luyennguphap.com
Cơ bản – Trung cấp

Động từ khuyết thiếu (Modal verbs)

Động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should, ought to, need…) đứng trước động từ nguyên mẫu để nói về khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên và mức độ chắc chắn. Bài này gồm cách dùng từng từ, các cặp hay nhầm, modal + have V3 và 10 bài tập có đáp án.

Bắt đầu luyện tập

Động từ khuyết thiếu là gì? Đặc điểm chung

Động từ khuyết thiếu (modal verb) là nhóm trợ động từ đặc biệt, đứng trước động từ chính để thêm sắc thái: làm được hay không, được phép hay không, bắt buộc hay không, chắc chắn đến mức nào. Gọi là "khuyết thiếu" vì chúng thiếu nhiều dạng của một động từ bình thường: không có đuôi -s, không có V-ing, không có V3, không đứng sau to.

Nhóm chính gồm can, could, may, might, must, shall, should, will, would, ought to. Ngoài ra need và dare có lúc dùng như modal. have to, be able to, had better không phải modal "thật" nhưng mang nghĩa tương tự nên học cùng.

Khẳng định: S + modal + V (nguyên mẫu không to)Phủ định: S + modal + not + VCâu hỏi: Modal + S + V?
  • Không thêm -s với chủ ngữ số ít: She can swim. Không viết She cans swim.
  • Sau modal là V nguyên mẫu không to: You should go. Không viết You should to go. Ngoại lệ duy nhất là ought to.
  • Không dùng trợ động từ do/does/did: phủ định thêm not, câu hỏi đảo modal lên đầu: Can you help me? You mustn't be late.
  • Không đứng cạnh nhau: không nói will can, must can. Khi cần, thay bằng dạng tương đương: will be able to, will have to.
ModalNghĩa chínhVí dụ
can / couldkhả năng, xin phép, yêu cầu, có thể xảy raI can drive. Could you help me?
may / mightcó lẽ, xin phép (trang trọng)It might rain. May I come in?
mustbắt buộc (từ người nói), suy luận chắc chắnYou must wear a helmet. He must be tired.
have tobắt buộc (từ quy định, hoàn cảnh)I have to work on Saturday.
should / ought tolời khuyên, điều nên làmYou should see a doctor.
had betterkhuyên mạnh, kèm cảnh báoYou'd better hurry.
needcần (chủ yếu ở phủ định, câu hỏi)You needn't worry.

Can, could và be able to: chỉ khả năng

can nói về khả năng ở hiện tại: biết làm, đủ sức làm. could là quá khứ của can, nói về khả năng chung trong quá khứ (một năng lực kéo dài). be able to có nghĩa tương tự nhưng chia được ở mọi thì, nên dùng thay can khi đứng sau một modal khác hoặc ở thì hoàn thành.

  • Nói về một lần làm được việc khó trong quá khứ (thành công cụ thể), dùng was/were able to hoặc managed to, không dùng could ở câu khẳng định: The fire spread quickly, but everyone was able to escape. Không nói everyone could escape.
  • Ở câu phủ định thì couldn't dùng được cho cả hai trường hợp: I couldn't open the door. (Tôi không mở được cửa.)
  • Với động từ giác quan (see, hear, smell, feel) và động từ suy nghĩ (understand, remember), could vẫn dùng được cho một lần cụ thể: I could hear music from next door.
  • Tương lai không có will can, phải nói will be able to.
Ví dụ
  • My little brother can count to a hundred in English.Em trai tôi đếm được đến một trăm bằng tiếng Anh.
  • When I was ten, I could swim across the river.Hồi mười tuổi, tôi đã có thể bơi qua sông.
  • If you practise every day, you will be able to speak fluently.Nếu luyện mỗi ngày, bạn sẽ nói được trôi chảy.
  • I haven't been able to sleep well since I changed jobs.Từ khi đổi việc, tôi không ngủ ngon được.

