luyennguphap.com
Cơ bản

Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous)

Thì hiện tại tiếp diễn nói về việc đang diễn ra, tạm thời hoặc đã lên lịch: S + am/is/are + V-ing. Bài này gồm công thức, quy tắc thêm -ing, các cách dùng, so sánh với hiện tại đơn, động từ trạng thái và 10 bài tập có đáp án.

Bắt đầu luyện tập

Thì hiện tại tiếp diễn là gì? Công thức

Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous, còn gọi là present progressive) diễn tả việc đang diễn ra ở hiện tại, hoặc một tình huống tạm thời, chưa kết thúc. Thì này luôn có hai mảnh: am/is/are (chia theo chủ ngữ) và V-ing. Thiếu một trong hai là sai: không nói She cooking hay She is cook.

  • am đi với I; is đi với he, she, it, danh từ số ít và không đếm được; are đi với you, we, they và danh từ số nhiều.
  • Văn nói thường viết tắt: I'm working, she's coming, they're waiting, he isn't / he's not sleeping.
Dạng câuCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + am / is / are + V-ingI am reading. She is cooking. They are playing.
Phủ địnhS + am / is / are + not + V-ingHe isn't working today. We aren't watching TV.
Câu hỏi Yes/NoAm / Is / Are + S + V-ing …?Are you listening to me?
Câu hỏi Wh-Wh- + am / is / are + S + V-ing …?What are you doing? Where is she going?
Trả lời ngắnYes, S + am/is/are. / No, S + am/is/are + not.Yes, I am. No, she isn't.

Quy tắc thêm -ing

Phần lớn động từ chỉ việc thêm -ing vào sau. Có bốn trường hợp cần chú ý, và lỗi chính tả ở đây rất dễ bị trừ điểm trong bài viết.

  • Không gấp đôi khi trọng âm không rơi vào âm tiết cuối: visit → visiting, open → opening, listen → listening.
  • Không gấp đôi các chữ w, x, y: snow → snowing, fix → fixing, stay → staying.
  • Động từ tận cùng bằng -l sau một nguyên âm: tiếng Anh Anh gấp đôi (travelling, cancelling), tiếng Anh Mỹ thường không (traveling, canceling). Cả hai đều đúng, miễn thống nhất trong một bài viết.
Động từCách thêmVí dụ
Hầu hết các trường hợp+ ingwork → working, read → reading, play → playing
Tận cùng bằng -e câmbỏ e, thêm ingmake → making, write → writing, come → coming
Tận cùng bằng -ee, -ye, -oegiữ nguyên, thêm ingsee → seeing, agree → agreeing, dye → dyeing
Tận cùng bằng -ieđổi ie thành y, thêm inglie → lying, die → dying, tie → tying
Một nguyên âm + một phụ âm, trọng âm ở âm tiết cuốigấp đôi phụ âm cuốirun → running, sit → sitting, swim → swimming, begin → beginning

Cách dùng 1: việc đang xảy ra lúc nói và quanh thời điểm hiện tại

Cách dùng quen thuộc nhất là việc đang diễn ra ngay lúc nói. Nhưng hiện tại tiếp diễn còn dùng cho việc đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại (tuần này, học kỳ này, dạo này), dù đúng lúc nói người đó không làm việc ấy.

  • Ngay lúc nói: Be quiet! The baby is sleeping.
  • Quanh thời điểm hiện tại, chưa xong: I'm reading a great book about Vietnamese history. (Có thể lúc này người nói đang ngồi trong quán cà phê, không cầm sách.)
  • Tình huống tạm thời, khác với thường lệ: My car is at the garage, so I'm taking the bus this week.
Ví dụ
  • Can you call back later? I'm driving.Bạn gọi lại sau được không? Tôi đang lái xe.
  • Our team is working on a new project this month.Tháng này nhóm chúng tôi đang làm một dự án mới.
  • Minh is staying with his cousin until he finds a flat.Minh đang ở tạm nhà anh họ cho đến khi tìm được căn hộ.

Cách dùng 2: thay đổi, xu hướng và lời phàn nàn với always

Hiện tại tiếp diễn rất hợp để nói về những thứ đang thay đổi dần dần, thường đi với các động từ get, become, change, grow, rise, increase, improve. Đây là cách dùng hay gặp trong IELTS Speaking khi nói về xu hướng xã hội.

