luyennguphap.com
Cơ bản – Trung cấp

Tính từ và trạng từ (Adjectives and adverbs)

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu. Bài này gồm vị trí, cách thêm -ly, trạng từ bất quy tắc, tính từ -ed/-ing, trật tự tính từ, trạng từ tần suất và 10 bài tập có đáp án.

Bắt đầu luyện tập

Tính từ và trạng từ là gì, khác nhau ở đâu?

Tính từ (adjective) mô tả người, vật, sự việc: to hay nhỏ, đẹp hay xấu, mới hay cũ. Nó trả lời câu hỏi "như thế nào, loại gì" về một danh từ: a cheap hotel (một khách sạn rẻ), The room is clean. (Căn phòng sạch).

Trạng từ (adverb) bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu. Nó trả lời câu hỏi "làm thế nào, mức độ ra sao, khi nào, bao lâu một lần": She drives carefully. (Cô ấy lái xe cẩn thận), The room is very clean. (Căn phòng rất sạch).

Tiếng Việt dùng cùng một từ cho cả hai: "xe nhanh" và "chạy nhanh". Tiếng Anh thì tách ra: a quick car nhưng run quickly. Đây là gốc của rất nhiều lỗi sai.

Tính từTrạng từ
Bổ nghĩa chodanh từ, đại từđộng từ, tính từ, trạng từ, cả câu
Câu hỏiNhư thế nào? Loại gì?Làm sao? Mức độ? Khi nào? Bao lâu một lần?
Ví dụa careful driverdrive carefully, extremely careful
Hình thức hay gặp-ful, -ous, -ive, -al, -able…phần lớn là tính từ + -ly

Vị trí của tính từ trong câu

Tính từ có bốn chỗ đứng chính. Nhớ được bốn chỗ này là làm được phần lớn câu chọn từ loại trong đề thi.

look / feel / sound / taste / smell + tính từ (KHÔNG + trạng từ)
  • Trước danh từ mà nó bổ nghĩa: a difficult question, an expensive phone, my new classmates. Tính từ tiếng Anh không thêm s khi danh từ số nhiều: olds books → old books.
  • Sau động từ nối (linking verb): be, seem, look, feel, sound, taste, smell, become, get, grow, stay, remain, keep, turn. Các động từ này không chỉ hành động mà nói về trạng thái của chủ ngữ, nên theo sau là tính từ: You look tired. This milk smells bad.
  • Sau đại từ bất định something, anything, nothing, someone, everyone…: something interesting, nobody special.
  • Sau tân ngữ với make, find, keep, leave, consider: The news made everyone happy. I found the test easy.
Ví dụ
  • Our teacher seems a bit nervous today.Hôm nay cô giáo có vẻ hơi lo lắng.
  • Is there anything wrong with the printer?Máy in có vấn đề gì không?
  • Please keep the meeting room tidy.Vui lòng giữ phòng họp gọn gàng.

Vị trí của trạng từ trong câu

Trạng từ linh hoạt hơn tính từ, nhưng vẫn có những chỗ quen thuộc. Quy tắc quan trọng nhất: trạng từ không chen giữa động từ và tân ngữ. Nói She speaks English well., không nói She speaks well English.

  • Sau động từ hoặc sau tân ngữ (trạng từ chỉ cách thức): He answered politely. She closed the door quietly.
  • Trước tính từ hoặc trạng từ khác để chỉ mức độ: extremely hot, really fast, quite well, surprisingly cheap.
  • Giữa trợ động từ và động từ chính: The report has been carefully checked. We are currently looking for a new designer. Đây là vị trí đề TOEIC hỏi rất nhiều.
  • Đầu câu, ngăn bằng dấu phẩy, để bình luận cả câu: Unfortunately, the flight was cancelled. Surprisingly, nobody complained.
  • Trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian thường đứng cuối câu, nơi chốn trước thời gian: I met her at the station yesterday.
Ví dụ
  • The children waited patiently for the bus.Bọn trẻ kiên nhẫn chờ xe buýt.
  • This app is incredibly easy to use.Ứng dụng này cực kỳ dễ dùng.
  • Luckily, I had saved the file before my laptop crashed.May mà tôi đã lưu file trước khi máy tính bị treo.

