luyennguphap.com
Cơ bản

Danh từ đếm được và không đếm được (Countable and uncountable nouns)

Danh từ đếm được có số nhiều và đi với a/an; danh từ không đếm được thì không. Bài này gồm cách nhận biết, các nhóm danh từ không đếm được hay ra thi, từ đi kèm (many/much, few/little), đơn vị đo a piece of…, danh từ hai nghĩa và 10 bài tập có đáp án.

Bắt đầu luyện tập

Danh từ đếm được và không đếm được là gì?

Danh từ đếm được (countable nouns) chỉ những thứ tách ra được thành từng cái, từng người để đếm: a student, two students, an apple, five apples. Chúng có cả dạng số ít và số nhiều.

Danh từ không đếm được (uncountable nouns) chỉ chất liệu, chất lỏng, khái niệm trừu tượng hoặc một tập hợp được coi là một khối: water, rice, money, information, happiness. Chúng không có số nhiều và không đi với a/an.

Phân biệt hai loại này quan trọng vì nó quyết định gần như mọi thứ đi cùng: mạo từ, lượng từ, và động từ chia số ít hay số nhiều.

Đặc điểmĐếm đượcKhông đếm được
Đi với a/ancó: a chair, an ideakhông: a furniture, an advice
Có số nhiềucó: chairs, ideaskhông: furnitures, advices
Đi với số đếmthree chairsthree furnitures → three pieces of furniture
Động từ khi làm chủ ngữsố ít hoặc số nhiềuluôn số ít: The furniture is new.
Ví dụ
  • I drink two bottles of water every day.Mỗi ngày tôi uống hai chai nước.
  • She gave me an idea and some good advice.Cô ấy cho tôi một ý tưởng và vài lời khuyên hay.

Các nhóm danh từ không đếm được thường gặp

Không có quy tắc tuyệt đối, nhưng phần lớn danh từ không đếm được rơi vào các nhóm dưới đây. Nhóm cuối cùng là nhóm dễ sai nhất với người Việt, vì tiếng Việt vẫn đếm được ("hai lời khuyên", "ba món đồ nội thất").

  • accommodation (chỗ ở) không đếm được trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ hay dùng số nhiều accommodations với cùng nghĩa.
  • research trong văn thông thường là không đếm được: do some research. Dạng researches có tồn tại nhưng hiếm, không nên dùng trong bài thi.
  • money không đếm được, nhưng các đơn vị tiền đếm được: a coin, two notes, fifty dollars.
NhómVí dụ
Chất lỏng, chất khíwater, milk, coffee, oil, air, oxygen
Chất liệu, vật liệuwood, paper, glass, plastic, gold, cotton
Thực phẩm dạng khối, hạtrice, bread, sugar, salt, meat, butter, cheese
Khái niệm trừu tượnghappiness, love, freedom, education, knowledge, health
Môn học, ngôn ngữ, hoạt độngmathematics, English, music, shopping, swimming
Hiện tượng thời tiếtweather, rain, snow, sunshine, thunder
Danh từ "tổng thể" (hay ra thi)information, advice, news, furniture, luggage, baggage, equipment, homework, research, evidence, feedback, progress, traffic, money, machinery, scenery, accommodation
Ví dụ
  • We need more information before we can make a decision.Chúng ta cần thêm thông tin trước khi quyết định.
  • How much luggage are you taking on the flight?Bạn mang bao nhiêu hành lý lên máy bay?
  • The students are making good progress with their English.Học sinh đang tiến bộ tốt về tiếng Anh.

Từ đi kèm: many hay much, few hay little

Đây là phần đề thi khai thác nhiều nhất. Mỗi lượng từ chỉ đi với một loại danh từ, trừ một số từ đi được với cả hai.

  • much thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi; câu khẳng định thông thường nói a lot of: We have a lot of time. nghe tự nhiên hơn We have much time.
  • a few / a little = một ít, đủ dùng (nghĩa tích cực); few / little = rất ít, gần như không (nghĩa tiêu cực): I have a little money, so I can buy lunch. / I have little money, so I can't buy anything.
  • Theo ngữ pháp chuẩn, fewer đi với danh từ đếm được và less với danh từ không đếm được: fewer cars, less traffic. Trong văn nói, người bản xứ vẫn hay nói less cars, nhưng bài thi chấm theo quy tắc chuẩn.
Chỉ với danh từ đếm được (số nhiều)Chỉ với danh từ không đếm đượcDùng được cho cả hai
manymucha lot of / lots of
a few / fewa little / littleplenty of
a number of / the number ofan amount of / the amount ofsome / any / no
several, both, a couple ofa great deal ofmost / all / more
fewerlessenough
Ví dụ
  • There weren't many people at the party, but we had a lot of fun.Bữa tiệc không có nhiều người, nhưng chúng tôi rất vui.
  • Could I have a little milk in my tea, please?Cho tôi một ít sữa vào trà nhé.
  • The new system uses less energy and requires fewer staff.Hệ thống mới tiêu tốn ít năng lượng hơn và cần ít nhân viên hơn.