May, might, could, must, can't: đoán mức độ chắc chắn

Modal không chỉ nói về khả năng làm việc mà còn dùng để đoán một điều là thật hay không. Hãy hình dung một thang độ chắc chắn: từ "chắc chắn đúng" (must), qua "có thể" (may, might, could), đến "chắc chắn không" (can't).

  • Phủ định của must (đoán) là can't, không phải mustn't: He can't be hungry. He's just eaten. (mustn't có nghĩa là cấm.)
  • may not và might not nghĩa là "có thể không": She may not know the answer. Còn can't là chắc chắn không.
  • might thường nghe kém chắc chắn hơn may một chút, nhưng trong giao tiếp hàng ngày hai từ gần như thay được cho nhau.
  • Đoán về việc đang diễn ra: modal + be + V-ing: The lights are on. They must be watching TV.
Mức độModalVí dụ: chuông cửa reo…
Gần như chắc chắn đúng (~95%)mustThat must be the delivery man. I ordered a pizza.
Có thể (~50%)may / might / couldIt might be Lan. She said she would drop by.
Gần như chắc chắn không (~95%)can't / couldn'tIt can't be Dad. He's on a business trip.
Ví dụ
  • You've been studying all day. You must be exhausted.Bạn học cả ngày rồi. Chắc bạn mệt lả.
  • Take an umbrella. It could rain later.Mang ô đi. Lát nữa có thể mưa đấy.
  • This can't be the right address. There's no house number 45 on this street.Đây không thể là đúng địa chỉ. Phố này không có số nhà 45.

Xin phép, cho phép và yêu cầu: can, could, may

Khi xin phép hoặc nhờ ai làm gì, độ lịch sự tăng dần từ can đến could, rồi may (chỉ dùng để xin phép, không dùng để nhờ). could ở đây không mang nghĩa quá khứ mà chỉ làm câu nói nhẹ nhàng hơn.

  • Khi trả lời một câu xin phép bằng Could I…?, dùng can, không dùng could: Could I leave early? Yes, of course you can.
  • May I…? hay gặp trong cửa hàng, khách sạn, thư từ: May I help you? May I have your name, please?
  • Cấm, không cho phép: can't hoặc trang trọng hơn may not: Visitors may not take photos inside the museum.
Mục đíchThân mậtLịch sựTrang trọng
Xin phépCan I use your pen?Could I use your pen?May I use your pen?
Nhờ người khácCan you open the window?Could you open the window?Would you mind opening the window?
Cho phépSure, you can go now.Yes, of course you can. (không dùng could để cho phép)You may go now.

Must và have to: nghĩa vụ, bắt buộc

Cả must và have to đều nghĩa là "phải". Khác biệt nằm ở ai đặt ra yêu cầu: must thường thể hiện ý kiến hoặc quyết định của chính người nói; have to nói về nghĩa vụ đến từ bên ngoài: luật, quy định, lịch làm việc, hoàn cảnh. Trong tiếng Anh Mỹ, have to được dùng phổ biến hơn hẳn must trong cả hai trường hợp.

  • must không có quá khứ và tương lai. Quá khứ dùng had to, tương lai dùng will have to: I had to stay late yesterday. You will have to show your ID.
  • have to chia như động từ thường nên câu hỏi, phủ định cần do/does/did: Do you have to wear a uniform? She didn't have to pay.
  • Trong văn nói Anh Anh còn có have got to = have to: I've got to go now.
  • Nội quy, biển báo, văn bản trang trọng thường dùng must: All visitors must sign in at reception.
Ví dụ
  • I must call my grandmother this weekend. I haven't talked to her for ages.Cuối tuần này tôi phải gọi cho bà. Lâu lắm rồi tôi chưa nói chuyện với bà. (tự thấy cần)
  • In Viet Nam, motorbike riders have to wear a helmet.Ở Việt Nam, người đi xe máy phải đội mũ bảo hiểm. (luật)
  • Passengers must fasten their seat belts during take-off.Hành khách phải thắt dây an toàn khi cất cánh. (biển báo, nội quy viết)

Mustn't và don't have to: cặp hay nhầm nhất

Ở thể khẳng định must và have to gần nghĩa, nhưng ở phủ định thì nghĩa khác hẳn nhau. Đây là điểm ngữ pháp xuất hiện rất thường xuyên trong đề thi.

