luyennguphap.com
Cơ bản – Trung cấp

Đại từ trong tiếng Anh (Pronouns)

Đại từ thay cho danh từ để câu gọn và không lặp. Bài này gồm đại từ nhân xưng chủ ngữ, tân ngữ, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu, đại từ phản thân, đại từ bất định (someone, anything…), one/ones, đại từ chỉ định, cách tham chiếu đúng và 10 bài tập có đáp án.

Bắt đầu luyện tập

Đại từ là gì? Bảng đại từ đầy đủ

Đại từ (pronouns) là từ dùng thay cho danh từ đã nhắc đến hoặc đã rõ trong ngữ cảnh, để không phải lặp lại: Lan is my friend. She lives near me.

Nhóm đại từ dùng nhiều nhất là đại từ nhân xưng và các dạng đi kèm. Mỗi ngôi có năm dạng, tùy vị trí trong câu. Học thuộc bảng dưới là nền cho mọi phần sau.

  • you dùng cho cả số ít và số nhiều, chỉ khác ở dạng phản thân: yourself (một người), yourselves (nhiều người).
  • it dùng cho đồ vật, con vật (khi không quan tâm giống đực/cái), sự việc, và em bé khi chưa biết giới tính.
Chủ ngữTân ngữTính từ sở hữuĐại từ sở hữuPhản thân
Imemyminemyself
you (số ít)youyouryoursyourself
hehimhishishimself
sheherherhersherself
ititits(hầu như không dùng)itself
weusouroursourselves
you (số nhiều)youyouryoursyourselves
theythemtheirtheirsthemselves
Ví dụ
  • My parents bought a new car. They love it.Bố mẹ tôi mua một chiếc ô tô mới. Họ rất thích nó.
  • Could you help us with this box?Bạn giúp chúng tôi khiêng cái thùng này được không?

Đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ

Đại từ chủ ngữ (I, he, she, we, they) đứng trước động từ, làm chủ ngữ. Đại từ tân ngữ (me, him, her, us, them) đứng sau động từ hoặc sau giới từ.

Chủ ngữ + V: She works here.V + tân ngữ: I called her.Giới từ + tân ngữ: This gift is for her. / between you and me
  • Chủ ngữ ghép: My friend and I went to the cinema. (không nói Me and my friend went trong văn chuẩn). Mẹo: bỏ my friend and đi, còn I went mới đúng.
  • Tân ngữ ghép: The teacher praised Lan and me. (không nói Lan and I ở vị trí tân ngữ). Mẹo: bỏ Lan and đi, còn praised me.
  • Phép lịch sự: đặt mình sau cùng: you and I, my colleagues and me.
  • Sau than/as và sau be: văn nói dùng tân ngữ (He is taller than me. It's me.), văn trang trọng dùng chủ ngữ + trợ động từ (He is taller than I am.). Cả hai đều chấp nhận được.
Ví dụ
  • Minh and I are working on the same project.Minh và tôi đang làm cùng một dự án.
  • The manager sent the report to Hoa and me.Quản lý gửi báo cáo cho Hoa và tôi.
  • Let's keep this between you and me.Chuyện này chỉ hai ta biết thôi nhé.

Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn đứng trước danh từ. Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đứng một mình, thay cho cả cụm "tính từ sở hữu + danh từ".

Tính từ sở hữu + danh từ: This is my phone.Đại từ sở hữu (đứng một mình): This phone is mine. (= my phone)
  • its (của nó) không có dấu nháy. it's là viết tắt của it is / it has: The company changed its name. / It's raining.
  • their (của họ), there (ở đó) và they're (= they are) đọc giống nhau nhưng nghĩa khác hẳn, đề thi và bài viết rất hay sai.
  • Cấu trúc a/one + danh từ + of + đại từ sở hữu: a friend of mine (một người bạn của tôi), a colleague of hers. Không nói a friend of me.
  • Tính từ sở hữu dùng với bộ phận cơ thể và đồ dùng cá nhân, khác tiếng Việt: She broke her arm. He put his hands in his pockets.
Ví dụ
  • Is this your bag or hers?Đây là túi của bạn hay của cô ấy?
  • Our office is bigger than theirs, but theirs is closer to the city centre.Văn phòng chúng tôi rộng hơn văn phòng của họ, nhưng văn phòng của họ gần trung tâm hơn.
  • A neighbour of ours works at the airport.Một người hàng xóm của chúng tôi làm ở sân bay.

Đại từ phản thân: myself, yourself, themselves…

Đại từ phản thân (reflexive pronouns) có hai cách dùng chính: làm tân ngữ khi chủ ngữ và tân ngữ là một, và để nhấn mạnh chính người đó làm.