Cách thành lập trạng từ đuôi -ly

Phần lớn trạng từ chỉ cách thức được tạo bằng cách thêm -ly vào sau tính từ. Có vài quy tắc chính tả cần nhớ:

  • Một số từ đuôi -ly là tính từ, không phải trạng từ: friendly, lovely, lonely, likely, lively, costly, elderly, silly, ugly. Chúng không thêm -ly nữa; muốn dùng như trạng từ thì nói in a friendly way: She smiled at me in a friendly way.
  • Một số từ đuôi -ly dùng cả làm tính từ lẫn trạng từ: daily, weekly, monthly, early. a daily newspaper (tính từ) và The paper is published daily. (trạng từ).
Tính từ kết thúc bằngCách đổiVí dụ
Đa số trường hợpthêm -lyquick → quickly, careful → carefully, polite → politely
phụ âm + yy → i + lyhappy → happily, easy → easily, lucky → luckily
phụ âm + lebỏ e, thêm ygentle → gently, simple → simply, possible → possibly
-icthêm -allybasic → basically, automatic → automatically (ngoại lệ: public → publicly)
-ue, -llbỏ e / chỉ thêm ytrue → truly, due → duly, full → fully

Trạng từ bất quy tắc và các cặp dễ nhầm

Một số trạng từ giống hệt tính từ, và một số dạng thêm -ly lại mang nghĩa khác hẳn. Đây là nhóm đề thi thích hỏi nhất.

  • well còn là tính từ với nghĩa "khoẻ mạnh": I don't feel well today. (Hôm nay tôi thấy không khoẻ.)
  • hardly đã mang nghĩa phủ định, không dùng thêm not: I can't hardly believe it → I can hardly believe it.
  • early, daily, straight, long cũng giữ nguyên hình thức khi làm trạng từ: I got up early. Go straight on.
Tính từTrạng từ cùng nghĩaDạng -ly (nghĩa khác)
good (tốt)well: She sings well.—
hard (chăm chỉ, khó)hard: He works hard.hardly = hầu như không: I can hardly hear you.
fast (nhanh)fast: Don't drive so fast.Không có fastly
late (muộn)late: The bus came late.lately = gần đây: Have you seen her lately?
high (cao)high: The bird flew high.highly = rất, đánh giá cao: highly recommended
near (gần)near: They live quite near.nearly = gần như: It's nearly 10 o'clock.
close (gần, sát)close: Stay close to me.closely = kỹ, chặt chẽ: watch closely
free (miễn phí)free: Kids travel free.freely = tự do: speak freely

Tính từ đuôi -ed và -ing

Nhiều tính từ chỉ cảm xúc có hai dạng đi từ cùng một động từ: bored / boring, interested / interesting, tired / tiring. Chọn sai là đổi hẳn nghĩa câu.

  • -ed nói về cảm xúc của người (người đó cảm thấy thế nào): I was bored. (Tôi thấy chán.)
  • -ing nói về tính chất của người/vật gây ra cảm xúc (nó khiến người khác cảm thấy thế nào): The film was boring. (Bộ phim chán, làm người xem chán.)
  • Câu He is boring. nghĩa là "anh ta là người nhạt nhẽo", còn He is bored. là "anh ta đang thấy chán". Hai câu khác nhau hoàn toàn.
-ed (người cảm thấy)-ing (gây ra cảm giác)
interested (thấy hứng thú)interesting (thú vị)
excited (thấy háo hức)exciting (gây phấn khích)
confused (thấy bối rối)confusing (khó hiểu)
disappointed (thấy thất vọng)disappointing (đáng thất vọng)
embarrassed (thấy ngượng)embarrassing (đáng xấu hổ)
satisfied (thấy hài lòng)satisfying (làm hài lòng)
Ví dụ
  • The students were excited about the school trip.Học sinh háo hức về chuyến dã ngoại.
  • The instructions on the form are confusing.Hướng dẫn trên tờ khai khó hiểu.
  • We were disappointed with the hotel service.Chúng tôi thất vọng với dịch vụ của khách sạn.

Trật tự tính từ trước danh từ (OSASCOMP)

Khi có từ hai tính từ trở lên đứng trước một danh từ, tiếng Anh xếp chúng theo một thứ tự khá cố định. Học sinh Việt Nam hay nhớ bằng chữ viết tắt OSASCOMP: tính từ chỉ ý kiến đứng xa danh từ nhất, tính từ chỉ mục đích đứng sát danh từ nhất.