  • always / constantly / forever + V-ing diễn tả một việc lặp lại gây khó chịu, mang sắc thái phàn nàn: He's always leaving his dirty socks on the floor! So sánh với He always leaves at 5. (hiện tại đơn, chỉ nêu thói quen, không phàn nàn).
  • Cách dùng này cũng có thể diễn tả việc lặp lại một cách thích thú hoặc bất ngờ, nhưng ít gặp hơn: She's always buying me little gifts.
Ví dụ
  • The weather is getting colder.Thời tiết đang lạnh dần.
  • More and more people are working from home.Ngày càng nhiều người làm việc tại nhà.
  • Your English is improving a lot.Tiếng Anh của bạn đang tiến bộ nhiều.

Cách dùng 3: kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai

Khi một việc trong tương lai đã được lên lịch, sắp xếp cụ thể (đã hẹn người, đã đặt vé, đã ghi vào lịch), người ta dùng hiện tại tiếp diễn kèm một mốc thời gian tương lai. Mốc thời gian là thứ giúp người nghe hiểu đây là tương lai chứ không phải việc đang làm.

  • So với be going to: be going to nhấn vào ý định, đã quyết định nhưng có thể chưa sắp xếp; hiện tại tiếp diễn nhấn vào việc đã sắp xếp xong. Trong nhiều câu hai cách dùng thay cho nhau được.
  • Lịch trình công cộng, cố định (giờ tàu, giờ phim) thì dùng hiện tại đơn: The film starts at 8.
Ví dụ
  • We're having dinner with our clients on Friday.Thứ Sáu chúng tôi ăn tối với khách hàng (đã hẹn).
  • I'm flying to Singapore next Monday.Thứ Hai tới tôi bay sang Singapore (đã có vé).
  • What are you doing this weekend?Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì?

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

  • Dấu hiệu chỉ là gợi ý, không phải luật tuyệt đối: these days và nowadays cũng đi được với hiện tại đơn khi nói chung chung (People rarely write letters nowadays.). Luôn kiểm tra nghĩa: việc đó đang diễn ra, tạm thời hay thường xuyên, lâu dài.
NhómTừ / cụm từVí dụ
Ngay lúc nóinow, right now, at the moment, at present, currentlyShe is currently living in Da Lat.
Câu mệnh lệnh gây chú ýLook!, Listen!, Watch out!, Be quiet!, Hurry up!Listen! Someone is singing.
Giai đoạn hiện tạitoday, this week / month / semester, these days, nowadaysI'm not drinking coffee these days.
Câu hỏi về lúc nàyWhere is…?, What… doing?Where's Lan? – She's talking to the teacher.

Hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn: phân biệt nhanh

Cùng một động từ, đổi thì là đổi nghĩa. Hãy so từng cặp dưới đây.

Hiện tại đơnHiện tại tiếp diễn
Thói quen: I usually take the bus.Đang làm / tạm thời: I'm taking a taxi today.
Lâu dài: She works in a hospital.Tạm thời: She's working in Hue this month.
Sự thật chung: Prices rise every year.Xu hướng đang diễn ra: Prices are rising fast.
Lịch trình cố định: The bus leaves at 7.Kế hoạch cá nhân đã hẹn: I'm leaving at 7.
Thói quen bình thường: He always calls me.Phàn nàn: He's always calling me at midnight!
Ví dụ
  • I normally work from 8 to 5, but this week I'm working nights.Bình thường tôi làm từ 8 đến 5 giờ, nhưng tuần này tôi làm ca đêm.
  • What do you do? – I'm an engineer. / What are you doing? – I'm fixing the printer.Bạn làm nghề gì? – Tôi là kỹ sư. / Bạn đang làm gì đấy? – Tôi đang sửa máy in.

Động từ trạng thái: thường không dùng ở thì tiếp diễn

Động từ trạng thái (stative verbs) diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, giác quan, sở hữu hoặc tính chất, không phải hành động. Chúng thường không dùng ở dạng tiếp diễn, kể cả khi nói về đúng lúc này: I know the answer. chứ không nói I'm knowing the answer.