Đơn vị đo: a piece of, a cup of, a bottle of…

Muốn đếm danh từ không đếm được, dùng một danh từ chỉ đơn vị đứng trước: a/an/số + đơn vị + of + danh từ không đếm được. Danh từ không đếm được giữ nguyên, chỉ đơn vị đổi sang số nhiều.

a / one / two… + đơn vị (số ít / số nhiều) + of + danh từ không đếm đượctwo cups of coffee (KHÔNG phải two cup of coffees)
Đơn vịĐi vớiNghĩa
a piece ofadvice, information, news, furniture, equipment, paper, cakemột (lời, tin, món, mẩu…)
an item ofnews, clothing, furniture, informationmột món, một mục (trang trọng hơn)
a cup / glass / bottle oftea, coffee, water, milk, juice, winemột tách / cốc / chai
a slice ofbread, cake, cheese, meat, pizzamột lát
a loaf ofbreadmột ổ (bánh mì)
a bar ofchocolate, soap, goldmột thanh, một bánh
a sheet ofpaper, glass, icemột tờ, một tấm
a bowl ofrice, soup, cereal, noodlesmột bát
a carton / can / jar ofmilk, juice / beer, soda / jam, honeymột hộp / lon / lọ
a kilo / litre ofrice, sugar / oil, petrolmột cân / lít
Ví dụ
  • Let me give you a piece of advice: never sign a contract without reading it.Cho bạn một lời khuyên: đừng bao giờ ký hợp đồng mà không đọc.
  • I usually have a bowl of noodles and a glass of orange juice for breakfast.Tôi thường ăn một bát mì và uống một cốc nước cam vào bữa sáng.
  • Each participant will receive three items of equipment.Mỗi người tham gia sẽ nhận ba món dụng cụ.

Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được (hai nghĩa)

Nhiều danh từ có hai nghĩa: một nghĩa không đếm được (chung chung, chất liệu) và một nghĩa đếm được (cụ thể, từng cái). Nghĩa thay đổi thì cách dùng cũng đổi theo.

  • Đồ uống thường không đếm được, nhưng khi gọi món thì đếm được theo nghĩa "một cốc, một tách": Two coffees and a tea, please.
  • Danh từ chỉ chất liệu đếm được khi nói về các loại khác nhau: This shop sells cheeses from all over Europe. (nhiều loại pho mát)
Danh từKhông đếm đượcĐếm được
papergiấy: I need some paper.tờ báo, bài nghiên cứu: a daily paper, a research paper
glassthuỷ tinh: made of glasscái cốc: two glasses; glasses = kính đeo mắt
timethời gian: I don't have much time.lần: I've been there three times.
experiencekinh nghiệm: five years of experiencetrải nghiệm: an unforgettable experience
workcông việc: I have a lot of work.tác phẩm: the works of Nguyen Du
roomchỗ trống: Is there room for me?căn phòng: a room with a view
hairtóc nói chung: She has long hair.sợi tóc: There are two hairs in my soup.
chickenthịt gà: I'd like some chicken.con gà: They keep ten chickens.
businessviệc kinh doanh: Business is good.doanh nghiệp: She runs a small business.

Danh từ trừu tượng đi với a/an khi có tính từ

Một số danh từ trừu tượng thường không đếm được, nhưng có thể đi với a/an khi có tính từ hoặc cụm bổ nghĩa phía sau, mang nghĩa "một kiểu, một mức độ nào đó".

