luyennguphap.com
Lý thuyết

Word family và tiền tố phủ định: Lý Thuyết

1/5

Quy trình làm bài word form ba bước

Đây là cách làm chắc chắn nhất cho dạng bài điền dạng từ trong đoạn văn:

Bước 1 — Xác định VỊ TRÍ: chỗ trống đứng sau/trước cái gì?
Bước 2 — Suy ra TỪ LOẠI cần điền theo vị trí đó.
Bước 3 — Chọn đúng NGHĨA trong họ từ (careful hay careless, employer hay employee).

Đừng đoán theo nghĩa trước — vị trí ngữ pháp mới là thứ loại được ba phương án sai.

2/5

Bảng vị trí — từ loại

  • Sau a/an/the, my/his/their, tính từ, hoặc sau giới từ → DANH TỪ
  • Sau to be, look, seem, feel, become, hoặc trước danh từ → TÍNH TỪ
  • Sau động từ thường, trước tính từ, hoặc đầu câu + dấu phẩy → TRẠNG TỪ
  • Sau chủ ngữ mà câu chưa có động từ, hoặc sau to / modal → ĐỘNG TỪ
3/5

Hậu tố động từ

  • -ise / -ize: modern → modernise, apology → apologise
  • -en: wide → widen, strong → strengthen, short → shorten
  • -ify: simple → simplify, beauty → beautify
  • en- (tiền tố): courage → encourage, danger → endanger
4/5

Họ từ mẫu cần thuộc

Học theo cả họ, không học từng từ rời:

  • care → careful/careless (tt) → carefully/carelessly (trt) → care (dt)
  • success → succeed (đt) → successful (tt) → successfully (trt)
  • differ (đt) → difference (dt) → different (tt) → differently (trt)
  • decide (đt) → decision (dt) → decisive (tt) → decisively (trt)
  • economy (dt) → economic/economical (tt) → economically (trt)
5/5

Tiền tố phủ định

Đề hay hỏi dạng phủ định của tính từ:

  • un-: happy → unhappy, able → unable, comfortable → uncomfortable
  • im- (trước m, p): possible → impossible, polite → impolite
  • in-: correct → incorrect, expensive → inexpensive
  • ir- (trước r): regular → irregular, responsible → irresponsible
  • dis-: agree → disagree, honest → dishonest

Đã hết lý thuyết. Đăng nhập để làm bài tập có chấm điểm, lời giải và lưu tiến độ.

Làm bài tập