  • Trong thực tế người ta hiếm khi xếp quá ba tính từ liền nhau. Câu dài như ví dụ đầu chỉ để minh hoạ thứ tự.
  • Thứ tự Age và Shape có sách xếp ngược nhau; đề thi thường không hỏi vào chỗ này mà hỏi ý kiến đứng đầu, màu – nguồn gốc – chất liệu đứng cuối.
  • Hai tính từ cùng loại (cùng là ý kiến) thì ngăn bằng dấu phẩy hoặc and: a cheap, comfortable hotel.
Thứ tựLoạiVí dụ
OOpinion: ý kiến, đánh giábeautiful, nice, ugly, delicious
SSize: kích cỡbig, small, tall, tiny
AAge: tuổi, độ mới cũold, new, young, ancient
SShape: hình dánground, square, long, flat
CColour: màu sắcred, white, dark blue
OOrigin: nguồn gốcVietnamese, Japanese, French
MMaterial: chất liệuwooden, leather, cotton, plastic
PPurpose: mục đích (thường là danh từ/V-ing)sleeping (bag), running (shoes)
Ví dụ
  • She bought a lovely small old Japanese teapot.Cô ấy mua một chiếc ấm trà Nhật cũ, nhỏ, xinh xắn.
  • He was wearing a black leather jacket.Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da màu đen.
  • We sat at a big round wooden table.Chúng tôi ngồi quanh một chiếc bàn gỗ tròn, lớn.

Trạng từ tần suất và vị trí của chúng

Trạng từ tần suất cho biết một việc xảy ra bao lâu một lần. Chúng thường đi với thì hiện tại đơn để nói về thói quen.

  • Đứng trước động từ thường: She often reads before bed.
  • Đứng sau động từ to be: He is always late. Không viết He always is late trong câu trung tính.
  • Đứng sau trợ động từ đầu tiên: I have never been to Phu Quoc. You should always check your answers.
  • sometimes, usually, often có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh: Sometimes I walk to school. Còn always, never, rarely thì bình thường không đứng đầu câu (trừ câu mệnh lệnh Never give up! và đảo ngữ Rarely do we…).
  • Cụm tần suất xác định như every day, twice a week, once a month thường đứng cuối câu: I go swimming twice a week.
Trạng từMức độ (ước chừng)Ví dụ
always100%I always have breakfast at home.
usually~ 90%She usually takes the bus to work.
often~ 70%We often study in the library.
sometimes~ 50%He sometimes forgets his keys.
rarely / seldom~ 10%They rarely eat fast food.
hardly ever~ 5%My dad hardly ever watches TV.
never0%I never drink coffee after 4 p.m.

Mẹo làm bài thi

  1. Nhìn từ đứng ngay sau và ngay trước chỗ trống. Trước danh từ → tính từ; sau động từ thường hoặc giữa trợ động từ và V3/V-ing → trạng từ; trước một tính từ → trạng từ mức độ.
  2. Gặp look, feel, sound, taste, smell, seem, become thì chọn tính từ, đừng bị chữ "trông, nghe" trong tiếng Việt kéo sang trạng từ: The plan sounds good.
  3. Đề TOEIC Part 5 rất hay để trống giữa has been ___ updated, is ___ located, will be ___ reviewed: chỗ đó gần như luôn là trạng từ -ly.
  4. Câu hỏi -ed hay -ing: hỏi "chủ ngữ cảm thấy, hay chủ ngữ gây ra cảm giác?". Người cảm thấy → -ed; vật, sự việc gây cảm giác → -ing.
  5. IELTS Writing và Speaking được cộng điểm khi dùng trạng từ bình luận (Admittedly, Undoubtedly, Interestingly) và cặp trạng từ + tính từ tự nhiên (highly effective, deeply concerned, widely used).

Lỗi hay gặp

Sai: She speaks very well English.

Đúng: She speaks English very well.

Trạng từ không chen giữa động từ và tân ngữ; đặt sau tân ngữ.

Sai: This soup tastes deliciously.

Đúng: This soup tastes delicious.

taste là động từ nối, theo sau là tính từ.

Sai: He works very hardly.

Đúng: He works very hard.

hard vừa là tính từ vừa là trạng từ; hardly nghĩa là "hầu như không".

Sai: I was very boring in the lesson.

Đúng: I was very bored in the lesson.

Nói về cảm xúc của người → -ed. I was boring nghĩa là "tôi là người nhàm chán".

Sai: He drives very fastly.

Đúng: He drives very fast.

Không có từ fastly; fast vừa là tính từ vừa là trạng từ.

Sai: She always is on time.

Đúng: She is always on time.

Trạng từ tần suất đứng sau be, trước động từ thường.

Bài tập có đáp án

  1. 1.Lan speaks English very _____, so she often helps foreign visitors.

    1. A. good
    2. B. well
    3. C. goodly
    4. D. best
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. well

    Bổ nghĩa cho động từ speaks → cần trạng từ. Trạng từ của good là well; không có từ goodly theo nghĩa này.

