luyennguphap.com
Cơ bản – Trung cấp

Câu hỏi trong tiếng Anh (Questions)

Câu hỏi tiếng Anh được tạo bằng cách đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: Do you…?, Where did she…?. Bài này gồm câu hỏi Yes/No, câu hỏi Wh-, câu hỏi chủ ngữ và tân ngữ, câu hỏi đuôi, câu hỏi gián tiếp và 10 bài tập có đáp án.

Bắt đầu luyện tập

Các loại câu hỏi và nguyên tắc chung

Tiếng Việt đặt câu hỏi bằng cách thêm từ ("không", "chưa", "à") mà không đổi trật tự câu. Tiếng Anh thì khác: hầu hết câu hỏi phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Nắm chắc nguyên tắc này là viết được gần như mọi loại câu hỏi.

  • Trợ động từ là: be (am/is/are/was/were), do/does/did, have/has/had (thì hoàn thành) và động từ khuyết thiếu (can, will, should, must…).
  • Câu không có sẵn trợ động từ (hiện tại đơn, quá khứ đơn với động từ thường) thì mượn do/does/did, và động từ chính trở về nguyên mẫu.
LoạiDùng đểVí dụ
Yes/Nohỏi có hay khôngAre you ready?
Wh-hỏi thông tin (ai, gì, đâu…)Where do you work?
Câu hỏi chủ ngữhỏi ai/cái gì làm hành độngWho called you?
Câu hỏi đuôixác nhận điều mình nghĩYou're a student, aren't you?
Câu hỏi gián tiếphỏi lịch sự hơnCould you tell me where the bank is?

Câu hỏi Yes/No

Câu hỏi Yes/No chỉ cần đảo trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ. Câu trả lời ngắn lặp lại đúng trợ động từ đó: Can you swim? – Yes, I can. / No, I can't. Không trả lời Yes, I do cho câu hỏi bằng can.

Be + S + …? Is she your sister?Do / Does / Did + S + V? Does he like coffee?Trợ động từ (have/can/will…) + S + V…? Have you finished?
  • does dùng cho ngôi thứ ba số ít (he, she, it, danh từ số ít) ở hiện tại đơn; động từ chính không thêm s: Does she work here? Không viết Does she works.
  • did dùng cho mọi ngôi ở quá khứ đơn; động từ chính trở về nguyên mẫu: Did you see him? Không viết Did you saw.
  • Với nhiều trợ động từ, chỉ đảo cái đầu tiên: Will the work have been done by Friday? → Will lên trước.
Ví dụ
  • Are you free this evening? – Yes, I am.Tối nay bạn rảnh không? – Có.
  • Did the delivery arrive on time? – No, it didn't.Hàng giao có đúng giờ không? – Không.
  • Should we book a table in advance?Chúng ta có nên đặt bàn trước không?

Câu hỏi Wh- và bảng từ để hỏi

Câu hỏi Wh- (còn gọi là câu hỏi thông tin) đặt từ để hỏi ở đầu, sau đó là trật tự giống câu hỏi Yes/No. Câu trả lời là thông tin, không phải Yes/No.

Wh-word + trợ động từ + S + V…?
  • What hỏi chung chung, chọn trong vô số khả năng; Which hỏi khi có một số lựa chọn giới hạn: Which colour do you prefer, blue or green?
  • What … like? hỏi về tính chất, đặc điểm: What is your new boss like? (Sếp mới thế nào?). Khác với What does your boss like? (Sếp thích gì?).
  • Từ để hỏi có thể đi cùng danh từ: What kind of music…?, Which floor…?, How many people…?
Từ để hỏiHỏi vềVí dụ
Whatcái gì, việc gìWhat are you doing?
Whichcái nào (trong số có sẵn)Which bus goes to the airport?
Who / Whomai (whom: tân ngữ, trang trọng)Who did you invite?
Whosecủa aiWhose bag is this?
Whereở đâuWhere did you park?
When / What timekhi nào / mấy giờWhat time does the shop open?
Whytại saoWhy were you late?
Howthế nào, bằng cách nàoHow do you get to work?
How many / How muchbao nhiêu (đếm được / không đếm được, giá)How much does it cost?
How long / How often / How farbao lâu / bao lâu một lần / bao xaHow often do you go swimming?

