luyennguphap.com
Cơ bản – Trung cấp

Thì tương lai (Future tenses)

Tiếng Anh có nhiều cách nói về tương lai: will, be going to, hiện tại tiếp diễn, hiện tại đơn, tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành. Bài này chỉ rõ khi nào dùng cách nào, quy tắc không dùng will sau when/as soon as và 10 bài tập có đáp án.

Bắt đầu luyện tập

Tiếng Anh nói về tương lai bằng những cách nào?

Tiếng Việt chỉ cần thêm chữ "sẽ" là thành tương lai. Tiếng Anh thì khác: không có một "thì tương lai" duy nhất, mà có nhiều cách, mỗi cách mang một sắc thái riêng. Người nói chọn cách nào tuỳ vào việc đó là quyết định mới nảy ra, dự định đã có từ trước, lịch hẹn đã chốt, hay lịch trình cố định.

Bảng dưới tóm tắt sáu cách hay gặp nhất. Các mục sau sẽ đi vào từng cách.

Cách nóiCông thứcDùng khiVí dụ
Tương lai đơnwill + VQuyết định tức thì, dự đoán theo ý kiến, hứa hẹnI'll call you later.
Be going toam/is/are going to + VDự định có từ trước, dự đoán có bằng chứngI'm going to buy a laptop.
Hiện tại tiếp diễnam/is/are + V-ingLịch hẹn cá nhân đã sắp xếpI'm meeting Lan at 7.
Hiện tại đơnV / V-s/esLịch trình, thời gian biểu cố địnhThe train leaves at 6.
Tương lai tiếp diễnwill be + V-ingĐang diễn ra tại một thời điểm tương laiI'll be working at 9 tomorrow.
Tương lai hoàn thànhwill have + V3Đã xong trước một mốc tương laiI'll have finished by Friday.

Tương lai đơn với will (và shall)

will dùng với mọi chủ ngữ và luôn đi với động từ nguyên mẫu không to. Không chia will theo ngôi, không thêm -s vào động từ sau nó.

Khẳng định: S + will ('ll) + VPhủ định: S + will not (won't) + VCâu hỏi: Will + S + V …?
  • Quyết định tức thì, nảy ra ngay lúc nói: It's cold in here. I'll close the window.
  • Dự đoán dựa trên ý kiến, niềm tin (không có bằng chứng trước mắt), hay đi với I think, I'm sure, probably, perhaps, I expect: I think Viet Nam will win the match.
  • Lời hứa, lời đề nghị, lời đe doạ, lời từ chối: I'll help you with your homework. I won't tell anyone, I promise. The door won't open. (cửa không chịu mở)
  • Sự thật sẽ xảy ra trong tương lai, không phụ thuộc ý muốn: I'll be 18 next month. The sun will rise at 5:40 tomorrow.
  • shall dùng với I/we trong câu hỏi đề nghị, gợi ý: Shall I carry your bag? Shall we go to the cinema tonight? Ở câu khẳng định, I shall chỉ còn trong văn trang trọng kiểu Anh-Anh.
Ví dụ
  • A: We've run out of milk. B: Really? I'll get some on my way home.A: Nhà hết sữa rồi. B: Thật à? Để anh mua trên đường về.
  • I'm sure you'll pass the IELTS test this time.Mình chắc lần này bạn sẽ đỗ IELTS.
  • Will you marry me?Em sẽ lấy anh chứ?

Be going to: dự định và dự đoán có bằng chứng

be going to có hai cách dùng chính. be chia theo chủ ngữ, sau going to là động từ nguyên mẫu.