What + (tính từ) + danh từ không đếm được! → What lovely weather! (KHÔNG có a)
  • knowledge: She has a good knowledge of Japanese. (Cô ấy hiểu biết tiếng Nhật khá tốt.)
  • education: My parents wanted me to get a good education.
  • understanding: We need a better understanding of our customers.
  • time: We had a wonderful time in Da Lat.
  • Tuy vậy, advice, information, news, furniture, luggage, weather, progress, homework không bao giờ đi với a/an, kể cả khi có tính từ: không nói a good advice, a bad weather.
Ví dụ
  • What terrible traffic! We're going to be late.Kẹt xe kinh khủng quá! Chúng ta sẽ đến muộn mất.
  • He has a deep love of classical music.Anh ấy có tình yêu sâu sắc với nhạc cổ điển.

Chia động từ với danh từ không đếm được

Danh từ không đếm được làm chủ ngữ thì động từ luôn chia số ít, kể cả khi đứng trước nó là a lot of, some, most of, all (of) the. Đại từ thay thế cho nó cũng ở số ít: it, this, that.

  • The equipment is very expensive. Please handle it with care.
  • A lot of money was spent on the project. (không phải were)
  • Some of the information is out of date.
  • Ngược lại, với danh từ đếm được số nhiều thì động từ số nhiều: A lot of students were absent.
Ví dụ
  • All the furniture in this office was made in Binh Duong.Toàn bộ đồ nội thất trong văn phòng này được làm ở Bình Dương.
  • Your feedback is very important to us.Ý kiến phản hồi của bạn rất quan trọng với chúng tôi.

Cặp từ gần nghĩa: đếm được và không đếm được

Khi viết hoặc nói, nếu muốn đếm một thứ vốn không đếm được, cách tự nhiên nhất thường là đổi sang một danh từ đếm được gần nghĩa thay vì dùng a piece of. Bảng dưới là các cặp hay xuất hiện trong TOEIC và IELTS.

Không đếm đượcĐếm được gần nghĩa
work (công việc nói chung)a job, a task
advicea suggestion, a tip, a recommendation
luggage / baggagea bag, a suitcase
furniturea chair, a table, a desk
informationa fact, a detail
moneya coin, a note, a dollar
travela trip, a journey
permissiona permit, a licence
equipment / machinerya tool, a device, a machine
traffica car, a vehicle
Ví dụ
  • She is looking for a new job because she has too much work.Cô ấy đang tìm việc mới vì có quá nhiều việc phải làm.
  • You need a permit to park here. Did you get permission from the manager?Bạn cần giấy phép mới được đỗ xe ở đây. Bạn đã xin phép quản lý chưa?

Mẹo làm bài thi

  1. TOEIC Part 5 hay cho chỗ trống ngay trước danh từ: kiểm tra danh từ đếm được hay không trước, rồi loại many/few/a number of nếu danh từ không đếm được, loại much/little/an amount of nếu đếm được.
  2. Học thuộc danh sách "danh từ tổng thể": information, advice, news, furniture, luggage, equipment, homework, research, feedback, progress. Thấy chúng đi với a/an hoặc có -s là phương án sai.
  3. Câu viết lại hoặc tìm lỗi sai (THPT): few/a few và little/a little khác nhau về nghĩa. Có ý "đủ để làm gì" → a few/a little; có ý phàn nàn, "nên không thể" → few/little.
  4. IELTS Writing: dùng the number of + danh từ số nhiều và the amount of + danh từ không đếm được khi mô tả biểu đồ: the number of tourists, the amount of rice exported.

Lỗi hay gặp

Sai: Can you give me some advices?

Đúng: Can you give me some advice?

advice không đếm được, không có số nhiều. Muốn đếm thì dùng a piece of advice hoặc a suggestion.

Sai: The informations are wrong.

Đúng: The information is wrong.

information không đếm được: không thêm -s, động từ chia số ít.

Sai: We bought many furnitures for the new office.

Đúng: We bought a lot of furniture for the new office.

furniture không đếm được nên không đi với many, không thêm -s.

Sai: I have a lot of homeworks tonight.

Đúng: I have a lot of homework tonight.

homework không đếm được. Đếm từng bài thì nói two exercises hoặc two homework assignments.

Sai: There is less people here than last year.

Đúng: There are fewer people here than last year.

people đếm được số nhiều → fewer, động từ are.

Bài tập có đáp án

  1. 1.Excuse me, I need some _____ about the train schedule.

    1. A. informations
    2. B. information
    3. C. an information
    4. D. the informations
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. information

    information không đếm được: không có -s, không đi với an. Sau some để nguyên information.

  2. 2.How _____ sugar would you like in your coffee?