Câu hỏi chủ ngữ và câu hỏi tân ngữ

Đây là chỗ người học hay sai nhất. Khi Who / What / Which hỏi về chủ ngữ (người/vật thực hiện hành động), câu không đảo và không dùng do/does/did: động từ chia bình thường ngay sau từ để hỏi.

Khi từ để hỏi hỏi về tân ngữ (người/vật chịu tác động), câu đảo như bình thường.

  • Câu hỏi chủ ngữ ở hiện tại đơn, Who coi như số ít: Who lives here? (kể cả khi câu trả lời là nhiều người).
  • Mẹo: trả lời thử câu hỏi. Nếu đáp án đứng ở vị trí chủ ngữ thì là câu hỏi chủ ngữ, không mượn do.
Câu gốcHỏi chủ ngữHỏi tân ngữ
Lan called Minh.Who called Minh? – Lan.Who did Lan call? – Minh.
The storm damaged the roof.What damaged the roof?What did the storm damage?
Team A won the match.Which team won the match?What did Team A win?
Ví dụ
  • What happened at the meeting yesterday?Hôm qua cuộc họp có chuyện gì vậy?
  • Who wants another cup of tea?Ai muốn thêm một tách trà không?
  • Who did you sit next to on the plane?Bạn ngồi cạnh ai trên máy bay?

Câu hỏi có giới từ cuối câu và câu hỏi phủ định

Khi động từ đi với giới từ (talk to, look for, wait for, come from, be interested in), tiếng Anh thông thường để giới từ ở cuối câu hỏi. Văn rất trang trọng mới đưa giới từ lên đầu kèm whom/which.

  • Câu hỏi phủ định (Don't you…? Isn't it…? Haven't you…?) dùng khi ngạc nhiên, hoặc khi người hỏi nghĩ câu trả lời là "có": Don't you remember me? (Bạn không nhớ tôi à?)
  • Trả lời câu hỏi phủ định theo sự thật, không theo câu hỏi như tiếng Việt: Don't you like durian? – No, I don't. (Ừ, tôi không thích.) / Yes, I do. (Có chứ, tôi thích.)
Ví dụ
  • Who are you waiting for?Bạn đang đợi ai thế?
  • Where does your new colleague come from?Đồng nghiệp mới của bạn đến từ đâu?
  • What are you so worried about?Bạn lo lắng chuyện gì thế?
  • To whom should I address this letter? (trang trọng)Tôi nên gửi lá thư này cho ai?

Câu hỏi đuôi (tag questions)

Câu hỏi đuôi là một câu hỏi ngắn gắn vào cuối câu kể để xác nhận hoặc tìm sự đồng tình. Quy tắc chung: câu chính khẳng định thì đuôi phủ định, câu chính phủ định thì đuôi khẳng định. Đuôi dùng cùng trợ động từ với câu chính (không có thì mượn do/does/did) và đại từ thay cho chủ ngữ.

Ngữ điệu cũng mang nghĩa: xuống giọng ở đuôi khi gần như chắc chắn, chỉ cần người nghe đồng ý; lên giọng khi thật sự không chắc và muốn hỏi.

Mệnh đề khẳng định, trợ động từ + not + đại từ? She is busy, isn't she?Mệnh đề phủ định, trợ động từ + đại từ? You don't smoke, do you?
  • Câu có I think / I believe + mệnh đề: đuôi thường theo mệnh đề sau: I think he's right, isn't he?
Trường hợp đặc biệtVí dụ
I am → aren't II'm late, aren't I?
Let's → shall weLet's order pizza, shall we?
Câu mệnh lệnh → will you / can you / would youClose the window, will you?
Mệnh lệnh phủ định → will youDon't be late, will you?
There is / are → thereThere's a problem, isn't there?
This / that → it; these / those → theyThis is your seat, isn't it?
everyone, somebody, nobody… → theyEveryone is here, aren't they?
nothing, everything → itEverything is ready, isn't it?
never, hardly, seldom, no, nobody, nothing → đuôi khẳng địnhShe never complains, does she?
had better → hadn'tYou'd better leave now, hadn't you?
used to → didn'tHe used to smoke, didn't he?