Khẳng định: S + am / is / are + going to + VPhủ định: S + am not / isn't / aren't + going to + VCâu hỏi: Am / Is / Are + S + going to + V …?
  • Dự định đã có từ trước khi nói, đã quyết rồi: I'm going to study abroad next year. I've already applied to three universities.
  • Dự đoán có bằng chứng ở hiện tại, nhìn thấy dấu hiệu rõ ràng: Look at those black clouds! It's going to rain. Be careful! You're going to drop the plates.
  • Văn nói thân mật Anh-Mỹ hay rút gọn going to thành gonna. Không dùng gonna trong bài viết thi.
  • Với động từ go và come, người ta thường dùng hiện tại tiếp diễn thay vì going to go: I'm going to Ha Noi tomorrow. nghe tự nhiên hơn I'm going to go to Ha Noi tomorrow. (cả hai đều đúng).
Ví dụ
  • We're going to paint the living room this weekend. We've bought the paint.Cuối tuần này chúng tôi định sơn phòng khách. Sơn đã mua rồi.
  • The bus is completely full. We're going to be late.Xe buýt chật kín rồi. Chúng ta sẽ trễ mất.
  • What are you going to do after graduation?Ra trường rồi bạn định làm gì?

Phân biệt will và be going to

Hai cách này hay bị hỏi chung trong đề thi. Mấu chốt là thời điểm ra quyết định và căn cứ của lời dự đoán.

  • Trong nhiều trường hợp dự đoán, cả hai đều chấp nhận được và nghĩa gần như không đổi: Prices will rise / are going to rise next year. Đề thi chỉ hỏi khi ngữ cảnh có dấu hiệu rõ ràng.
  • Lời hứa, đề nghị giúp đỡ, yêu cầu thường dùng will chứ không phải be going to: Will you open the door, please?
willbe going to
Quyết địnhNảy ra ngay lúc nóiĐã có từ trước khi nói
Dự đoánDựa trên ý kiến, cảm nghĩ (I think, probably)Dựa trên bằng chứng nhìn thấy ở hiện tại
Ví dụ quyết địnhThe phone's ringing. I'll get it.I'm going to sell my motorbike. (đã tính từ lâu)
Ví dụ dự đoánI think it will be a hot summer.Look at the sky. It's going to rain.
Ví dụ
  • A: I don't understand this exercise. B: Don't worry, I'll explain it to you.A: Mình không hiểu bài này. B: Đừng lo, để mình giảng cho.
  • A: Why did you buy so many eggs? B: I'm going to make a cake for Mum's birthday.A: Sao mua nhiều trứng thế? B: Mình định làm bánh sinh nhật mẹ.

Hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn chỉ tương lai

Hai thì hiện tại này cũng dùng để nói về tương lai, và đây là chỗ người Việt hay quên vì quen dịch "sẽ" thành will.

  • Hiện tại tiếp diễn cho lịch hẹn, kế hoạch cá nhân đã sắp xếp cụ thể (đã hẹn người, đã đặt vé, đã chốt giờ). Thường có mốc thời gian tương lai đi kèm: I'm seeing the dentist on Thursday. We're flying to Phu Quoc next Monday.
  • Hiện tại đơn cho lịch trình, thời gian biểu cố định của tàu xe, chuyến bay, lớp học, phim, sự kiện chính thức: The flight departs at 7:45. The new semester starts on 5 September.
  • Khác biệt: hiện tại tiếp diễn là kế hoạch do con người sắp xếp; hiện tại đơn là lịch cố định, theo thời gian biểu, không phụ thuộc ý muốn người nói.
Ví dụ
  • Mai is having a birthday party on Saturday. Are you coming?Thứ Bảy Mai tổ chức tiệc sinh nhật. Bạn có đến không?
  • The museum opens at 8 a.m. and closes at 5 p.m. tomorrow.Ngày mai bảo tàng mở cửa lúc 8 giờ sáng và đóng cửa lúc 5 giờ chiều.
  • What time does the meeting begin tomorrow?Mai cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?

Tương lai tiếp diễn: will be + V-ing

Tương lai tiếp diễn diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó giống quá khứ tiếp diễn, chỉ là chuyển mốc thời gian sang tương lai.

S + will be + V-ingS + won't be + V-ingWill + S + be + V-ing …?
  • Dấu hiệu: at this time tomorrow, at this time next week, at 8 p.m. tomorrow, this time next year.
  • Hành động dài đang diễn ra thì một việc khác xảy ra (chia hiện tại đơn): When you arrive, I'll be waiting at the gate.
  • Hỏi lịch trình của ai đó một cách lịch sự, không có ý nhờ vả: Will you be using the car tonight? (Tối nay anh có dùng xe không?) nhẹ nhàng hơn Will you use the car tonight?
Ví dụ
  • This time next week, I'll be lying on a beach in Nha Trang.Giờ này tuần sau tôi đang nằm trên bãi biển Nha Trang rồi.
  • Don't call me at 3 p.m. I'll be having an interview.Đừng gọi tôi lúc 3 giờ chiều nhé. Lúc đó tôi đang phỏng vấn.

Tương lai hoàn thành: will have + V3

Tương lai hoàn thành diễn tả một hành động sẽ đã xong trước một mốc thời gian hoặc một sự việc khác trong tương lai. Nhìn từ mốc đó trở về trước thì hành động đã hoàn tất.

S + will have + V3/edS + won't have + V3/edWill + S + have + V3/ed …?
  • Dấu hiệu quan trọng nhất: by + mốc tương lai (by 2030, by next Monday, by the end of this year) và by the time + hiện tại đơn.
  • Hay đi với for + khoảng thời gian để nói tổng thời gian tính đến một mốc tương lai: By next June, I will have worked here for ten years.
  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn will have been V-ing nhấn vào quá trình liên tục đến mốc đó: By 5 p.m., she will have been driving for eight hours. Dạng này ít gặp, chủ yếu trong đề nâng cao.
Ví dụ
  • By the end of this month, we will have finished the new website.Đến cuối tháng này, chúng tôi sẽ làm xong trang web mới.
  • By the time you get home, I will have cooked dinner.Lúc bạn về đến nhà thì tôi đã nấu xong cơm rồi.
  • Hurry up! The film will have started before we get there.Nhanh lên! Phim sẽ bắt đầu trước khi chúng ta tới mất.

Mệnh đề thời gian: không dùng will sau when, as soon as, until…

Đây là quy tắc đề thi hỏi nhiều nhất về tương lai. Sau các liên từ chỉ thời gian, dù nghĩa là tương lai, động từ chia hiện tại đơn (hoặc hiện tại hoàn thành để nhấn việc đã xong), không dùng will. Mệnh đề chính vẫn dùng will hoặc câu mệnh lệnh.

S + will + V + when / as soon as / before / after / until / by the time / once + S + V (hiện tại đơn)S + will + V + after / as soon as / when + S + have/has + V3 (nhấn việc đã xong)
  • Quy tắc này cũng đúng với mệnh đề If của câu điều kiện loại 1: If it rains, we'll stay home.
  • when dùng will được khi nó không phải liên từ thời gian, mà là từ để hỏi hoặc mở đầu mệnh đề danh từ: When will the results come out? I don't know when the results will come out.
SaiĐúng
I'll call you when I will arrive.I'll call you when I arrive.
Wait here until I will come back.Wait here until I come back.
As soon as she will finish, she'll leave.As soon as she has finished, she'll leave.
Ví dụ
  • I'll send you the file as soon as I get to the office.Tôi sẽ gửi bạn file ngay khi tới văn phòng.
  • Don't leave until the teacher has collected all the papers.Đừng về cho đến khi cô giáo thu hết bài.
  • Before you start the test, read the instructions carefully.Trước khi bắt đầu làm bài, hãy đọc kỹ hướng dẫn.