  • Một số động từ có hai nghĩa: nghĩa trạng thái dùng thì đơn, nghĩa hành động dùng được thì tiếp diễn. I think it's a good idea. (nghĩ = cho rằng) / I'm thinking about my exam. (đang suy nghĩ, cân nhắc).
  • have: She has a dog. (sở hữu) / She's having lunch. (ăn trưa, hành động). taste: The soup tastes salty. (có vị) / The chef is tasting the soup. (nếm thử). see: I see what you mean. (hiểu) / I'm seeing the dentist tomorrow. (gặp, có hẹn).
  • be thường là trạng thái, nhưng be + being + tính từ diễn tả cách cư xử tạm thời: You're being very rude today. (Hôm nay bạn cư xử thô lỗ quá.)
  • Trong quảng cáo và văn nói thân mật đôi khi gặp I'm loving it hay I'm wanting…. Đây là cách nói cố ý phá quy tắc để nhấn mạnh; trong bài thi vẫn chọn thì đơn.
NhómĐộng từ thường gặp
Cảm xúc, sở thíchlike, love, hate, prefer, want, wish, need
Suy nghĩ, nhận thứcknow, understand, believe, remember, forget, mean, realise, suppose, recognise
Giác quan (không chủ ý)see, hear, smell, taste, feel, sound, seem, look (= trông có vẻ)
Sở hữu, tính chấthave (= có), own, belong, contain, include, consist, cost, weigh, depend

Mẹo làm bài thi

  1. Câu bắt đầu bằng Look! / Listen! / Be quiet! hoặc có now, at the moment gần như chắc chắn chọn hiện tại tiếp diễn. Nhưng kiểm tra động từ: nếu là động từ trạng thái (know, want, belong…) thì vẫn chọn hiện tại đơn.
  2. Phương án chỉ có V-ing mà thiếu am/is/are (She cooking) hoặc có be mà thiếu -ing (She is cook) luôn sai. Loại ngay để còn hai phương án.
  3. Câu có mốc tương lai + việc đã hẹn, đã đặt (tomorrow, next week, on Friday) có thể dùng hiện tại tiếp diễn. Đề THPT hay cho cặp is leaving với leaves: lịch công cộng chọn hiện tại đơn, kế hoạch cá nhân chọn tiếp diễn.
  4. IELTS Speaking Part 1 hay hỏi What are you doing these days? Are you working or studying? Trả lời bằng hiện tại tiếp diễn để nói giai đoạn hiện tại (I'm doing a master's degree.), bằng hiện tại đơn để nói thói quen (I usually study in the library.).

Lỗi hay gặp

Sai: She cooking dinner now.

Đúng: She is cooking dinner now.

Thì tiếp diễn bắt buộc có am/is/are trước V-ing.

Sai: I am understanding the lesson now.

Đúng: I understand the lesson now.

understand là động từ trạng thái → dùng hiện tại đơn dù có now.

Sai: He is writeing an email.

Đúng: He is writing an email.

Động từ tận cùng bằng -e câm thì bỏ e trước khi thêm -ing.

Sai: Look! The bus comes.

Đúng: Look! The bus is coming.

Look! báo hiệu việc đang diễn ra ngay lúc nói → hiện tại tiếp diễn.

Sai: Are you agree with me?

Đúng: Do you agree with me?

agree là động từ thường và mang nghĩa trạng thái → câu hỏi dùng Do, không dùng Are.

Bài tập có đáp án

  1. 1.Be quiet! The baby _____.

    1. A. sleeps
    2. B. is sleeping
    3. C. sleep
    4. D. slept
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. is sleeping

    Be quiet! cho biết việc đang diễn ra ngay lúc nói → hiện tại tiếp diễn is sleeping.

  2. 2.Look! It _____ outside. Take an umbrella.

    1. A. rains
    2. B. rained
    3. C. is raining
    4. D. rain
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. is raining

    Look! → đang diễn ra lúc nói. It is raining (trời đang mưa).

  3. 3.My car is at the garage, so I _____ the bus to work this week.

    1. A. take
    2. B. takes
    3. C. taking
    4. D. am taking
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. am taking

    Tình huống tạm thời (xe đang sửa, chỉ tuần này) → hiện tại tiếp diễn am taking. taking thiếu am nên sai.

  4. 4.Mai usually _____ to work, but today she is taking a taxi because it's raining.

