, thứ tự thường là:

ý kiến – kích thước – tuổi – hình dáng – màu sắc – nguồn gốc – chất liệu

  • a beautiful small old round brown Vietnamese wooden table
  • Thực tế đề thi ít khi cho quá ba tính từ: a nice big house / an old blue shirt.
5/5

Bẫy thường gặp trong đề thi

1. Sau to be và linking verb dùng TÍNH TỪ, không dùng trạng từ.

2. Người -ed, vật -ing: ❌ I am boring (nghĩa: tôi là người nhạt nhẽo) → ✅ I am bored.

3. Chọn đúng -ful hay -less theo nghĩa của câu.

4. Trước danh từ luôn là tính từ, dù chỗ trống nằm giữa mạo từ và danh từ.

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập