Nhận biết chỗ trống cần TÍNH TỪ
Chỗ trống cần tính từ khi nó đứng:
- Trước danh từ: an interesting book
- Sau động từ to be: She is careful.
- Sau các động từ nối (linking verbs): look, seem, feel, become, get, sound, taste, smell — He looks tired.
- Sau keep / make + tân ngữ: The news made me happy.
Lỗi kinh điển: dùng trạng từ sau to be — ❌ She is beautifully.