  • Chủ ngữ tự tác động lên chính mình: She looked at herself in the mirror. So sánh: She looked at her. (nhìn một cô gái khác)
  • Nhấn mạnh "chính người đó, tự tay": I painted the house myself. The director himself called me. Bỏ đại từ phản thân đi câu vẫn đúng ngữ pháp.
  • by + đại từ phản thân = một mình, không ai giúp: He lives by himself. Did you do it by yourself?
  • Cụm quen thuộc: enjoy yourself (vui vẻ nhé), help yourself (cứ tự nhiên lấy), make yourself at home (cứ tự nhiên như ở nhà), behave yourself.
  • Một số động từ tiếng Việt có "mình" nhưng tiếng Anh thường không dùng đại từ phản thân: wash, shave, dress, relax, feel, concentrate, meet. Nói I got up, washed and dressed. Try to relax.
  • themselves (mỗi người tự làm cho mình) khác each other (làm cho nhau): They blamed themselves. (ai tự trách người nấy) / They blamed each other. (đổ lỗi cho nhau)
Ví dụ
  • Help yourselves to some fruit, everyone!Mọi người cứ tự nhiên lấy hoa quả nhé!
  • The CEO herself answered our questions.Chính giám đốc điều hành trả lời câu hỏi của chúng tôi.
  • My grandmother still lives by herself in the countryside.Bà tôi vẫn sống một mình ở quê.

Đại từ bất định: someone, anything, everyone, nothing…

Đại từ bất định (indefinite pronouns) chỉ người hoặc vật không xác định. Chúng được ghép từ some / any / no / every với -one / -body (người), -thing (vật), -where (nơi chốn). -one và -body nghĩa như nhau, -body thân mật hơn một chút.

  • Đại từ bất định làm chủ ngữ đi với động từ số ít, kể cả everyone: Everyone is here. Nothing was missing.
  • Khi cần nhắc lại chúng bằng đại từ khác, tiếng Anh hiện đại dùng they / them / their (số ít về nghĩa, không rõ giới tính): Someone left their umbrella here. If anyone calls, tell them I'm busy. Văn rất trang trọng có thể dùng his or her.
  • Tính từ đứng sau đại từ bất định: something new, anyone interesting, nothing special. Không nói new something.
  • else đứng sau để nói "khác": someone else, anything else, everywhere else.
  • no one viết tách hai chữ (hoặc no-one trong tiếng Anh Anh), không viết noone.
NgườiVậtNơi chốn
some- (khẳng định, mời)someone / somebodysomethingsomewhere
any- (phủ định, câu hỏi, "bất kỳ")anyone / anybodyanythinganywhere
no- (không)no one / nobodynothingnowhere
every- (tất cả)everyone / everybodyeverythingeverywhere
Ví dụ
  • Is there anything else I can get you?Tôi có thể lấy thêm gì cho bạn nữa không?
  • Everybody in my family likes pho.Mọi người trong nhà tôi đều thích phở.
  • Let's go somewhere quiet to talk.Mình đi chỗ nào yên tĩnh để nói chuyện đi.

Đại từ chỉ định: this, that, these, those

this (số ít) / these (số nhiều) chỉ thứ gần người nói; that (số ít) / those (số nhiều) chỉ thứ xa người nói, hoặc đã qua. Chúng vừa làm từ hạn định (đứng trước danh từ) vừa làm đại từ (đứng một mình).

  • Đứng trước danh từ: this book, those shoes. Đứng một mình: Is this yours? Those are my parents.
  • Giới thiệu người qua điện thoại hoặc khi gặp mặt: This is Lan. Hello, this is Nam speaking.
  • that of / those of thay cho danh từ đã nhắc để tránh lặp trong câu so sánh (rất hay gặp trong TOEIC): The population of Ho Chi Minh City is larger than that of Ha Noi. (that = the population). Danh từ số nhiều thì dùng those: Our prices are lower than those of our competitors.
  • those who = những người mà: Those who finish early may leave. Không nói them who.
Ví dụ
  • These cakes are delicious. Did you make them yourself?Mấy cái bánh này ngon quá. Bạn tự làm à?
  • The salary in this job is higher than that in my old one.Lương ở công việc này cao hơn lương ở chỗ cũ của tôi.

One và ones: tránh lặp danh từ

one (số ít) và ones (số nhiều) thay cho một danh từ đếm được đã nhắc đến, để không phải lặp lại. Thường dùng sau tính từ, sau the, which, this/that, each, every.