Các cách nói tương lai khác: be about to, be due to, be to

  • be about to + V: sắp sửa, ngay trong chốc lát: Hurry up! The train is about to leave. Không đi kèm mốc thời gian cụ thể như tomorrow.
  • be due to + V: theo kế hoạch, theo lịch thì sẽ: The new bridge is due to open in March.
  • be to + V: kế hoạch chính thức, hay gặp trên báo chí, thông báo: The Prime Minister is to visit Japan next week.
  • be likely to / be certain to + V: có khả năng / chắc chắn sẽ: Fuel prices are likely to rise again.
Ví dụ
  • I was about to go to bed when my friend called.Tôi vừa định đi ngủ thì bạn gọi.
  • The report is due to be published on Friday.Theo kế hoạch, bản báo cáo sẽ được công bố vào thứ Sáu.

Mẹo làm bài thi

  1. Thấy when, as soon as, until, before, after, by the time + chỗ trống → loại ngay các phương án có will, chọn hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành. Đây là câu "ăn điểm" quen thuộc trong TOEIC Part 5 và đề THPT.
  2. Thấy by + mốc tương lai (by next month, by 2030, by the time + hiện tại đơn) → nghĩ ngay đến tương lai hoàn thành will have V3.
  3. Thấy at this time tomorrow / this time next week → tương lai tiếp diễn will be V-ing.
  4. TOEIC hay dùng hiện tại đơn cho lịch trình trong email, thông báo: The conference begins at 9 a.m. on Monday. Đừng thấy mốc tương lai là chọn will theo phản xạ.
  5. IELTS Writing Task 1 dạng dự báo (biểu đồ có số liệu tương lai) nên xoay vòng nhiều cách: is expected to, is predicted to, will, is likely to để tránh lặp will.

Lỗi hay gặp

Sai: I will call you when I will arrive at the airport.

Đúng: I will call you when I arrive at the airport.

Sau liên từ thời gian when dùng hiện tại đơn dù nghĩa là tương lai.

Sai: She will goes to Da Nang next week.

Đúng: She will go to Da Nang next week.

Sau will luôn là động từ nguyên mẫu, không thêm -s/-es.

Sai: A: The phone is ringing. B: I'm going to answer it.

Đúng: A: The phone is ringing. B: I'll answer it.

Quyết định nảy ra ngay lúc nói dùng will, không dùng be going to.

Sai: By next year, I will finish my degree.

Đúng: By next year, I will have finished my degree.

by + mốc tương lai nhấn việc đã xong trước mốc đó → tương lai hoàn thành.

Sai: Will I open the window for you?

Đúng: Shall I open the window for you?

Lời đề nghị giúp với chủ ngữ I/we trong câu hỏi dùng Shall. Will I…? chỉ dùng khi hỏi về một điều sẽ xảy ra với mình: Will I need a visa?

Bài tập có đáp án

  1. 1.Look at those dark clouds! It _____ rain soon.

    1. A. going to
    2. B. is going
    3. C. is going to
    4. D. goes to
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. is going to

    Có bằng chứng ngay trước mắt (mây đen) → dự đoán với be going to + V. be chia theo chủ ngữ it → is going to rain. Thiếu is hoặc thiếu to đều sai.

  2. 2.A: The phone is ringing. B: OK, I _____ it.

    1. A. answer
    2. B. will answer
    3. C. have answered
    4. D. answered
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. will answer

    B quyết định ngay lúc nói (nghe chuông reo mới quyết) → will answer.

  3. 3.I _____ my grandparents in Nam Dinh this weekend. I've already bought the bus ticket.

    1. A. visit
    2. B. visited
    3. C. am visiting
    4. D. will have visited
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. am visiting

    Kế hoạch cá nhân đã sắp xếp (đã mua vé) cho this weekend → hiện tại tiếp diễn chỉ tương lai: am visiting.

  4. 4.The train to Hai Phong _____ at 6:15 tomorrow morning, so don't be late.

    1. A. leaves
    2. B. left
    3. C. has left
    4. D. is left
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. leaves

    Giờ tàu chạy là lịch trình cố định → hiện tại đơn chỉ tương lai: leaves.

  5. 5.Please call me as soon as you _____ at the airport.