Câu hỏi gián tiếp (indirect questions)

Câu hỏi gián tiếp là câu hỏi được "gói" trong một cụm mở đầu lịch sự như Could you tell me…, Do you know…, I wonder…, I'd like to know…. Cách hỏi này lịch sự hơn và rất hay dùng khi hỏi đường, hỏi người lạ, viết email công việc.

Điểm mấu chốt: phần câu hỏi bên trong theo trật tự câu kể (S + V), không đảo, không dùng do/does/did.

Cụm mở đầu + Wh-word + S + VCụm mở đầu + if / whether + S + V (câu hỏi Yes/No)
  • Dấu câu theo cụm mở đầu: Do you know… / Could you tell me… là câu hỏi nên có dấu ?; I wonder…, I'd like to know… là câu kể nên dùng dấu chấm.
  • Câu hỏi gián tiếp không lùi thì nếu cụm mở đầu ở hiện tại. Khác với câu tường thuật (She asked me where I lived.) là kể lại câu hỏi của người khác ở quá khứ.
  • Không viết Could you tell me where is the station? Đây là lỗi rất phổ biến ở cả văn nói lẫn văn viết.
Câu hỏi trực tiếpCâu hỏi gián tiếp
Where is the station?Could you tell me where the station is?
What time does the train leave?Do you know what time the train leaves?
Did she get the job?I wonder if/whether she got the job.
How much does this cost?Can you tell me how much this costs?
Ví dụ
  • Excuse me, do you know if this bus stops at Ben Thanh Market?Xin lỗi, bạn có biết xe buýt này có dừng ở chợ Bến Thành không?
  • Could you let me know when the documents will be ready?Anh/chị có thể cho tôi biết khi nào tài liệu xong không?

Mẹo làm bài thi

  1. Thấy chỗ trống ngay sau từ để hỏi: nếu phía sau đã có tân ngữ và không có chủ ngữ khác → câu hỏi chủ ngữ, chọn động từ chia thì (Who broke…?), không chọn did + V.
  2. Câu hỏi đuôi: tìm trợ động từ của câu chính trước (không có thì do/does/did), đổi khẳng định ↔ phủ định, đổi chủ ngữ thành đại từ. Nhớ thuộc các trường hợp đặc biệt I am → aren't I, Let's → shall we, never → đuôi khẳng định vì đề THPT rất hay hỏi.
  3. Câu hỏi gián tiếp: loại ngay phương án đảo ngữ (where is the bank) và có do/does/did. Đáp án đúng có trật tự S + V.
  4. TOEIC Listening Part 2 xoay quanh từ để hỏi đầu câu: nghe rõ When / Where / Who / Why / How rồi chọn đáp án trả lời đúng loại thông tin; câu hỏi Yes/No có thể trả lời gián tiếp, không nhất thiết có Yes/No.
  5. IELTS Speaking: dùng câu hỏi gián tiếp khi cần hỏi lại giám khảo (Could you tell me what this word means?) để vừa lịch sự vừa thể hiện ngữ pháp tốt.

Lỗi hay gặp

Sai: Does she works in a bank?

Đúng: Does she work in a bank?

Đã mượn does thì động từ chính về nguyên mẫu, không thêm s.

Sai: Where you live?

Đúng: Where do you live?

Câu hỏi Wh- ở hiện tại đơn phải có trợ động từ do/does.

Sai: Who did call you last night?

Đúng: Who called you last night?

Who hỏi chủ ngữ → không dùng did, động từ chia quá khứ bình thường.

Sai: Could you tell me where is the post office?

Đúng: Could you tell me where the post office is?

Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự S + V, không đảo.

Sai: I'm right, am not I?

Đúng: I'm right, aren't I?

Đuôi phủ định của I am là aren't I.

Sai: She has never been to Hue, hasn't she?

Đúng: She has never been to Hue, has she?

never mang nghĩa phủ định nên đuôi phải khẳng định.

Bài tập có đáp án

  1. 1._____ you like spicy food?

    1. A. Are
    2. B. Do
    3. C. Does
    4. D. Have
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. Do

    Động từ thường like, chủ ngữ you, hiện tại đơn → mượn Do. Does chỉ dùng cho ngôi thứ ba số ít.