  • one/ones chỉ thay cho danh từ đếm được. Với danh từ không đếm được thì bỏ hẳn hoặc dùng some: I need some water. Is there any (water) left? Không nói any ones.
  • Không dùng one ngay sau tính từ sở hữu: nói my car and yours (hoặc my car and your car), không nói your one trong văn chuẩn. Văn nói Anh Anh thỉnh thoảng có my one, nhưng tránh trong bài thi.
  • one còn là đại từ chỉ người nói chung, rất trang trọng: One should always be polite. Văn thường dùng you: You should always be polite.
Ví dụ
  • I don't like this shirt. Can I see the blue one?Tôi không thích chiếc áo này. Cho tôi xem chiếc màu xanh được không?
  • These shoes are too small. Do you have any bigger ones?Đôi giày này chật quá. Bạn có đôi nào to hơn không?
  • "Which one is yours?" – "The one on the left.""Cái nào của bạn?" – "Cái bên trái."

Tham chiếu đại từ: it, they, this chỉ cái gì?

Khi đọc hiểu (TOEIC Part 6, 7, IELTS Reading) và khi viết, đại từ phải khớp với danh từ mà nó thay thế (tiền ngữ) về số (ít/nhiều) và người/vật. Sai tham chiếu là lỗi rất hay gặp và là kiểu câu hỏi điền đại từ trong TOEIC.

  • Khớp số: danh từ số ít → it/its; số nhiều → they/them/their. The new printers are fast, and they are easy to use.
  • Công ty, tổ chức: tiếng Anh Mỹ và văn công sở thường dùng it/its: The company announced its results. Tiếng Anh Anh hay dùng they/their khi nghĩ đến những người trong công ty. Trong bài thi, its thường là đáp án an toàn.
  • this / that / it còn có thể thay cho cả một ý, một câu phía trước: The train was cancelled. This meant we had to take a taxi.
  • it làm chủ ngữ giả, không thay cho danh từ nào: It is important to back up your files. It takes ten minutes to get there. It is raining.
  • Tránh viết đại từ mơ hồ: Nam told Minh that he had won. (he là ai?) → viết rõ: Nam told Minh, "You've won!"
Ví dụ
  • Ms Thu has finished the budget plan and will send it to the board tomorrow.Chị Thu đã làm xong kế hoạch ngân sách và sẽ gửi nó cho hội đồng quản trị ngày mai.
  • Customers who register online will receive their cards within a week.Khách hàng đăng ký trực tuyến sẽ nhận được thẻ của mình trong vòng một tuần.

Mẹo làm bài thi

  1. TOEIC Part 5: xác định vị trí chỗ trống trước. Trước động từ → chủ ngữ (they); sau động từ/giới từ → tân ngữ (them); trước danh từ → tính từ sở hữu (their); đứng một mình thay cả cụm → đại từ sở hữu (theirs); chủ ngữ và tân ngữ là một → phản thân (themselves).
  2. Thấy by + chỗ trống ở cuối câu mà nghĩa là "một mình, tự làm" → chọn đại từ phản thân (by himself). Thấy chỗ trống ngay trước danh từ → loại hết dạng phản thân và đại từ sở hữu.
  3. TOEIC Part 6: đọc ngược lên câu trước để tìm tiền ngữ: số ít hay số nhiều, người hay vật, rồi mới chọn it/they/he/she.
  4. THPT tìm lỗi sai: soát nhanh các cặp its/it's, their/there, cụm a friend of mine, và xem đại từ có khớp số với danh từ nó thay thế không: The new chairs are comfortable, but it is expensive. → they are.

Lỗi hay gặp

Sai: Me and my sister went shopping.

Đúng: My sister and I went shopping.

Vị trí chủ ngữ cần đại từ chủ ngữ I; phép lịch sự đặt mình sau cùng.

Sai: The dog wagged it's tail.

Đúng: The dog wagged its tail.

its là tính từ sở hữu, không có dấu nháy. it's = it is / it has.

Sai: He is a friend of me.

Đúng: He is a friend of mine.

Cấu trúc a … of + đại từ sở hữu: a friend of mine / yours / hers.

Sai: Everyone have finished their work.

Đúng: Everyone has finished their work.

Đại từ bất định làm chủ ngữ đi với động từ số ít; dùng their để nhắc lại là chấp nhận được.

Sai: Please contact myself if you have any questions.

Đúng: Please contact me if you have any questions.

Đại từ phản thân chỉ dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là một, hoặc để nhấn mạnh. Dùng myself thay me cho "trang trọng" là lỗi.

Sai: The population of Viet Nam is larger than Thailand.

Đúng: The population of Viet Nam is larger than that of Thailand.

Phải so sánh dân số với dân số, không so dân số với một quốc gia. Dùng that of (số ít) hoặc those of (số nhiều) để khỏi lặp danh từ.

Bài tập có đáp án

  1. 1.Lan and _____ are in the same class at school.

    1. A. me
    2. B. I
    3. C. my
    4. D. mine
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. I

    Chỗ trống nằm trong chủ ngữ ghép đứng trước động từ are → đại từ chủ ngữ I. Thử bỏ Lan and: I am in… mới đúng.