DạngNghĩaVí dụ
mustn'tcấm, không được làmYou mustn't use your phone in the exam room.
don't have tokhông cần làm, làm cũng được, không làm cũng đượcYou don't have to bring lunch. Food is provided.
needn't / don't need tokhông cần (gần nghĩa don't have to)You needn't print the ticket. Just show it on your phone.
Ví dụ
  • Tomorrow is a holiday, so I don't have to get up early.Mai là ngày nghỉ nên tôi không cần dậy sớm.
  • You mustn't tell anyone about the surprise party.Bạn không được kể với ai về bữa tiệc bất ngờ.

Should, ought to, had better: lời khuyên

should là cách thông dụng nhất để khuyên hoặc nói điều đúng đắn nên làm. ought to cùng nghĩa, hơi trang trọng hơn và ít gặp trong câu hỏi, câu phủ định. had better mạnh hơn: lời khuyên cho một tình huống cụ thể, ngụ ý nếu không làm sẽ có hậu quả xấu.

S + should / ought to + VS + had better ('d better) + V (phủ định: had better not + V)
  • had better luôn ở dạng had (dù nói về hiện tại, tương lai) và không có to: You had better to go. Phủ định đặt not sau better: You'd better not be late.
  • should còn dùng để nói điều được mong đợi: The package should arrive tomorrow. (Gói hàng chắc mai sẽ tới.)
  • Phủ định của ought to là ought not to (hiếm gặp trong văn nói, người ta dùng shouldn't).
Ví dụ
  • You should drink more water when you exercise.Bạn nên uống nhiều nước hơn khi tập thể dục.
  • We ought to book the hotel early. It's a holiday weekend.Chúng ta nên đặt khách sạn sớm. Cuối tuần là kỳ nghỉ lễ.
  • You'd better leave now, or you'll miss the last bus.Bạn nên đi ngay đi, không thì lỡ chuyến xe buýt cuối.
  • Students shouldn't copy answers from the Internet.Học sinh không nên chép đáp án trên mạng.

Need: vừa là modal vừa là động từ thường

need có hai cách dùng. Như động từ thường, nó chia theo chủ ngữ và đi với to V: She needs to rest. Như modal, nó chủ yếu xuất hiện ở phủ định và câu hỏi (phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh), theo sau là V nguyên mẫu: You needn't hurry. Need I sign here?

  • needn't have + V3: đã làm một việc nhưng hoá ra không cần: You needn't have cooked so much. Only three people came. (Đã nấu, mà không cần.)
  • didn't need to + V: không cần làm việc đó, và thường là đã không làm: I didn't need to take a taxi, so I walked.
  • need + V-ing mang nghĩa bị động: The walls need painting. = The walls need to be painted.
Cách dùngKhẳng địnhPhủ địnhCâu hỏi
Động từ thườngHe needs to go.He doesn't need to go.Does he need to go?
Modal(hầu như không dùng)He needn't go.Need he go?

Modal + have + V3: nói về quá khứ

Muốn đoán, tiếc nuối hay phê bình về một việc trong quá khứ, ghép modal với have + V3. Chữ have ở đây luôn giữ nguyên, không đổi thành has hay had.

Cấu trúcNghĩaVí dụ
must have V3chắc hẳn đã (suy luận gần chắc chắn)The ground is wet. It must have rained last night.
can't / couldn't have V3chắc chắn đã khôngShe can't have seen me. She didn't say hello.
may / might / could have V3có lẽ đãHe might have missed the train.
should have / ought to have V3lẽ ra nên làm (nhưng đã không làm)I should have studied harder.
shouldn't have V3lẽ ra không nên làm (nhưng đã làm)You shouldn't have eaten so much cake.
could have V3lẽ ra đã có thể (nhưng không xảy ra)You could have hurt yourself!
needn't have V3đã làm nhưng hoá ra không cầnWe needn't have hurried. The film started late.
Ví dụ
  • Minh isn't answering his phone. He might have left it at home.Minh không nghe máy. Có lẽ cậu ấy để quên điện thoại ở nhà.
  • The report has a lot of mistakes. You should have checked it before sending.Bản báo cáo nhiều lỗi quá. Lẽ ra bạn nên kiểm tra trước khi gửi.