    1. A. walks
    2. B. is walking
    3. C. walk
    4. D. walking
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. walks

    usually → thói quen, hiện tại đơn. Chủ ngữ Mai là ngôi thứ ba số ít → walks. Vế sau mới là việc tạm thời trong hôm nay.

  5. 5.I _____ what you mean, but I don't agree with you.

    1. A. understand
    2. B. am understanding
    3. C. understands
    4. D. understanding
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. understand

    understand là động từ trạng thái (nhận thức) → không dùng tiếp diễn. Chủ ngữ I → understand.

  6. 6.We _____ dinner with our new clients this Friday evening; the table is already booked.

    1. A. have
    2. B. has
    3. C. having
    4. D. are having
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. are having

    Việc trong tương lai đã sắp xếp (đã đặt bàn) + mốc this Friday evening → hiện tại tiếp diễn. have ở đây là "ăn", nghĩa hành động, nên dùng được dạng tiếp diễn.

  7. 7.My roommate is always _____ my charger without asking. It's so annoying!

    1. A. borrow
    2. B. borrows
    3. C. borrowing
    4. D. borrowed
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. borrowing

    is always + V-ing diễn tả việc lặp lại gây khó chịu (có "It's so annoying!") → borrowing.

  8. 8."What _____ about? You look worried." – "My exam results."

    1. A. do you think
    2. B. are you thinking
    3. C. you think
    4. D. are you think
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. are you thinking

    think about = đang suy nghĩ, cân nhắc → nghĩa hành động, dùng được tiếp diễn. You look worried cho thấy việc đang diễn ra lúc nói. What do you think about…? là hỏi ý kiến, không hợp ngữ cảnh.

  9. 9.This energy drink _____ a lot of sugar, so don't drink too much.

    1. A. is containing
    2. B. contains
    3. C. contain
    4. D. containing
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. contains

    contain (chứa) là động từ trạng thái → hiện tại đơn. Chủ ngữ số ít → contains.

  10. 10.At the moment I _____ about selling my old motorbike, but I haven't decided yet.

    1. A. am thinking
    2. B. think
    3. C. thinks
    4. D. am think
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. am thinking

    At the moment + việc đang cân nhắc, chưa quyết (haven't decided yet) → think mang nghĩa hành động, dùng am thinking. am think thiếu -ing.

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Thì hiện tại tiếp diễn là gì?

Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) diễn tả việc đang xảy ra lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại, tình huống tạm thời, xu hướng đang thay đổi và kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai. Công thức là S + am/is/are + V-ing.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn là gì?

Các từ now, right now, at the moment, at present, currently, các câu mệnh lệnh Look!, Listen!, Be quiet!, và các cụm chỉ giai đoạn today, this week, these days. Tuy vậy vẫn phải xét nghĩa và loại động từ: động từ trạng thái không dùng tiếp diễn dù có now.

Động từ nào không chia ở thì tiếp diễn?

Các động từ trạng thái: chỉ cảm xúc (like, love, hate, want, need), nhận thức (know, understand, believe, remember), giác quan không chủ ý (see, hear, smell, seem) và sở hữu (have, own, belong, contain). Một số như think, have, taste, see dùng được tiếp diễn khi mang nghĩa hành động.

Hiện tại tiếp diễn có dùng cho tương lai được không?

Có. Khi việc đã được sắp xếp cụ thể (đã hẹn, đã đặt vé), dùng hiện tại tiếp diễn với mốc tương lai: I'm meeting Lan tomorrow. Nếu là lịch trình công cộng cố định thì dùng hiện tại đơn, còn dự định chung chung thì dùng be going to.

Khi nào gấp đôi phụ âm cuối khi thêm -ing?

Khi động từ kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm và trọng âm rơi vào âm tiết cuối: run → running, stop → stopping, begin → beginning. Không gấp đôi với visit → visiting (trọng âm đầu) hay các chữ w, x, y.

"He is always complaining" khác "He always complains" thế nào?

Cả hai đều nói một việc lặp lại. He always complains. chỉ nêu thói quen một cách trung tính; He's always complaining! thêm sắc thái bực mình, phàn nàn của người nói. Cấu trúc always + V-ing hay gặp trong văn nói.

Một số bài ngữ pháp khác

← Tất cả bài ngữ pháp