  2. 2.Try this soup. It tastes _____!

    1. A. delicious
    2. B. deliciously
    3. C. deliciousness
    4. D. more deliciously
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. delicious

    taste là động từ nối, theo sau là tính từ: tastes delicious.

  3. 3.I was really _____ by the ending of the film. I didn't expect it at all.

    1. A. surprising
    2. B. surprise
    3. C. surprised
    4. D. surprisingly
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. surprised

    Chủ ngữ I là người cảm thấy ngạc nhiên → tính từ đuôi -ed: surprised.

  4. 4.My father works very _____ and rarely takes a day off.

    1. A. hardly
    2. B. hardness
    3. C. harden
    4. D. hard
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. hard

    Bổ nghĩa cho works với nghĩa "chăm chỉ" → trạng từ hard. hardly là "hầu như không", làm câu vô nghĩa.

  5. 5.My brother _____ late for school. He gets up at 5:30 every morning.

    1. A. never is
    2. B. never does
    3. C. is never
    4. D. is being never
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. is never

    Trạng từ tần suất đứng sau động từ to be: is never late.

  6. 6.For her birthday, I gave my sister a _____ bag.

    1. A. leather brown beautiful
    2. B. brown beautiful leather
    3. C. leather beautiful brown
    4. D. beautiful brown leather
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. beautiful brown leather

    Trật tự OSASCOMP: ý kiến (beautiful) → màu sắc (brown) → chất liệu (leather).

  7. 7.Have you heard from Minh _____? He hasn't replied to my messages for weeks.

    1. A. late
    2. B. latest
    3. C. later
    4. D. lately
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. lately

    lately = "gần đây", hay đi với hiện tại hoàn thành. late là "muộn", không hợp nghĩa.

  8. 8.The new receptionist is very _____; she greets every visitor with a smile.

    1. A. friendly
    2. B. friendlily
    3. C. friendship
    4. D. befriend
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. friendly

    Sau is very cần tính từ. friendly là tính từ dù có đuôi -ly.

  9. 9.The proposal was _____ reviewed by the board before it was approved.

    1. A. care
    2. B. careful
    3. C. carefully
    4. D. carefulness
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. carefully

    Chỗ trống nằm giữa was và V3 reviewed → trạng từ: carefully.

  10. 10.This restaurant is _____ recommended by food bloggers in Ha Noi.

    1. A. high
    2. B. highly
    3. C. height
    4. D. higher
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. highly

    Trước V3 recommended cần trạng từ. highly = "rất, đánh giá cao"; high là trạng từ chỉ độ cao thật (fly high), không hợp nghĩa.

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Làm sao phân biệt tính từ và trạng từ?

Xem từ đó bổ nghĩa cho cái gì. Bổ nghĩa cho danh từ (hoặc đứng sau động từ nối như be, look, feel) là tính từ; bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu là trạng từ. Về hình thức, đa số trạng từ có đuôi -ly, nhưng đừng chỉ dựa vào đuôi.

Tính từ đứng ở đâu trong câu tiếng Anh?

Tính từ đứng trước danh từ (a new car), sau động từ nối như be, seem, look, become (She seems happy.), sau đại từ bất định (something new) và sau tân ngữ của make, find, keep (It made me angry.).

Khi nào dùng tính từ đuôi -ed, khi nào dùng -ing?

Dùng -ed khi nói người cảm thấy thế nào: I am interested in music. Dùng -ing khi nói người hoặc vật gây ra cảm giác đó: Music is interesting.

Hard và hardly khác nhau thế nào?

hard vừa là tính từ vừa là trạng từ, nghĩa là "chăm chỉ, vất vả, mạnh": She studies hard. hardly nghĩa là hầu như không: I hardly slept last night. (Đêm qua tôi gần như không ngủ.)

Trật tự tính từ trong tiếng Anh là gì?

Nhớ theo OSASCOMP: Opinion (ý kiến) → Size (kích cỡ) → Age (tuổi) → Shape (hình dáng) → Colour (màu) → Origin (nguồn gốc) → Material (chất liệu) → Purpose (mục đích) → danh từ. Ví dụ: a nice old wooden house.

Trạng từ tần suất đứng ở đâu?

Đứng trước động từ thường (I often walk to school.), sau động từ to be (She is usually busy.) và sau trợ động từ đầu tiên (I have never seen snow.). sometimes, usually, often còn có thể đứng đầu câu.

Một số bài ngữ pháp khác

← Tất cả bài ngữ pháp