Mẹo làm bài thi

  1. Thấy chỗ trống ngay sau modal → chọn V nguyên mẫu không to. Đây là câu "cho điểm" trong TOEIC Part 5: The package should _____ tomorrow. → arrive, loại hết arrives, arriving, to arrive.
  2. Tìm bằng chứng trong câu để chọn mức độ chắc chắn: có lý do rõ ràng (He's been working all day) → must; có thông tin trái ngược (He's on holiday) → can't; ghi "not sure, perhaps" → may/might.
  3. Gặp mốc quá khứ (yesterday, last night, ago) sau chỗ trống chứa modal → nghĩ ngay đến modal + have V3. Trong đề THPT, câu viết lại I'm sure he was at home → He must have been at home; It was a mistake not to study → I should have studied.
  4. Đề hay đặt mustn't cạnh don't have to để bẫy: đọc kỹ ngữ cảnh xem là "cấm" hay chỉ "không cần".
  5. IELTS Writing Task 2 dùng modal để làm mềm lập luận: This may lead to…, Governments should…, It could be argued that… giúp bài viết bớt khẳng định tuyệt đối.

Lỗi hay gặp

Sai: She cans speak three languages.

Đúng: She can speak three languages.

Modal không thêm -s ở ngôi thứ ba số ít.

Sai: You should to see a dentist.

Đúng: You should see a dentist.

Sau modal là V nguyên mẫu không to. Chỉ có ought to mới đi với to.

Sai: I will can finish it tomorrow.

Đúng: I will be able to finish it tomorrow.

Hai modal không đứng cạnh nhau; thay can bằng be able to.

Sai: He mustn't be at home. The car isn't there.

Đúng: He can't be at home. The car isn't there.

Đoán "chắc chắn không" dùng can't. mustn't nghĩa là "cấm".

Sai: Yesterday I must stay at work until 9 p.m.

Đúng: Yesterday I had to stay at work until 9 p.m.

must không có dạng quá khứ để nói nghĩa vụ; dùng had to.

Sai: You had better to take a coat.

Đúng: You had better take a coat.

had better đi với V nguyên mẫu không to.

Bài tập có đáp án

  1. 1.My grandfather is 80, but he _____ still walk five kilometres a day.

    1. A. can
    2. B. cans
    3. C. can to
    4. D. is able
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. can

    Nói về khả năng ở hiện tại → can. Modal không thêm -s, không đi với to; is able thiếu to nên sai.

  2. 2.You _____ smoke here. This is a hospital.

    1. A. don't have to
    2. B. needn't
    3. C. mustn't
    4. D. may
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. mustn't

    Bệnh viện → cấm hút thuốc → mustn't. don't have to và needn't chỉ có nghĩa "không cần", còn may là "được phép", đều trái ngữ cảnh.

  3. 3.Tomorrow is Sunday, so we _____ get up early.

    1. A. have to
    2. B. mustn't
    3. C. can't
    4. D. don't have to
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. don't have to

    Chủ nhật được nghỉ → không cần dậy sớm → don't have to. mustn't (cấm) và can't (không thể) không hợp lý; have to mâu thuẫn với "so".

  4. 4.I'm not sure where Lan is. She _____ be in the library.

    1. A. must
    2. B. might
    3. C. has to
    4. D. can't
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. might

    I'm not sure → chỉ đoán "có lẽ" → might. must và can't thể hiện sự chắc chắn, mâu thuẫn với "not sure"; has to là nghĩa vụ.

  5. 5.You look exhausted. You _____ take a break before you get sick.