    1. A. will arrive
    2. B. would arrive
    3. C. arrived
    4. D. arrive
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. arrive

    Sau liên từ thời gian as soon as không dùng will; nghĩa tương lai → hiện tại đơn arrive.

  6. 6.This time next week, we _____ on a beach in Nha Trang.

    1. A. lie
    2. B. will be lying
    3. C. have lain
    4. D. lay
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. will be lying

    This time next week là một thời điểm cụ thể trong tương lai, hành động sẽ đang diễn ra lúc đó → tương lai tiếp diễn will be lying.

  7. 7.By the end of this year, my brother _____ his master's degree.

    1. A. will have finished
    2. B. finishes
    3. C. has finished
    4. D. is finishing
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. will have finished

    By the end of this year (by + mốc tương lai) → việc sẽ xong trước mốc đó: tương lai hoàn thành will have finished.

  8. 8.I won't leave the office until I _____ this report.

    1. A. will finish
    2. B. had finished
    3. C. have finished
    4. D. would finish
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. have finished

    Sau until (liên từ thời gian) không dùng will. Hiện tại hoàn thành have finished nhấn việc phải xong hẳn rồi mới về. had finished là quá khứ, không hợp với won't leave.

  9. 9.Don't worry about that heavy box. I _____ you carry it upstairs.

    1. A. help
    2. B. am helping
    3. C. helped
    4. D. will help
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. will help

    Lời đề nghị giúp đỡ nảy ra lúc nói → will help. help (hiện tại đơn) không diễn tả lời đề nghị.

  10. 10.It's really hot in here. _____ I open the window?

    1. A. Will
    2. B. Shall
    3. C. Do
    4. D. Am
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. Shall

    Câu hỏi đề nghị làm giúp với chủ ngữ I → Shall I…? Will I open…? là hỏi về một việc sẽ xảy ra, không phải lời đề nghị.

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Thì tương lai đơn là gì?

Thì tương lai đơn (simple future) dùng will + V nguyên mẫu để nói về quyết định tức thì, dự đoán theo ý kiến, lời hứa, lời đề nghị hoặc sự thật sẽ xảy ra. Ví dụ: I'll call you tonight. Phủ định là won't + V.

Will và be going to khác nhau thế nào?

will dùng cho quyết định nảy ra lúc nói và dự đoán theo ý kiến. be going to dùng cho dự định đã có từ trước và dự đoán có bằng chứng ở hiện tại. Ví dụ I'll help you. (vừa quyết) khác I'm going to study abroad. (đã tính trước).

Tại sao sau when, as soon as không dùng will?

Đó là quy tắc của mệnh đề thời gian trong tiếng Anh: mệnh đề chính đã có will nói rõ là tương lai, nên mệnh đề thời gian dùng hiện tại đơn (hoặc hiện tại hoàn thành). Ví dụ I'll tell him when he comes. Riêng when trong câu hỏi (When will he come?) thì vẫn dùng will.

Khi nào dùng hiện tại tiếp diễn để nói về tương lai?

Khi nói về lịch hẹn, kế hoạch cá nhân đã sắp xếp cụ thể: đã hẹn giờ, đã đặt vé, đã báo người khác. Ví dụ I'm meeting my teacher at 4 p.m. tomorrow. Câu thường có mốc thời gian tương lai đi kèm để không nhầm với hiện tại.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành là gì?

Dấu hiệu chính là by + mốc tương lai (by next week, by 2030, by the end of the year), by the time + hiện tại đơn, và before + mốc tương lai. Công thức will have + V3: By 2030, the bridge will have been completed.

Tương lai tiếp diễn dùng khi nào?

Dùng khi hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, với dấu hiệu như at this time tomorrow, at 9 a.m. next Monday. Ví dụ At this time tomorrow, I'll be flying to Seoul. Nó cũng dùng để hỏi kế hoạch của người khác một cách lịch sự.

Một số bài ngữ pháp khác

← Tất cả bài ngữ pháp