    1. A. many
    2. B. a few
    3. C. much
    4. D. number
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. much

    sugar không đếm được → hỏi số lượng bằng How much. many/a few chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều.

  3. 3.We bought a new sofa and two comfortable _____ for the living room.

    1. A. armchairs
    2. B. furniture
    3. C. furnitures
    4. D. a furniture
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. armchairs

    Có two → cần danh từ đếm được số nhiều: armchairs. furniture không đếm được nên không đi với số đếm và không có dạng furnitures.

  4. 4.Could you get me a _____ of soap from the cupboard? The one in the bathroom is finished.

    1. A. loaf
    2. B. slice
    3. C. sheet
    4. D. bar
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. bar

    Đơn vị của xà phòng là a bar of soap (một bánh xà phòng). loaf dùng cho bánh mì, slice cho lát, sheet cho tờ, tấm.

  5. 5.My teacher gave me some useful _____ on my essay, so I rewrote the introduction.

    1. A. feedback
    2. B. feedbacks
    3. C. advices
    4. D. an advice
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. feedback

    feedback và advice đều không đếm được, nên không có -s và không đi với an. Chỉ feedback là dạng đúng.

  6. 6.There isn't _____ room in the car for another suitcase.

    1. A. many
    2. B. much
    3. C. a few
    4. D. several
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. much

    room ở đây nghĩa là chỗ trống (không đếm được), không phải "căn phòng". Câu phủ định với danh từ không đếm được → much.

  7. 7.Very _____ people came to the meeting, so the manager decided to cancel it.

    1. A. little
    2. B. much
    3. C. few
    4. D. a little
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. few

    people đếm được số nhiều → loại little/much/a little. Ý tiêu cực "rất ít, nên phải huỷ" → few.

  8. 8.Lan has three years' _____ in marketing, so the company offered her the job.

    1. A. experiences
    2. B. an experience
    3. C. the experiences
    4. D. experience
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. experience

    experience nghĩa là kinh nghiệm làm việc thì không đếm được: three years' experience. Dạng đếm được an experience mang nghĩa "một trải nghiệm", không hợp ở đây.

  9. 9.I have _____ for you: you passed the entrance exam!

    1. A. a good news
    2. B. good newses
    3. C. some good news
    4. D. a news
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. some good news

    news không đếm được: không đi với a, không có dạng newses. Dùng some good news hoặc a piece of good news.

  10. 10.The _____ of luggage that each passenger can carry on board is limited to 7 kg.

    1. A. amount
    2. B. number
    3. C. many
    4. D. few
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. amount

    luggage không đếm được → dùng the amount of. the number of chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều (the number of bags).

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Danh từ không đếm được là gì?

Là danh từ chỉ thứ không tách ra để đếm từng cái được, như chất lỏng (water), chất liệu (wood), khái niệm trừu tượng (happiness) hoặc tập hợp (furniture). Chúng không có số nhiều, không đi với a/an, và động từ đi theo luôn chia số ít.

Làm sao biết một danh từ đếm được hay không đếm được?

Tự hỏi có đếm "một, hai, ba" trực tiếp được không: one chair, two chairs thì đếm được. Tuy vậy, nhiều từ phải học thuộc vì khác tiếng Việt, như advice, information, news, luggage, equipment. Khi phân vân, tra từ điển: từ điển ghi [C] là đếm được, [U] là không đếm được.

Much và many khác nhau thế nào?

many đi với danh từ đếm được số nhiều (many books), much đi với danh từ không đếm được (much time). much chủ yếu dùng trong câu phủ định và câu hỏi; many dùng được cả trong câu khẳng định (Many people…). Văn nói khẳng định thường dùng a lot of cho cả hai loại.

Money có phải danh từ không đếm được không?

Có. money không đếm được: How much money do you have?, Money is not everything. Muốn đếm thì đếm đơn vị tiền: fifty thousand dong, three coins, two notes.

Có nói "a piece of news" được không?

Được. news không đếm được nên muốn nói "một tin" thì dùng a piece of news hoặc an item of news. Văn nói hằng ngày thì người ta thường nói some news hoặc I have good news.

Experience là danh từ đếm được hay không đếm được?

Cả hai, tùy nghĩa. Nghĩa kinh nghiệm thì không đếm được: She has a lot of experience in sales. Nghĩa một trải nghiệm, một lần trải qua thì đếm được: Travelling alone was an amazing experience.

Một số bài ngữ pháp khác

← Tất cả bài ngữ pháp