    1. A. would better
    2. B. had better
    3. C. had better to
    4. D. should to
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: B. had better

    Lời khuyên kèm cảnh báo hậu quả → had better + V nguyên mẫu. Không có would better; had better và should đều không đi với to.

  6. 6.After three hours of searching, the firefighters _____ rescue the boy from the collapsed building.

    1. A. could
    2. B. can
    3. C. were able to
    4. D. must
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: C. were able to

    Một lần làm được việc khó trong quá khứ (thành công cụ thể) → were able to (hoặc managed to). could ở câu khẳng định chỉ dùng cho khả năng chung, không dùng cho một thành công cụ thể.

  7. 7.If you practise every day, you will _____ speak English fluently.

    1. A. can
    2. B. could
    3. C. able to
    4. D. be able to
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. be able to

    Sau will không đặt thêm một modal (can, could) → dùng be able to. able to thiếu be nên sai.

  8. 8.The streets are wet. It _____ rained last night.

    1. A. must have
    2. B. should have
    3. C. can't have
    4. D. needn't have
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. must have

    Có bằng chứng (đường ướt) + last night → suy luận gần chắc chắn về quá khứ: must have + V3. can't have mâu thuẫn bằng chứng; should have là "lẽ ra nên", không hợp.

  9. 9.Thanks for the bread, but you _____ have bought so much. We still have two loaves at home.

    1. A. mustn't
    2. B. wouldn't
    3. C. mightn't
    4. D. needn't
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: D. needn't

    Người kia đã mua (Thanks for the bread) nhưng hoá ra không cần vì nhà còn bánh → needn't have + V3.

  10. 10.I failed the test. I _____ harder, but I spent all my time playing games.

    1. A. should have studied
    2. B. must have studied
    3. C. can't have studied
    4. D. needn't have studied
    Xem đáp án và giải thích

    Đáp án: A. should have studied

    Tiếc nuối việc lẽ ra nên làm nhưng đã không làm → should have + V3. must have studied là suy luận "chắc hẳn đã học", trái với ý "spent all my time playing games".

Bắt đầu luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Động từ khuyết thiếu là gì?

Động từ khuyết thiếu (modal verbs) là các từ như can, could, may, might, must, should, ought to, will, would đứng trước động từ nguyên mẫu để chỉ khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc mức độ chắc chắn. Chúng không thêm -s, không có V-ing hay V3 và không cần do/does khi tạo câu hỏi, phủ định.

Sau động từ khuyết thiếu là gì?

Sau modal luôn là động từ nguyên mẫu không to: can swim, should go, must be. Ngoại lệ là ought to. Muốn nói về quá khứ thì dùng modal + have + V3, ví dụ must have left.

Must và have to khác nhau như thế nào?

Ở thể khẳng định, must thường là nghĩa vụ do người nói tự đặt ra, have to là nghĩa vụ từ bên ngoài như luật, quy định. Ở thể phủ định thì khác hẳn: mustn't là cấm, còn don't have to là không cần.

Can và could khác nhau thế nào?

could là quá khứ của can khi nói về khả năng chung trong quá khứ. Ngoài ra could còn dùng để xin phép, nhờ vả lịch sự hơn can, và để nói một khả năng có thể xảy ra (It could rain.). Với một lần làm được việc khó trong quá khứ, dùng was able to thay cho could.

Must have V3 nghĩa là gì?

must have + V3 là suy luận gần như chắc chắn về một việc đã xảy ra, dựa trên bằng chứng: She must have forgotten the meeting. (Chắc cô ấy quên cuộc họp.) Ngược lại là can't have + V3: chắc chắn đã không xảy ra.

Should have V3 dùng khi nào?

Dùng để nói một việc lẽ ra nên làm nhưng đã không làm, thường kèm tiếc nuối hoặc trách móc: I should have brought an umbrella. Phủ định shouldn't have + V3 là việc lẽ ra không nên làm nhưng đã làm.

Một số bài ngữ pháp khác

← Tất cả bài ngữ pháp