  2. 2._____ is your new office? – It's on the fifth floor of the Lotus Tower.

    1. A. Where
    2. B. When
    3. C. Who
    4. D. Why
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. Where

    Câu trả lời chỉ vị trí (on the fifth floor) → hỏi bằng Where.

  3. 3.Who _____ the window in the classroom? – Tom did.

    1. A. did he break
    2. B. did broke
    3. C. broke
    4. D. breaking
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. broke

    Câu trả lời Tom did cho thấy Who hỏi chủ ngữ → không đảo, không mượn did: Who broke the window?

  4. 4.What _____ you do last weekend?

    1. A. do
    2. B. did
    3. C. were
    4. D. have
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. did

    last weekend → quá khứ đơn; động từ chính do là động từ thường → mượn did: What did you do…?

  5. 5.How _____ do you go to the gym? – Three times a week.

    1. A. long
    2. B. much
    3. C. often
    4. D. far
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. often

    Câu trả lời three times a week nói về tần suất → How often.

  6. 6.She's the new marketing manager, _____?

    1. A. is she
    2. B. isn't she
    3. C. doesn't she
    4. D. wasn't she
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. isn't she

    Câu chính khẳng định với is (She's = She is) ở hiện tại → đuôi phủ định cùng trợ động từ: isn't she.

  7. 7.Let's take a short break, _____?

    1. A. will we
    2. B. do we
    3. C. don't we
    4. D. shall we
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. shall we

    Câu bắt đầu bằng Let's (lời rủ) → đuôi luôn là shall we.

  8. 8.Nobody called while I was out, _____?

    1. A. did they
    2. B. didn't they
    3. C. was there
    4. D. wasn't it
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. did they

    Nobody mang nghĩa phủ định → đuôi khẳng định; đại từ thay cho nobody là they; câu chính quá khứ đơn với động từ thường → did they.

  9. 9.Excuse me, could you tell me where _____?

    1. A. is the bank
    2. B. does the bank
    3. C. the bank does
    4. D. the bank is
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. the bank is

    Câu hỏi gián tiếp sau could you tell me → trật tự S + V: where the bank is.

  10. 10.Do you know _____ the next bus to Vung Tau leaves?

    1. A. when
    2. B. when does
    3. C. what time does
    4. D. does
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. when

    Câu hỏi gián tiếp sau Do you know → từ để hỏi + S + V, không dùng does: when the next bus… leaves.

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh như thế nào?

Đảo trợ động từ (be, do/does/did, have, can, will…) lên trước chủ ngữ: Are you…? Did she…? Can they…?. Muốn hỏi thông tin thì đặt từ để hỏi lên đầu: Where did she go?. Nếu câu không có trợ động từ thì mượn do/does/did và đưa động từ chính về nguyên mẫu.

Câu hỏi Wh- gồm những từ nào?

Gồm what, which, who, whom, whose, where, when, why và how (cùng các cụm how many, how much, how long, how often, how far). Gọi là Wh- vì hầu hết bắt đầu bằng chữ wh.

Khi nào câu hỏi với Who không dùng do/did?

Khi Who (hoặc What, Which) hỏi về chủ ngữ, tức người hoặc vật thực hiện hành động: Who called you?. Nếu Who hỏi về tân ngữ thì vẫn dùng trợ động từ: Who did you call?

Câu hỏi đuôi là gì, cách làm thế nào?

Câu hỏi đuôi là câu hỏi ngắn ở cuối câu để xác nhận, ví dụ It's cold, isn't it?. Câu chính khẳng định thì đuôi phủ định và ngược lại; đuôi dùng cùng trợ động từ với câu chính và đại từ thay cho chủ ngữ.

Câu hỏi đuôi của I am là gì?

Là aren't I: I'm late, aren't I?. Nếu câu chính phủ định thì đuôi là am I: I'm not late, am I?

Câu hỏi gián tiếp khác câu hỏi trực tiếp thế nào?

Câu hỏi gián tiếp có cụm mở đầu lịch sự (Could you tell me…, Do you know…) và phần câu hỏi bên trong theo trật tự S + V, không dùng do/does/did: Do you know where she lives? thay vì Where does she live?

Một số bài ngữ pháp khác

← Tất cả bài ngữ pháp