  2. 2.This isn't my umbrella. _____ is black, and this one is blue.

    1. A. Mine
    2. B. My
    3. C. Me
    4. D. I
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. Mine

    Chỗ trống đứng một mình làm chủ ngữ, thay cho my umbrella → đại từ sở hữu Mine. My phải có danh từ đi sau.

  3. 3.The company has recently changed _____ logo to look more modern.

    1. A. it's
    2. B. it
    3. C. its
    4. D. its'
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. its

    Chỗ trống đứng trước danh từ logo → tính từ sở hữu its (không có dấu nháy). it's = it is/it has; its' không tồn tại.

  4. 4.The teacher asked Nam and _____ to clean the board after class.

    1. A. I
    2. B. my
    3. C. mine
    4. D. me
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. me

    Chỗ trống là tân ngữ của asked → đại từ tân ngữ me. Thử bỏ Nam and: asked me to clean mới đúng.

  5. 5.Minh, be careful with that knife! You might cut _____.

    1. A. you
    2. B. yourself
    3. C. yourselves
    4. D. your
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. yourself

    Chủ ngữ You và tân ngữ là cùng một người → đại từ phản thân. Nói với một người (Minh) → yourself, không phải yourselves.

  6. 6.My laptop has just died. Can I borrow _____ for a few minutes?

    1. A. yours
    2. B. your
    3. C. you
    4. D. yourself
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. yours

    Sau borrow cần tân ngữ chỉ vật, thay cho your laptop → đại từ sở hữu yours. your phải có danh từ đi sau; mượn you hay yourself không hợp nghĩa.

  7. 7.Is there _____ I can do to help you with the move?

    1. A. someone
    2. B. nobody
    3. C. anything
    4. D. everyone
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. anything

    Câu hỏi, nói về việc (vật) → anything. someone, nobody, everyone đều chỉ người, không làm tân ngữ của "do" được.

  8. 8.These shoes are too small for me. Do you have any bigger _____?

    1. A. one
    2. B. it
    3. C. them
    4. D. ones
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. ones

    Thay cho danh từ đếm được số nhiều shoes, đứng sau tính từ bigger → ones. one là số ít; it/them không đứng sau tính từ.

  9. 9.The prices at this shop are much higher than _____ at the local market.

    1. A. that
    2. B. those
    3. C. it
    4. D. them
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. those

    Câu so sánh, cần thay cho danh từ số nhiều the prices → those. that chỉ thay cho danh từ số ít; it/them không dùng kèm cụm bổ nghĩa như at the local market trong câu so sánh.

  10. 10.Mr Hai is an old friend of _____ from university.

    1. A. mine
    2. B. my
    3. C. me
    4. D. I
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. mine

    Cấu trúc a friend of + đại từ sở hữu: a friend of mine. Không nói a friend of me.

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Đại từ trong tiếng Anh có những loại nào?

Các loại chính gồm: đại từ nhân xưng (chủ ngữ I, he và tân ngữ me, him), đại từ sở hữu (mine, yours), đại từ phản thân (myself, themselves), đại từ bất định (someone, anything, everyone), đại từ chỉ định (this, that, these, those), đại từ quan hệ (who, which, that) và đại từ nghi vấn (who, what). Tính từ sở hữu (my, your) thường được học cùng nhóm này.

Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu khác nhau thế nào?

Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn đi trước danh từ: my book. Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đứng một mình, thay cho cả cụm: The book is mine.

Khi nào dùng đại từ phản thân?

Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người/vật (She hurt herself.), khi muốn nhấn mạnh chính người đó (I did it myself.), và trong cụm by oneself nghĩa là "một mình". Không dùng đại từ phản thân thay cho me/us chỉ để nghe trang trọng hơn.

Everyone đi với động từ số ít hay số nhiều?

everyone, everybody, everything và các đại từ bất định khác làm chủ ngữ đều đi với động từ số ít: Everyone is ready. Tuy vậy, khi nhắc lại bằng đại từ, người ta dùng they/their: Everyone brought their own lunch.

"It's" và "its" khác nhau thế nào?

its là tính từ sở hữu "của nó": The cat licked its paw. it's là dạng viết tắt của it is hoặc it has: It's late., It's been a long day. Mẹo: thử thay bằng it is; nếu câu vẫn đúng nghĩa thì viết it's.

"That of" và "those of" dùng khi nào?

Dùng trong câu so sánh để thay cho danh từ đã nhắc, tránh lặp lại. Danh từ số ít dùng that of: The climate of Da Lat is cooler than that of Ho Chi Minh City. Danh từ số nhiều dùng those of: His results are better than those of his classmates.

Một số bài ngữ pháp khác

← Tất cả bài ngữ pháp